(Top Banner Ad)
under no circumstances
C1
Cụm trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

under no circumstances

UK: ˌʌndə nəʊ ˈsɜːkəmstænsɪz • US: ˌʌndər noʊ ˈsɜːrkəmstænsɪz

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối không trong bất kỳ trường hợp nào cũng không dứt khoát không không bao giờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

absolutely not; in no situation

Vietnamese Meaning

tuyệt đối không, trong bất kỳ tình huống nào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under no circumstances should you open this door."

    "Tuyệt đối không được mở cánh cửa này."

  • "Under no circumstances are visitors allowed in this area after 10 PM."

    "Tuyệt đối không cho phép khách tham quan vào khu vực này sau 10 giờ tối."

  • "Under no circumstances will I tolerate such behavior."

    "Tôi sẽ không bao giờ chấp nhận hành vi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumstance Hoàn cảnh, tình huống
Adjective circumstantial Theo hoàn cảnh, có tính chất tình huống
Adverb circumstantially Một cách có tính chất tình huống, gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circumstantia
Old French
circonstance
Middle English
circumstance
English
under no circumstances

Sức mạnh của sự từ chối tuyệt đối

Cụm từ 'under no circumstances' được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng, nhưng sức mạnh của nó nằm ở sự kết hợp mang tính nhấn mạnh cao. 'Under' (dưới, trong điều kiện), 'no' (không), và 'circumstances' (hoàn cảnh, tình huống) cùng nhau tạo ra một tuyên bố rằng 'trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được phép'. Cách dùng này phát triển tự nhiên trong tiếng Anh để biểu thị một sự từ chối hoặc cấm đoán tuyệt đối, không thể thương lượng hay thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ. Nó thường được dùng để diễn tả một lệnh cấm hoặc một quy tắc không được phép vi phạm. Khi sử dụng cụm từ này, đảo ngữ thường được dùng để tăng tính trang trọng và nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + under no circumstances (với đảo ngữ)
  • should Under no circumstances should you reveal this information to anyone.
    (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được tiết lộ thông tin này cho bất kỳ ai.)
  • will Under no circumstances will the company tolerate harassment.
    (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào công ty cũng sẽ không dung thứ hành vi quấy rối.)
  • are Under no circumstances are visitors allowed beyond this point.
    (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào khách tham quan cũng không được phép vượt qua điểm này.)
  • can Under no circumstances can we agree to these terms.
    (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào chúng tôi cũng không thể đồng ý với các điều khoản này.)

Idioms

  • Under no circumstances + trợ động từ/động từ to be + chủ ngữ + động từ chính (đảo ngữ)

    Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không được phép/không thể làm gì (nhấn mạnh sự cấm đoán hoặc từ chối tuyệt đối).

    "Under no circumstances must you open this package before I arrive."

    (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được mở gói hàng này trước khi tôi đến.)

  • It is important that under no circumstances...

    Điều quan trọng là dù trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không được phép... (ít trang trọng hơn đảo ngữ, thường dùng trong mệnh đề phụ, không đảo ngữ ở mệnh đề sau 'that').

    "It is important that under no circumstances you forget your passport."

    (Điều quan trọng là dù trong bất cứ hoàn cảnh nào bạn cũng không được quên hộ chiếu của mình.)

  • Absolutely under no circumstances

    Hoàn toàn không, tuyệt đối không dưới bất kỳ hoàn cảnh nào (nhấn mạnh cao độ).

    "Are you sure? Absolutely under no circumstances are you to tell anyone."

    (Bạn chắc không? Tuyệt đối dưới bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được nói với ai cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under no circumstances

Cụm trạng từ
Lật mặt

tuyệt đối không, trong bất kỳ tình huống nào

"Under no circumstances should you open this door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Under no circumstances will I lend him money again.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào tôi cũng sẽ không cho anh ta mượn tiền nữa.
Phủ định
I will not, under any circumstances, reveal your secret.
Tôi sẽ không, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tiết lộ bí mật của bạn.
Nghi vấn
Under what circumstances are you willing to help them?
Trong những hoàn cảnh nào bạn sẵn lòng giúp đỡ họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under no circumstances".

Quy tắc và Giới hạn Tuyệt đối

Cụm từ 'under no circumstances' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc khi đưa ra các quy tắc và cảnh báo nghiêm ngặt. Việc sử dụng nó cho thấy một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các giới hạn, sự cấm đoán không thể thương lượng và sự tuân thủ nghiêm ngặt. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thiết lập các giới hạn rõ ràng và không thể phá vỡ là rất quan trọng trong nhiều khía cạnh từ luật pháp, giáo dục đến các mối quan hệ cá nhân, nhằm đảm bảo trật tự và an toàn.

Tính uy quyền và Sự không thỏa hiệp

Khi một người sử dụng 'under no circumstances', họ đang truyền đạt một thông điệp có tính uy quyền cao và không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào. Điều này phản ánh một khía cạnh của giao tiếp phương Tây, nơi sự rõ ràng và tính dứt khoát trong việc thiết lập ranh giới và kỳ vọng có thể được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống cần sự an toàn, bảo mật hoặc tuân thủ quy định nghiêm ngặt. Nó thường đi kèm với một giọng điệu kiên quyết và nghiêm túc.