(Top Banner Ad)
at full capacity
B2
Cụm giới từ B2 Kinh doanh, Sản xuất, Du lịch, Tổng quát

at full capacity

UK: æt fʊl kəˈpæsɪti • US: æt fʊl kəˈpæsɪti

Nghĩa tiếng Việt

hết công suất đầy chỗ chật kín hết phòng đã kín chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being completely filled or utilized; operating at the maximum level possible.

Vietnamese Meaning

Được lấp đầy hoặc sử dụng hoàn toàn; hoạt động ở mức tối đa có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is at full capacity during the summer months."

    "Khách sạn đã hết phòng trong những tháng hè."

  • "The stadium was at full capacity for the championship game."

    "Sân vận động đã chật kín khán giả cho trận chung kết."

  • "Our factory is operating at full capacity to meet the high demand."

    "Nhà máy của chúng tôi đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Sức chứa, dung tích; công suất; năng lực, khả năng.
Adjective capacious Rộng rãi, có sức chứa lớn.
Verb incapacitate Làm cho mất khả năng, làm cho tàn phế.
Noun incapacity Sự mất khả năng, sự bất tài, sự bất lực.

Synonyms

fully booked (đã đặt hết)maxed out (đạt mức tối đa)saturated (bão hòa)

Antonyms

under capacity (dưới công suất)partially full (chưa đầy)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất, Du lịch, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere ('to take, to hold')
Latin
capacitas ('ability to hold')
Middle French
capacité
English
capacity

Từ 'nắm giữ' đến 'hết công suất'

Từ 'capacity' trong cụm từ này có gốc từ chữ 'capere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'chứa đựng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả khả năng chứa một vật gì đó của một cái hộp hay một căn phòng. Tuy nhiên, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, các nhà máy cần một thuật ngữ để chỉ việc máy móc hoạt động ở mức tối đa. Từ đó, cụm từ 'at full capacity' (ở công suất tối đa) ra đời và trở nên phổ biến để nói về hiệu suất và năng suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái khi một địa điểm, cơ sở, hoặc hệ thống không còn chỗ trống hoặc không thể xử lý thêm được nữa. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và không có khả năng tiếp nhận thêm. Ví dụ, một nhà hàng 'at full capacity' không thể nhận thêm khách, một nhà máy 'at full capacity' đang sản xuất hết công suất.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm từ này chỉ vị trí hoặc trạng thái. Nó cho biết rằng một cái gì đó đang ở trong trạng thái 'full capacity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at full capacity
  • operate at full capacity
    (vận hành/hoạt động hết công suất)
  • run at full capacity
    (chạy hết công suất)
  • work at full capacity
    (làm việc hết công suất)
  • produce at full capacity
    (sản xuất hết công suất)
Noun + is/are + at full capacity
  • The factory is at full capacity.
    (Nhà máy đang hoạt động hết công suất.)
  • The hospital is at full capacity.
    (Bệnh viện đã quá tải / hết giường.)
  • The stadium was at full capacity.
    (Sân vận động đã chật kín người.)
Adverb + at full capacity
  • almost at full capacity
    (gần như hết công suất)
  • nearly at full capacity
    (gần hết công suất)
  • not quite at full capacity
    (chưa hoàn toàn hết công suất)

Idioms

  • My brain is at full capacity.

    Đầu óc tôi quá tải rồi, tôi không thể tiếp thu thêm được nữa.

    "Please, no more new information today. My brain is at full capacity after that long meeting."

    (Làm ơn đừng thêm thông tin mới nào hôm nay nữa. Đầu óc tôi đã quá tải sau cuộc họp dài đó rồi.)

  • My patience is at full capacity.

    Sự kiên nhẫn của tôi đã đến giới hạn, tôi không thể chịu đựng thêm được nữa.

    "After the third delay was announced, she told her friend, 'That's it. My patience is at full capacity.'"

    (Sau khi lần trì hoãn thứ ba được thông báo, cô ấy nói với bạn mình: 'Thôi đủ rồi. Sự kiên nhẫn của tôi có giới hạn thôi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at full capacity

Cụm giới từ
Lật mặt

Được lấp đầy hoặc sử dụng hoàn toàn; hoạt động ở mức tối đa có thể.

"The hotel is at full capacity during the summer months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager appreciated operating the factory at full capacity to maximize profits.
Người quản lý đánh giá cao việc vận hành nhà máy hết công suất để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
I don't enjoy running the server at full capacity because it often leads to system crashes.
Tôi không thích chạy máy chủ hết công suất vì nó thường dẫn đến sự cố hệ thống.
Nghi vấn
Do you mind using the venue at full capacity during peak season?
Bạn có phiền sử dụng địa điểm hết công suất trong mùa cao điểm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the restaurant weren't always at full capacity on Friday nights so we could get a table easily.
Tôi ước nhà hàng không phải lúc nào cũng hoạt động hết công suất vào tối thứ Sáu để chúng ta có thể dễ dàng có được một cái bàn.
Phủ định
If only the train weren't at full capacity; then I wouldn't have to stand all the way home.
Giá mà tàu không hoạt động hết công suất thì tôi đã không phải đứng suốt quãng đường về nhà.
Nghi vấn
If only the stadium wouldn't be at full capacity next week; would we be able to get tickets?
Giá mà sân vận động không hoạt động hết công suất vào tuần tới thì chúng ta có thể mua vé được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at full capacity".

Hiệu suất tối đa và Chủ nghĩa tư bản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc hoạt động 'hết công suất' thường được coi là một dấu hiệu của sự thành công và hiệu quả. Nó phản ánh tư duy tối đa hóa lợi nhuận và năng suất, một giá trị cốt lõi của chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với áp lực phải liên tục duy trì hiệu suất cao.

Con người 'hết công suất' và hiện tượng 'Burnout'

Ngày nay, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả trạng thái tinh thần của con người. Cảm giác phải 'làm việc hết công suất' trong một thời gian dài là nguyên nhân chính dẫn đến 'burnout' (kiệt sức chuyên nghiệp) - một vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng được quan tâm trong xã hội hiện đại, khi ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân mờ dần.