at an advantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một vị trí hoặc điều kiện thuận lợi hoặc vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having studied the market, they were at an advantage when negotiating the deal."
"Sau khi nghiên cứu thị trường, họ có lợi thế khi đàm phán thỏa thuận."
-
"His experience put him at an advantage during the interview."
"Kinh nghiệm của anh ấy đã mang lại cho anh ấy lợi thế trong cuộc phỏng vấn."
-
"The home team was at an advantage because they knew the field well."
"Đội nhà có lợi thế vì họ biết rõ sân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | Lợi thế, ưu điểm (điểm mạnh) |
| Adjective | advantageous | Có lợi, thuận lợi |
| Verb | advantage | Tận dụng, lợi dụng |
| Adverb | advantageously | Một cách có lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình huống mà một người hoặc một nhóm có nhiều cơ hội thành công hơn so với người khác do có những yếu tố nhất định như kỹ năng, thông tin, hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về lợi thế giữa các bên liên quan.
Prepositions
Khi sử dụng 'over', nó nhấn mạnh rằng ai đó có lợi thế so với người khác: 'They have an advantage over their competitors.' (Họ có lợi thế hơn so với các đối thủ cạnh tranh). Khi sử dụng 'against', nó cho thấy ai đó có lợi thế khi đối mặt với một tình huống khó khăn: 'Being able to speak a foreign language gave him an advantage against the other applicants.' (Việc có thể nói một ngoại ngữ đã cho anh ta lợi thế hơn so với những ứng viên khác). Khi sử dụng 'to', nó thường kết hợp với động từ 'play' hoặc 'use' để chỉ việc tận dụng lợi thế: 'She played to her advantage.' (Cô ấy đã tận dụng lợi thế của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put someone at an advantage (đặt ai đó vào thế có lợi)
-
find find yourself at an advantage (tự thấy mình ở thế có lợi)
-
slightly slightly at an advantage (có chút lợi thế)
-
significantly significantly at an advantage (có lợi thế đáng kể)
Idioms
-
have/gain the upper hand (at an advantage)
nắm lợi thế, chiếm ưu thế
"Negotiators are trying to gain the upper hand."
(Các nhà đàm phán đang cố gắng chiếm ưu thế.)
-
press/push your advantage
tận dụng lợi thế
"Seeing his opponent weaken, the boxer pressed his advantage."
(Thấy đối thủ yếu đi, võ sĩ đã tận dụng lợi thế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at an advantage
Cụm giới từỞ một vị trí hoặc điều kiện thuận lợi hoặc vượt trội.
"Having studied the market, they were at an advantage when negotiating the deal."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been being at an advantage in the competition because she had been training harder than anyone else. |
Cô ấy đã có lợi thế trong cuộc thi vì cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn bất kỳ ai khác. |
| Phủ định | They hadn't been being at an advantage despite having practiced a lot, because their opponents were more skilled. |
Họ đã không có lợi thế mặc dù đã luyện tập rất nhiều, vì đối thủ của họ có kỹ năng cao hơn. |
| Nghi vấn | Had he been being at an advantage when negotiating the deal because he knew the other party's weaknesses? |
Có phải anh ta đã có lợi thế khi đàm phán thỏa thuận vì anh ta biết điểm yếu của bên kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at an advantage".
