at a disadvantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a condition or situation that makes it more difficult to succeed.
Vietnamese Meaning
Ở trong một điều kiện hoặc tình huống khiến cho việc thành công trở nên khó khăn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies without a strong online presence are at a disadvantage in today's market."
"Các công ty không có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ đang gặp bất lợi trên thị trường ngày nay."
-
"The smaller team was at a disadvantage because they had fewer players."
"Đội nhỏ hơn gặp bất lợi vì họ có ít người chơi hơn."
-
"He was at a disadvantage because he didn't speak the local language."
"Anh ấy gặp bất lợi vì anh ấy không nói được ngôn ngữ địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disadvantage | sự bất lợi, điều bất lợi |
| Adjective | disadvantaged | bị thiệt thòi, ở trong hoàn cảnh khó khăn (thường nói về kinh tế - xã hội) |
| Verb | disadvantage | gây bất lợi cho (ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó có ít cơ hội thành công hơn so với những người khác hoặc những thứ khác. Nó nhấn mạnh sự bất lợi, thiệt thòi mà đối tượng đang gặp phải. So với các cụm từ như 'in trouble' (gặp rắc rối) hoặc 'in a difficult position' (trong một vị trí khó khăn), 'at a disadvantage' tập trung cụ thể vào yếu tố bất lợi so với người khác.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái. Trong cụm từ này, 'at' chỉ trạng thái bất lợi mà ai đó đang gặp phải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put someone at a disadvantage (đặt ai đó vào thế bất lợi)
-
be at a disadvantage (ở trong tình thế bất lợi)
-
feel at a disadvantage (cảm thấy bất lợi/thiệt thòi)
-
leave someone at a disadvantage (để lại ai đó trong thế bất lợi)
-
place someone at a disadvantage (đặt ai đó vào thế bất lợi)
-
at a serious disadvantage (ở thế bất lợi nghiêm trọng)
-
at a distinct disadvantage (ở thế bất lợi rõ rệt)
-
at a great disadvantage (ở thế bất lợi lớn)
-
at a clear disadvantage (ở thế bất lợi rõ ràng)
-
at a slight disadvantage (ở thế hơi bất lợi một chút)
Idioms
-
put someone at a disadvantage
Gây bất lợi, đặt ai đó vào một tình huống khó khăn hơn so với những người khác.
"Not having a car in this city puts you at a distinct disadvantage."
(Không có ô tô ở thành phố này đặt bạn vào một thế bất lợi rõ rệt.)
-
be at a disadvantage from the outset
Gặp bất lợi ngay từ đầu, ở trong thế yếu ngay từ khi bắt đầu.
"As the smallest company competing for the contract, we were at a disadvantage from the outset."
(Là công ty nhỏ nhất cạnh tranh cho hợp đồng, chúng tôi đã ở thế bất lợi ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a disadvantage
idiomỞ trong một điều kiện hoặc tình huống khiến cho việc thành công trở nên khó khăn hơn.
"Companies without a strong online presence are at a disadvantage in today's market."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is at a disadvantage because she doesn't speak the local language. |
Cô ấy gặp bất lợi vì cô ấy không nói được ngôn ngữ địa phương. |
| Phủ định | They are not at a disadvantage despite their lack of experience. |
Họ không gặp bất lợi mặc dù thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is he at a disadvantage competing against older athletes? |
Anh ấy có gặp bất lợi khi thi đấu với các vận động viên lớn tuổi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a disadvantage".
