at all costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No matter what happens; regardless of the difficulties or sacrifices involved.
Vietnamese Meaning
Bằng mọi giá; dù có chuyện gì xảy ra, bất kể khó khăn hay hy sinh nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must prevent this war at all costs."
"Chúng ta phải ngăn chặn cuộc chiến này bằng mọi giá."
-
"The documents must be kept secret at all costs."
"Các tài liệu phải được giữ bí mật bằng mọi giá."
-
"He wanted to win the race at all costs."
"Anh ấy muốn thắng cuộc đua bằng mọi giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quyết tâm mạnh mẽ để đạt được hoặc ngăn chặn điều gì đó, thường trong những tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng chấp nhận bất kỳ hậu quả nào để đạt được mục tiêu. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của một hành động hoặc mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve this goal at all costs. (đạt được mục tiêu này bằng mọi giá.)
-
protect the family at all costs. (bảo vệ gia đình bằng mọi giá.)
-
avoid failure at all costs. (tránh thất bại bằng mọi giá.)
-
win the competition at all costs. (chiến thắng cuộc thi bằng mọi giá.)
-
prevent the disaster at all costs. (ngăn chặn thảm họa bằng mọi giá.)
-
It must be stopped at all costs. (Nó phải bị chặn lại bằng mọi giá.)
-
The secret must be protected at all costs. (Bí mật phải được bảo vệ bằng mọi giá.)
-
This mission must be completed at all costs. (Nhiệm vụ này phải được hoàn thành bằng mọi giá.)
Idioms
-
a win-at-all-costs attitude
thái độ/tâm lý phải thắng bằng mọi giá, bất chấp thủ đoạn
"The coach was fired for encouraging a win-at-all-costs attitude among the young players."
(Huấn luyện viên đã bị sa thải vì khuyến khích thái độ thắng bằng mọi giá trong các cầu thủ trẻ.)
-
defend something/someone at all costs
bảo vệ một điều gì/ai đó bằng mọi giá, không tiếc hy sinh
"As a mother, she would defend her children at all costs."
(Là một người mẹ, cô ấy sẽ bảo vệ những đứa con của mình bằng mọi giá.)
-
avoid something at all costs
tránh một điều gì đó bằng mọi giá, quyết tâm không để nó xảy ra
"He knew that getting into another argument with his boss was something to avoid at all costs."
(Anh ấy biết rằng việc vướng vào một cuộc tranh cãi khác với sếp là điều phải tránh bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at all costs
IdiomBằng mọi giá; dù có chuyện gì xảy ra, bất kể khó khăn hay hy sinh nào.
"We must prevent this war at all costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at all costs".
