(Top Banner Ad)
uphill battle
B2
Noun B2 Chung

uphill battle

UK: /ˌʌpˈhɪl ˈbætl/ • US: /ˌʌpˈhɪl ˈbætl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc chiến khó khăn cuộc đấu tranh gian khổ nhiệm vụ bất khả thi chống lại thế lực lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult struggle or challenge.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu tranh hoặc thử thách khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to change the company's outdated policies is an uphill battle."

    "Việc cố gắng thay đổi các chính sách lỗi thời của công ty là một cuộc chiến khó khăn."

  • "Educating the public about the dangers of climate change is an uphill battle."

    "Giáo dục công chúng về sự nguy hiểm của biến đổi khí hậu là một cuộc chiến khó khăn."

  • "Starting a small business in a competitive market is often an uphill battle."

    "Việc khởi nghiệp kinh doanh nhỏ trong một thị trường cạnh tranh thường là một cuộc chiến khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uphill lên dốc, khó khăn, vất vả
Adverb uphill lên dốc, theo chiều khó khăn
Noun battle trận chiến, cuộc chiến đấu
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Noun battler người chiến đấu, người kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Vulgar Latin
battualia
Old French
bataille
Middle English
batayle
Old English
upp
Old English
hyll
Modern English
uphill battle

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'uphill battle' có nguồn gốc từ hình ảnh một cuộc chiến hoặc cuộc leo dốc lên cao. Việc di chuyển hay chiến đấu lên dốc bao giờ cũng khó khăn và tốn sức hơn xuống dốc hay trên địa hình bằng phẳng. Từ đó, cụm từ này trở thành một phép ẩn dụ cho một cuộc đấu tranh khó khăn, gian khổ, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kiên trì và thời gian để đạt được thành công.

Usage Note

Cụm từ 'uphill battle' mang ý nghĩa một cuộc chiến hoặc nỗ lực mà từ đầu đã biết là sẽ rất khó khăn để giành chiến thắng hoặc đạt được thành công. Nó gợi ý về việc phải vượt qua nhiều trở ngại và khó khăn, thường do sự bất lợi hoặc chống đối mạnh mẽ. Khác với 'challenge' (thử thách) đơn thuần, 'uphill battle' nhấn mạnh vào mức độ khó khăn vượt trội và khả năng thành công thấp hơn.

Prepositions

against to

Khi sử dụng với 'against', nó nhấn mạnh việc chiến đấu chống lại một thế lực, hoàn cảnh hoặc hệ thống nào đó: 'It's an uphill battle against bureaucracy.' (Đó là một cuộc chiến khó khăn chống lại nạn quan liêu). Khi sử dụng 'to' (ít phổ biến hơn), nó có thể chỉ mục đích, nhưng thường được thay bằng 'to achieve something': 'It's an uphill battle to get funding.' (Rất khó khăn để có được nguồn tài trợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uphill battle
  • tough a tough uphill battle
    (một cuộc chiến khó khăn, gian nan)
  • hard a hard uphill battle
    (một cuộc đấu tranh gay go)
  • long a long uphill battle
    (một cuộc chiến dài hơi, trường kỳ)
  • constant a constant uphill battle
    (một cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
  • losing a losing uphill battle
    (một cuộc chiến đấu gần như không thể thắng)
  • fierce a fierce uphill battle
    (một cuộc đấu tranh khốc liệt)
Verb + uphill battle
  • face face an uphill battle
    (đối mặt với một cuộc chiến khó khăn)
  • fight fight an uphill battle
    (chiến đấu trong một trận chiến đầy cam go)
  • wage wage an uphill battle
    (tiến hành một cuộc chiến đầy thử thách)
  • win win an uphill battle
    (giành chiến thắng trong một cuộc chiến đầy khó khăn)
  • lose lose an uphill battle
    (thua cuộc trong một trận chiến gian nan)

Idioms

  • an uphill battle

    một cuộc chiến khó khăn, một thử thách cam go, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì

    "Achieving gender equality is still an uphill battle in many countries."

    (Đạt được bình đẳng giới vẫn là một cuộc chiến khó khăn ở nhiều quốc gia.)

  • face an uphill battle

    đối mặt với một cuộc chiến đầy cam go/khó khăn

    "The new startup faces an uphill battle against established competitors."

    (Công ty khởi nghiệp mới đối mặt với một cuộc chiến đầy cam go chống lại các đối thủ cạnh tranh đã thành lập.)

  • fight an uphill battle

    chiến đấu trong một cuộc chiến khó khăn/vô vọng

    "Doctors are fighting an uphill battle against the spread of the new virus."

    (Các bác sĩ đang chiến đấu trong một cuộc chiến khó khăn chống lại sự lây lan của virus mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphill battle

Noun
Lật mặt

Một cuộc đấu tranh hoặc thử thách khó khăn.

"Trying to change the company's outdated policies is an uphill battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphill battle".

Tinh thần kiên trì và bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'uphill battle' thường được sử dụng để nhấn mạnh và ca ngợi tinh thần kiên trì, bền bỉ và quyết tâm vượt qua khó khăn. Nó đặc biệt ý nghĩa trong các câu chuyện về những người yếu thế (underdog) hoặc những nỗ lực tưởng chừng vô vọng nhưng cuối cùng vẫn đạt được thành công, phản ánh giá trị sâu sắc của sự nỗ lực không ngừng nghỉ.

Biểu tượng trong thể thao và chính trị

Trong lĩnh vực thể thao, 'uphill battle' thường mô tả tình huống một đội hoặc cá nhân yếu hơn phải nỗ lực rất lớn để đánh bại đối thủ mạnh. Trong chính trị, nó có thể ám chỉ những cuộc vận động tranh cử đầy thử thách, những nỗ lực cải cách hệ thống phức tạp hoặc đấu tranh cho các quyền lợi xã hội đòi hỏi sự thuyết phục và kiên nhẫn lâu dài.