by any means
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bằng mọi cách, bằng bất cứ giá nào, nhất định
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to finish this project by any means."
"Tôi cần phải hoàn thành dự án này bằng mọi giá."
-
"She was determined to succeed by any means."
"Cô ấy quyết tâm thành công bằng mọi cách."
-
"We have to stop them by any means necessary."
"Chúng ta phải ngăn chặn họ bằng mọi biện pháp cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | means | phương tiện, cách thức; của cải, tài sản |
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Verb | mean | có ý định; có nghĩa là |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự cần thiết phải đạt được một mục tiêu nào đó, bất kể khó khăn hay trở ngại. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'somehow' (bằng cách nào đó) mang ý nghĩa tìm một phương pháp chưa xác định, 'by any means' nhấn mạnh vào việc sử dụng mọi phương pháp, kể cả những phương pháp không thông thường hoặc khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve this goal by any means (đạt được mục tiêu này bằng mọi giá)
-
win the competition by any means (chiến thắng cuộc thi bằng mọi cách)
-
get what he wants by any means (có được thứ anh ta muốn bằng bất cứ giá nào)
-
stop them by any means (ngăn chặn họ bằng mọi phương cách)
-
is not by any means an expert (hoàn toàn không phải là một chuyên gia)
-
was not by any means perfect (hoàn toàn không hoàn hảo chút nào)
-
it's not over by any means (chuyện này hoàn toàn chưa kết thúc đâu)
-
I'm not finished by any means (tôi còn lâu mới xong / tôi hoàn toàn chưa xong)
Idioms
-
by any means necessary
bằng mọi giá cần thiết (thường ám chỉ việc sẵn sàng dùng cả những biện pháp cứng rắn, cực đoan để đạt được mục đích quan trọng).
"The activists were prepared to achieve civil rights by any means necessary."
(Các nhà hoạt động đã chuẩn bị để đạt được quyền công dân bằng mọi giá cần thiết.)
-
not by any means / by no means
hoàn toàn không, không một chút nào, không hề.
"This is not by any means the end of our efforts."
(Đây hoàn toàn không phải là điểm kết thúc cho những nỗ lực của chúng ta.)
-
by all means
chắc chắn rồi, tất nhiên rồi, cứ tự nhiên (dùng để đồng ý hoặc cho phép một cách lịch sự).
""May I use your phone?" "Yes, by all means.""
("Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?" "Ồ, cứ tự nhiên.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by any means
Cụm trạng ngữbằng mọi cách, bằng bất cứ giá nào, nhất định
"I need to finish this project by any means."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by any means".
