(Top Banner Ad)
at an advantage
B2
Cụm giới từ B2 Chung

at an advantage

Nghĩa tiếng Việt

có lợi thế ở thế thượng phong chiếm ưu thế có ưu thế hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a favorable or superior position or condition.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí hoặc điều kiện thuận lợi hoặc vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having studied the market, they were at an advantage when negotiating the deal."

    "Sau khi nghiên cứu thị trường, họ có lợi thế khi đàm phán thỏa thuận."

  • "His experience put him at an advantage during the interview."

    "Kinh nghiệm của anh ấy đã mang lại cho anh ấy lợi thế trong cuộc phỏng vấn."

  • "The home team was at an advantage because they knew the field well."

    "Đội nhà có lợi thế vì họ biết rõ sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm (điểm mạnh)
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Verb advantage Tận dụng, lợi dụng
Adverb advantageously Một cách có lợi

Synonyms

in a favorable position (ở vị trí thuận lợi)in a good place (ở một vị trí tốt)ahead of the game (đi trước một bước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'advantage'

Từ 'advantage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', có nghĩa là 'lợi thế, lợi ích'. Bản thân từ này lại xuất phát từ 'avant', nghĩa là 'trước'. Vì vậy, 'advantage' ban đầu mang ý nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'có vị trí tốt hơn' so với người khác. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một lợi thế hoặc một tình huống thuận lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình huống mà một người hoặc một nhóm có nhiều cơ hội thành công hơn so với người khác do có những yếu tố nhất định như kỹ năng, thông tin, hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về lợi thế giữa các bên liên quan.

Prepositions

over against to

Khi sử dụng 'over', nó nhấn mạnh rằng ai đó có lợi thế so với người khác: 'They have an advantage over their competitors.' (Họ có lợi thế hơn so với các đối thủ cạnh tranh). Khi sử dụng 'against', nó cho thấy ai đó có lợi thế khi đối mặt với một tình huống khó khăn: 'Being able to speak a foreign language gave him an advantage against the other applicants.' (Việc có thể nói một ngoại ngữ đã cho anh ta lợi thế hơn so với những ứng viên khác). Khi sử dụng 'to', nó thường kết hợp với động từ 'play' hoặc 'use' để chỉ việc tận dụng lợi thế: 'She played to her advantage.' (Cô ấy đã tận dụng lợi thế của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at an advantage
  • put put someone at an advantage
    (đặt ai đó vào thế có lợi)
  • find find yourself at an advantage
    (tự thấy mình ở thế có lợi)
Adjective + at an advantage
  • slightly slightly at an advantage
    (có chút lợi thế)
  • significantly significantly at an advantage
    (có lợi thế đáng kể)

Idioms

  • have/gain the upper hand (at an advantage)

    nắm lợi thế, chiếm ưu thế

    "Negotiators are trying to gain the upper hand."

    (Các nhà đàm phán đang cố gắng chiếm ưu thế.)

  • press/push your advantage

    tận dụng lợi thế

    "Seeing his opponent weaken, the boxer pressed his advantage."

    (Thấy đối thủ yếu đi, võ sĩ đã tận dụng lợi thế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at an advantage

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở một vị trí hoặc điều kiện thuận lợi hoặc vượt trội.

"Having studied the market, they were at an advantage when negotiating the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being at an advantage in the competition because she had been training harder than anyone else.
Cô ấy đã có lợi thế trong cuộc thi vì cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn bất kỳ ai khác.
Phủ định
They hadn't been being at an advantage despite having practiced a lot, because their opponents were more skilled.
Họ đã không có lợi thế mặc dù đã luyện tập rất nhiều, vì đối thủ của họ có kỹ năng cao hơn.
Nghi vấn
Had he been being at an advantage when negotiating the deal because he knew the other party's weaknesses?
Có phải anh ta đã có lợi thế khi đàm phán thỏa thuận vì anh ta biết điểm yếu của bên kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at an advantage".

Cạnh tranh và Lợi thế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc cạnh tranh và tìm kiếm lợi thế được coi trọng. Từ kinh doanh đến thể thao, việc có 'an advantage' giúp bạn đạt được mục tiêu của mình. Điều này phản ánh niềm tin vào sự chăm chỉ và khả năng tự cải thiện để vượt lên.