(Top Banner Ad)
at any price
B2
Idiom B2 General Usage/Business

at any price

Nghĩa tiếng Việt

bằng mọi giá dù giá nào đi nữa bất chấp giá cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regardless of the cost or effort required; no matter how much it costs.

Vietnamese Meaning

Bất chấp giá cả hoặc nỗ lực cần thiết; dù tốn kém đến đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted that car at any price."

    "Anh ấy muốn chiếc xe đó bằng mọi giá."

  • "They were determined to win the game at any price."

    "Họ quyết tâm thắng trò chơi bằng mọi giá."

  • "The company was willing to do anything at any price to secure the deal."

    "Công ty sẵn sàng làm bất cứ điều gì bằng mọi giá để đảm bảo thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, giá cả, cái giá phải trả
Verb price định giá
Adjective priceless vô giá, cực kỳ quý giá
Adjective pricey / pricy đắt tiền, tốn kém
Verb overprice bán với giá quá cao, hét giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage/Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium (price, value)
Old French
pris (price, prize, reward)
Middle English
pris / at any pris
Modern English
at any price

Không chỉ là tiền bạc

Cụm từ 'at any price' có nguồn gốc sâu xa từ khái niệm 'cái giá phải trả'. Trong tiếng Anh cổ, 'price' (giá) không chỉ mang nghĩa tiền tệ mà còn là 'prize' (phần thưởng) hoặc 'reward' (phần thưởng). Vì vậy, 'at any price' không chỉ có nghĩa là trả bao nhiêu tiền cũng được, mà còn mang ý nghĩa sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức, đạo đức, hay thậm chí là mạng sống để đạt được mục tiêu. Nó thể hiện một sự quyết tâm mãnh liệt hoặc một sự tuyệt vọng cùng cực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm đạt được một điều gì đó, không quan trọng về chi phí, công sức hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt được mục tiêu, đôi khi ngụ ý rằng người nói sẵn sàng vượt qua ranh giới đạo đức hoặc pháp luật. So sánh với 'at all costs' - cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhưng 'at all costs' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự kiên quyết tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at any price
  • achieve success at any price
    (đạt được thành công bằng mọi giá)
  • win at any price
    (chiến thắng bằng mọi giá)
  • get what she wants at any price
    (có được thứ cô ấy muốn bằng mọi giá)
  • avoid failure at any price
    (tránh thất bại bằng mọi giá)
  • protect his family at any price
    (bảo vệ gia đình anh ấy bằng mọi giá)
  • seek power at any price
    (tìm kiếm quyền lực bằng mọi giá)

Idioms

  • at any price / at any cost

    bằng mọi giá, bất chấp tất cả, không màng đến τίnh mạng, tiền của hay đạo đức.

    "He was determined to get the promotion at any price, even if it meant betraying his colleagues."

    (Anh ta quyết tâm có được sự thăng tiến bằng mọi giá, kể cả việc phải phản bội đồng nghiệp.)

  • Every man has his price.

    Ai cũng có cái giá của mình (ngụ ý rằng bất kỳ ai cũng có thể bị mua chuộc bằng tiền bạc hoặc quyền lợi nếu được trả giá đủ cao).

    "The spy catcher operated on the principle that every man has his price."

    (Người săn gián điệp hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng ai cũng có cái giá của mình.)

  • Victory at any price is no victory at all.

    Chiến thắng bằng mọi giá không phải là chiến thắng thực sự (cho thấy rằng một chiến thắng đạt được bằng cách hy sinh đạo đức hoặc gây ra quá nhiều tổn thất thì không còn ý nghĩa).

    "After ruining his opponent's reputation to win the election, he felt empty and realized that victory at any price is no victory at all."

    (Sau khi hủy hoại danh tiếng của đối thủ để thắng cử, ông cảm thấy trống rỗng và nhận ra rằng chiến thắng bằng mọi giá không phải là chiến thắng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at any price

Idiom
Lật mặt

Bất chấp giá cả hoặc nỗ lực cần thiết; dù tốn kém đến đâu.

"He wanted that car at any price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was determined to succeed at any price.
Anh ấy quyết tâm thành công bằng mọi giá.
Phủ định
She refused to win the competition at any price.
Cô ấy từ chối chiến thắng cuộc thi bằng mọi giá.
Nghi vấn
What would you sacrifice at any price to achieve your dreams?
Bạn sẽ hy sinh điều gì bằng mọi giá để đạt được ước mơ của mình?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reputation was at any price worth preserving.
Danh tiếng của công ty đáng để bảo tồn bằng mọi giá.
Phủ định
The employees' morale wasn't at any price going to be sacrificed for profit.
Tinh thần của nhân viên sẽ không bị hy sinh vì lợi nhuận bằng bất cứ giá nào.
Nghi vấn
Is John and Mary's success at any price achievable?
Liệu thành công của John và Mary có thể đạt được bằng mọi giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at any price".

Thỏa ước Faust (The Faustian Bargain)

Trong văn hóa phương Tây, 'at any price' thường gợi liên tưởng đến 'Thỏa ước Faust', một huyền thoại nổi tiếng của Đức. Trong truyện, một học giả tên Faust đã bán linh hồn mình cho quỷ dữ để đổi lấy kiến thức vô hạn và những thú vui trần thế. Đây là ví dụ điển hình cho việc sẵn sàng trả một cái giá cuối cùng, cao nhất để đạt được tham vọng của mình. Hình ảnh này xuất hiện rất nhiều trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật.

Tư duy 'Thắng bằng mọi giá'

Trong các lĩnh vực cạnh tranh cao như thể thao, kinh doanh hay chính trị ở phương Tây, cụm từ này thường được dùng để chỉ một thái độ tiêu cực. 'Tư duy thắng bằng mọi giá' (win-at-all-costs mentality) ám chỉ việc một người hoặc một tổ chức sẵn sàng gian lận, chơi xấu, hoặc vi phạm các quy tắc đạo đức chỉ để giành được chiến thắng. Nó thường mang hàm ý phê phán một tham vọng đã vượt qua giới hạn của sự công bằng.