(Top Banner Ad)
disadvantage
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

disadvantage

UK: /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bất lợi điểm bất lợi thế bất lợi mặt bất lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or situation that puts someone in an unfavorable or inferior position.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó ở vị trí bất lợi hoặc thấp kém hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the main disadvantages of living in the city is the high cost of housing."

    "Một trong những bất lợi chính của việc sống ở thành phố là chi phí nhà ở cao."

  • "Children from disadvantaged backgrounds often struggle in school."

    "Trẻ em từ những hoàn cảnh khó khăn thường gặp khó khăn ở trường."

  • "The new tax laws put small businesses at a disadvantage."

    "Luật thuế mới khiến các doanh nghiệp nhỏ gặp bất lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage sự bất lợi, yếu điểm, nhược điểm
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Verb disadvantage gây bất lợi cho, đặt vào thế khó khăn
Adjective disadvantaged có hoàn cảnh khó khăn, thiệt thòi
Adverb disadvantageously một cách bất lợi, bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desavantage
English
disadvantage

Nguồn gốc của 'disadvantage'

'Disadvantage' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-', mang ý nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'thiếu') và từ 'advantage' (lợi thế). 'Advantage' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', mà bản thân nó xuất phát từ tiếng Latinh thô tục 'abante' (nghĩa là 'từ trước' hoặc 'ở phía trước'). Khi kết hợp lại, 'disadvantage' có nghĩa đen là 'thiếu lợi thế' hoặc 'điều ngược lại với lợi thế', ám chỉ một tình huống không thuận lợi.

Usage Note

Từ 'disadvantage' thường được dùng để chỉ những yếu tố gây cản trở sự thành công hoặc tiến bộ. Nó khác với 'handicap' (khuyết tật) ở chỗ 'disadvantage' mang tính tổng quát hơn và có thể là tạm thời, trong khi 'handicap' thường chỉ những hạn chế lâu dài hoặc vĩnh viễn. So với 'drawback' (hạn chế), 'disadvantage' có vẻ nghiêm trọng hơn và có thể ảnh hưởng lớn hơn đến kết quả.

Prepositions

at to of

'at a disadvantage' : ở vào thế bất lợi. 'to someone's disadvantage': gây bất lợi cho ai đó. 'a disadvantage of something': một bất lợi của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disadvantage
  • significant a significant disadvantage
    (một bất lợi đáng kể)
  • serious a serious disadvantage
    (một bất lợi nghiêm trọng)
  • competitive a competitive disadvantage
    (một bất lợi cạnh tranh)
  • distinct a distinct disadvantage
    (một bất lợi rõ ràng)
  • unfair an unfair disadvantage
    (một bất lợi không công bằng)
Verb + disadvantage
  • suffer suffer a disadvantage
    (chịu một sự bất lợi)
  • overcome overcome a disadvantage
    (vượt qua một bất lợi)
  • put put someone at a disadvantage
    (đặt ai đó vào thế bất lợi)
  • exploit exploit someone's disadvantage
    (lợi dụng điểm yếu/bất lợi của ai đó)
  • mitigate mitigate a disadvantage
    (giảm nhẹ bất lợi)
Prepositional Phrase
  • at at a disadvantage
    (ở thế bất lợi, kém hơn)
  • to to your disadvantage
    (bất lợi cho bạn)
  • without without disadvantage
    (không bị bất lợi)

Idioms

  • be at a disadvantage

    ở thế bất lợi, trong tình huống không thuận lợi

    "Because of his lack of experience, he was at a disadvantage during the interview."

    (Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã ở thế bất lợi trong buổi phỏng vấn.)

  • put someone at a disadvantage

    đặt ai đó vào thế bất lợi, gây khó khăn cho ai đó

    "The new rules will put small businesses at a disadvantage."

    (Các quy tắc mới sẽ đặt các doanh nghiệp nhỏ vào thế bất lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantage

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó ở vị trí bất lợi hoặc thấp kém hơn.

"One of the main disadvantages of living in the city is the high cost of housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantage".

Bất lợi trong xã hội

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, khái niệm 'disadvantage' (bất lợi/thiệt thòi) thường được thảo luận trong bối cảnh xã hội, kinh tế hoặc giáo dục. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu thốn cá nhân mà còn ám chỉ những rào cản mang tính hệ thống, khiến một số nhóm người (ví dụ: người nghèo, người dân tộc thiểu số, người khuyết tật) gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận cơ hội và tài nguyên. Việc nhận diện và giải quyết các 'disadvantage' này là một phần quan trọng của các chính sách công nhằm thúc đẩy bình đẳng xã hội.

Vượt qua nghịch cảnh (Overcoming Disadvantage)

Khái niệm 'vượt qua bất lợi' (overcoming disadvantage) là một chủ đề phổ biến và được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây. Nhiều câu chuyện thành công cá nhân, phim ảnh và tác phẩm văn học thường xoay quanh việc các nhân vật đã nỗ lực và vươn lên từ những hoàn cảnh khó khăn, chứng minh nghị lực và khả năng kiên cường của con người. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự tự lực và quyết tâm trong việc đạt được thành công.