under no circumstances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
absolutely not; in no situation
Vietnamese Meaning
tuyệt đối không, trong bất kỳ tình huống nào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Under no circumstances should you open this door."
"Tuyệt đối không được mở cánh cửa này."
-
"Under no circumstances are visitors allowed in this area after 10 PM."
"Tuyệt đối không cho phép khách tham quan vào khu vực này sau 10 giờ tối."
-
"Under no circumstances will I tolerate such behavior."
"Tôi sẽ không bao giờ chấp nhận hành vi như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circumstance | Hoàn cảnh, tình huống |
| Adjective | circumstantial | Theo hoàn cảnh, có tính chất tình huống |
| Adverb | circumstantially | Một cách có tính chất tình huống, gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ. Nó thường được dùng để diễn tả một lệnh cấm hoặc một quy tắc không được phép vi phạm. Khi sử dụng cụm từ này, đảo ngữ thường được dùng để tăng tính trang trọng và nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
should Under no circumstances should you reveal this information to anyone. (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được tiết lộ thông tin này cho bất kỳ ai.)
-
will Under no circumstances will the company tolerate harassment. (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào công ty cũng sẽ không dung thứ hành vi quấy rối.)
-
are Under no circumstances are visitors allowed beyond this point. (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào khách tham quan cũng không được phép vượt qua điểm này.)
-
can Under no circumstances can we agree to these terms. (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào chúng tôi cũng không thể đồng ý với các điều khoản này.)
Idioms
-
Under no circumstances + trợ động từ/động từ to be + chủ ngữ + động từ chính (đảo ngữ)
Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không được phép/không thể làm gì (nhấn mạnh sự cấm đoán hoặc từ chối tuyệt đối).
"Under no circumstances must you open this package before I arrive."
(Trong bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được mở gói hàng này trước khi tôi đến.)
-
It is important that under no circumstances...
Điều quan trọng là dù trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không được phép... (ít trang trọng hơn đảo ngữ, thường dùng trong mệnh đề phụ, không đảo ngữ ở mệnh đề sau 'that').
"It is important that under no circumstances you forget your passport."
(Điều quan trọng là dù trong bất cứ hoàn cảnh nào bạn cũng không được quên hộ chiếu của mình.)
-
Absolutely under no circumstances
Hoàn toàn không, tuyệt đối không dưới bất kỳ hoàn cảnh nào (nhấn mạnh cao độ).
"Are you sure? Absolutely under no circumstances are you to tell anyone."
(Bạn chắc không? Tuyệt đối dưới bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được nói với ai cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under no circumstances
Cụm trạng từtuyệt đối không, trong bất kỳ tình huống nào
"Under no circumstances should you open this door."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Under no circumstances will I lend him money again. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào tôi cũng sẽ không cho anh ta mượn tiền nữa. |
| Phủ định | I will not, under any circumstances, reveal your secret. |
Tôi sẽ không, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tiết lộ bí mật của bạn. |
| Nghi vấn | Under what circumstances are you willing to help them? |
Trong những hoàn cảnh nào bạn sẵn lòng giúp đỡ họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under no circumstances".
