(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ at full capacity
B2

at full capacity

Cụm giới từ

Nghĩa tiếng Việt

hết công suất đầy chỗ chật kín hết phòng đã kín chỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'At full capacity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được lấp đầy hoặc sử dụng hoàn toàn; hoạt động ở mức tối đa có thể.

Definition (English Meaning)

Being completely filled or utilized; operating at the maximum level possible.

Ví dụ Thực tế với 'At full capacity'

  • "The hotel is at full capacity during the summer months."

    "Khách sạn đã hết phòng trong những tháng hè."

  • "The stadium was at full capacity for the championship game."

    "Sân vận động đã chật kín khán giả cho trận chung kết."

  • "Our factory is operating at full capacity to meet the high demand."

    "Nhà máy của chúng tôi đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'At full capacity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fully booked(đã đặt hết)
maxed out(đạt mức tối đa)
saturated(bão hòa)

Trái nghĩa (Antonyms)

under capacity(dưới công suất)
partially full(chưa đầy)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Sản xuất Du lịch Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'At full capacity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái khi một địa điểm, cơ sở, hoặc hệ thống không còn chỗ trống hoặc không thể xử lý thêm được nữa. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và không có khả năng tiếp nhận thêm. Ví dụ, một nhà hàng 'at full capacity' không thể nhận thêm khách, một nhà máy 'at full capacity' đang sản xuất hết công suất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

Giới từ 'at' trong cụm từ này chỉ vị trí hoặc trạng thái. Nó cho biết rằng một cái gì đó đang ở trong trạng thái 'full capacity'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'At full capacity'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager appreciated operating the factory at full capacity to maximize profits.
Người quản lý đánh giá cao việc vận hành nhà máy hết công suất để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
I don't enjoy running the server at full capacity because it often leads to system crashes.
Tôi không thích chạy máy chủ hết công suất vì nó thường dẫn đến sự cố hệ thống.
Nghi vấn
Do you mind using the venue at full capacity during peak season?
Bạn có phiền sử dụng địa điểm hết công suất trong mùa cao điểm không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the restaurant weren't always at full capacity on Friday nights so we could get a table easily.
Tôi ước nhà hàng không phải lúc nào cũng hoạt động hết công suất vào tối thứ Sáu để chúng ta có thể dễ dàng có được một cái bàn.
Phủ định
If only the train weren't at full capacity; then I wouldn't have to stand all the way home.
Giá mà tàu không hoạt động hết công suất thì tôi đã không phải đứng suốt quãng đường về nhà.
Nghi vấn
If only the stadium wouldn't be at full capacity next week; would we be able to get tickets?
Giá mà sân vận động không hoạt động hết công suất vào tuần tới thì chúng ta có thể mua vé được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)