(Top Banner Ad)
at a disadvantage
B2
idiom B2 Chung

at a disadvantage

UK: ət ə ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ • US: ət ə ˌdɪsədˈvæntɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

gặp bất lợi ở thế bất lợi thiệt thòi yếu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a condition or situation that makes it more difficult to succeed.

Vietnamese Meaning

Ở trong một điều kiện hoặc tình huống khiến cho việc thành công trở nên khó khăn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies without a strong online presence are at a disadvantage in today's market."

    "Các công ty không có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ đang gặp bất lợi trên thị trường ngày nay."

  • "The smaller team was at a disadvantage because they had fewer players."

    "Đội nhỏ hơn gặp bất lợi vì họ có ít người chơi hơn."

  • "He was at a disadvantage because he didn't speak the local language."

    "Anh ấy gặp bất lợi vì anh ấy không nói được ngôn ngữ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage sự bất lợi, điều bất lợi
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, ở trong hoàn cảnh khó khăn (thường nói về kinh tế - xã hội)
Verb disadvantage gây bất lợi cho (ai đó)

Synonyms

in a weaker position (ở một vị trí yếu hơn)handicapped (bị cản trở)disadvantaged (bị thiệt thòi)

Antonyms

at an advantage (có lợi thế)in a favorable position (ở một vị trí thuận lợi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (not, apart) + ab ante (from before)
Old French
desavantage (loss, damage)
Middle English
disadvantage

Nguồn Gốc 'Disadvantage': Không Ở Vị Trí 'Phía Trước'

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ 'avant' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'phía trước'. Có 'advantage' tức là bạn đang ở vị trí dẫn đầu, thuận lợi. Tiền tố 'dis-' mang nghĩa phủ định, 'không'. Vì vậy, 'disadvantage' có nghĩa đen là 'không ở vị trí phía trước', tức là bị tụt lại phía sau, ở trong một tình thế kém thuận lợi hơn so với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó có ít cơ hội thành công hơn so với những người khác hoặc những thứ khác. Nó nhấn mạnh sự bất lợi, thiệt thòi mà đối tượng đang gặp phải. So với các cụm từ như 'in trouble' (gặp rắc rối) hoặc 'in a difficult position' (trong một vị trí khó khăn), 'at a disadvantage' tập trung cụ thể vào yếu tố bất lợi so với người khác.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái. Trong cụm từ này, 'at' chỉ trạng thái bất lợi mà ai đó đang gặp phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at a disadvantage
  • put someone at a disadvantage
    (đặt ai đó vào thế bất lợi)
  • be at a disadvantage
    (ở trong tình thế bất lợi)
  • feel at a disadvantage
    (cảm thấy bất lợi/thiệt thòi)
  • leave someone at a disadvantage
    (để lại ai đó trong thế bất lợi)
  • place someone at a disadvantage
    (đặt ai đó vào thế bất lợi)
Adjective + at a disadvantage
  • at a serious disadvantage
    (ở thế bất lợi nghiêm trọng)
  • at a distinct disadvantage
    (ở thế bất lợi rõ rệt)
  • at a great disadvantage
    (ở thế bất lợi lớn)
  • at a clear disadvantage
    (ở thế bất lợi rõ ràng)
  • at a slight disadvantage
    (ở thế hơi bất lợi một chút)

Idioms

  • put someone at a disadvantage

    Gây bất lợi, đặt ai đó vào một tình huống khó khăn hơn so với những người khác.

    "Not having a car in this city puts you at a distinct disadvantage."

    (Không có ô tô ở thành phố này đặt bạn vào một thế bất lợi rõ rệt.)

  • be at a disadvantage from the outset

    Gặp bất lợi ngay từ đầu, ở trong thế yếu ngay từ khi bắt đầu.

    "As the smallest company competing for the contract, we were at a disadvantage from the outset."

    (Là công ty nhỏ nhất cạnh tranh cho hợp đồng, chúng tôi đã ở thế bất lợi ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a disadvantage

idiom
Lật mặt

Ở trong một điều kiện hoặc tình huống khiến cho việc thành công trở nên khó khăn hơn.

"Companies without a strong online presence are at a disadvantage in today's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at a disadvantage because she doesn't speak the local language.
Cô ấy gặp bất lợi vì cô ấy không nói được ngôn ngữ địa phương.
Phủ định
They are not at a disadvantage despite their lack of experience.
Họ không gặp bất lợi mặc dù thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he at a disadvantage competing against older athletes?
Anh ấy có gặp bất lợi khi thi đấu với các vận động viên lớn tuổi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a disadvantage".

Khái Niệm 'Sân Chơi Bình Đẳng' (A Level Playing Field)

Trong văn hóa phương Tây, 'a level playing field' là một ý tưởng quan trọng, nghĩa là mọi người nên có cơ hội công bằng và bình đẳng để thành công. Khi một người hay một nhóm 'at a disadvantage', xã hội thường tìm cách 'san bằng sân chơi' đó. Ví dụ, các chương trình hỗ trợ sinh viên nghèo hay người khuyết tật được tạo ra để giảm bớt sự bất lợi ban đầu của họ.

'Chấp' (Handicap) trong Thể Thao

Trong một số môn thể thao như golf hay đua ngựa, khái niệm 'handicap' (chấp) được sử dụng để tạo ra sự công bằng. Những đấu thủ mạnh hơn sẽ bị đặt vào thế 'at a disadvantage' một cách có chủ đích (ví dụ: phải bắt đầu sau, bị cộng thêm điểm) để những người yếu hơn có cơ hội cạnh tranh. Điều này làm cho cuộc thi trở nên hấp dẫn hơn.