uphill battle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc đấu tranh hoặc thử thách khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trying to change the company's outdated policies is an uphill battle."
"Việc cố gắng thay đổi các chính sách lỗi thời của công ty là một cuộc chiến khó khăn."
-
"Educating the public about the dangers of climate change is an uphill battle."
"Giáo dục công chúng về sự nguy hiểm của biến đổi khí hậu là một cuộc chiến khó khăn."
-
"Starting a small business in a competitive market is often an uphill battle."
"Việc khởi nghiệp kinh doanh nhỏ trong một thị trường cạnh tranh thường là một cuộc chiến khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uphill battle' mang ý nghĩa một cuộc chiến hoặc nỗ lực mà từ đầu đã biết là sẽ rất khó khăn để giành chiến thắng hoặc đạt được thành công. Nó gợi ý về việc phải vượt qua nhiều trở ngại và khó khăn, thường do sự bất lợi hoặc chống đối mạnh mẽ. Khác với 'challenge' (thử thách) đơn thuần, 'uphill battle' nhấn mạnh vào mức độ khó khăn vượt trội và khả năng thành công thấp hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với 'against', nó nhấn mạnh việc chiến đấu chống lại một thế lực, hoàn cảnh hoặc hệ thống nào đó: 'It's an uphill battle against bureaucracy.' (Đó là một cuộc chiến khó khăn chống lại nạn quan liêu). Khi sử dụng 'to' (ít phổ biến hơn), nó có thể chỉ mục đích, nhưng thường được thay bằng 'to achieve something': 'It's an uphill battle to get funding.' (Rất khó khăn để có được nguồn tài trợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough a tough uphill battle (một cuộc chiến khó khăn, gian nan)
-
hard a hard uphill battle (một cuộc đấu tranh gay go)
-
long a long uphill battle (một cuộc chiến dài hơi, trường kỳ)
-
constant a constant uphill battle (một cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
-
losing a losing uphill battle (một cuộc chiến đấu gần như không thể thắng)
-
fierce a fierce uphill battle (một cuộc đấu tranh khốc liệt)
-
face face an uphill battle (đối mặt với một cuộc chiến khó khăn)
-
fight fight an uphill battle (chiến đấu trong một trận chiến đầy cam go)
-
wage wage an uphill battle (tiến hành một cuộc chiến đầy thử thách)
-
win win an uphill battle (giành chiến thắng trong một cuộc chiến đầy khó khăn)
-
lose lose an uphill battle (thua cuộc trong một trận chiến gian nan)
Idioms
-
an uphill battle
một cuộc chiến khó khăn, một thử thách cam go, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì
"Achieving gender equality is still an uphill battle in many countries."
(Đạt được bình đẳng giới vẫn là một cuộc chiến khó khăn ở nhiều quốc gia.)
-
face an uphill battle
đối mặt với một cuộc chiến đầy cam go/khó khăn
"The new startup faces an uphill battle against established competitors."
(Công ty khởi nghiệp mới đối mặt với một cuộc chiến đầy cam go chống lại các đối thủ cạnh tranh đã thành lập.)
-
fight an uphill battle
chiến đấu trong một cuộc chiến khó khăn/vô vọng
"Doctors are fighting an uphill battle against the spread of the new virus."
(Các bác sĩ đang chiến đấu trong một cuộc chiến khó khăn chống lại sự lây lan của virus mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uphill battle
NounMột cuộc đấu tranh hoặc thử thách khó khăn.
"Trying to change the company's outdated policies is an uphill battle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphill battle".
