at any price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regardless of the cost or effort required; no matter how much it costs.
Vietnamese Meaning
Bất chấp giá cả hoặc nỗ lực cần thiết; dù tốn kém đến đâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wanted that car at any price."
"Anh ấy muốn chiếc xe đó bằng mọi giá."
-
"They were determined to win the game at any price."
"Họ quyết tâm thắng trò chơi bằng mọi giá."
-
"The company was willing to do anything at any price to secure the deal."
"Công ty sẵn sàng làm bất cứ điều gì bằng mọi giá để đảm bảo thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm đạt được một điều gì đó, không quan trọng về chi phí, công sức hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt được mục tiêu, đôi khi ngụ ý rằng người nói sẵn sàng vượt qua ranh giới đạo đức hoặc pháp luật. So sánh với 'at all costs' - cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhưng 'at all costs' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự kiên quyết tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve success at any price (đạt được thành công bằng mọi giá)
-
win at any price (chiến thắng bằng mọi giá)
-
get what she wants at any price (có được thứ cô ấy muốn bằng mọi giá)
-
avoid failure at any price (tránh thất bại bằng mọi giá)
-
protect his family at any price (bảo vệ gia đình anh ấy bằng mọi giá)
-
seek power at any price (tìm kiếm quyền lực bằng mọi giá)
Idioms
-
at any price / at any cost
bằng mọi giá, bất chấp tất cả, không màng đến τίnh mạng, tiền của hay đạo đức.
"He was determined to get the promotion at any price, even if it meant betraying his colleagues."
(Anh ta quyết tâm có được sự thăng tiến bằng mọi giá, kể cả việc phải phản bội đồng nghiệp.)
-
Every man has his price.
Ai cũng có cái giá của mình (ngụ ý rằng bất kỳ ai cũng có thể bị mua chuộc bằng tiền bạc hoặc quyền lợi nếu được trả giá đủ cao).
"The spy catcher operated on the principle that every man has his price."
(Người săn gián điệp hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng ai cũng có cái giá của mình.)
-
Victory at any price is no victory at all.
Chiến thắng bằng mọi giá không phải là chiến thắng thực sự (cho thấy rằng một chiến thắng đạt được bằng cách hy sinh đạo đức hoặc gây ra quá nhiều tổn thất thì không còn ý nghĩa).
"After ruining his opponent's reputation to win the election, he felt empty and realized that victory at any price is no victory at all."
(Sau khi hủy hoại danh tiếng của đối thủ để thắng cử, ông cảm thấy trống rỗng và nhận ra rằng chiến thắng bằng mọi giá không phải là chiến thắng thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at any price
IdiomBất chấp giá cả hoặc nỗ lực cần thiết; dù tốn kém đến đâu.
"He wanted that car at any price."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was determined to succeed at any price. |
Anh ấy quyết tâm thành công bằng mọi giá. |
| Phủ định | She refused to win the competition at any price. |
Cô ấy từ chối chiến thắng cuộc thi bằng mọi giá. |
| Nghi vấn | What would you sacrifice at any price to achieve your dreams? |
Bạn sẽ hy sinh điều gì bằng mọi giá để đạt được ước mơ của mình? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's reputation was at any price worth preserving. |
Danh tiếng của công ty đáng để bảo tồn bằng mọi giá. |
| Phủ định | The employees' morale wasn't at any price going to be sacrificed for profit. |
Tinh thần của nhân viên sẽ không bị hy sinh vì lợi nhuận bằng bất cứ giá nào. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's success at any price achievable? |
Liệu thành công của John và Mary có thể đạt được bằng mọi giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at any price".
