under capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating or functioning below the maximum or optimal level of production, efficiency, or capability.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc vận hành dưới mức tối đa hoặc mức tối ưu về sản lượng, hiệu quả hoặc khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is operating under capacity due to a shortage of raw materials."
"Nhà máy đang hoạt động dưới công suất do thiếu nguyên liệu thô."
-
"The hospital was running under capacity due to a lack of funding."
"Bệnh viện hoạt động dưới công suất do thiếu vốn."
-
"Many factories in the region are operating under capacity."
"Nhiều nhà máy trong khu vực đang hoạt động dưới công suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capacity | Sức chứa, năng suất, năng lực |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
| Noun | capability | Khả năng, năng lực |
| Adjective | incapable | Không có khả năng, bất lực |
| Noun | incapacity | Sự bất lực, sự mất khả năng |
| Verb | underuse | Sử dụng dưới mức |
| Verb | underperform | Hoạt động kém hiệu quả, thể hiện dưới mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng một hệ thống, nhà máy, hoặc tổ chức không sử dụng hết tiềm năng của mình. Nó nhấn mạnh sự lãng phí tài nguyên và cơ hội do không đạt được hiệu suất tối đa. Khác với 'over capacity' (vượt quá công suất), 'under capacity' chỉ ra sự thiếu hụt trong việc sử dụng nguồn lực.
Tính từ 'under-capacity' mô tả một thứ gì đó (ví dụ: một nhà máy, một hệ thống) có công suất nhỏ hơn khả năng vốn có. Nó nhấn mạnh vào bản chất của sự thiếu hụt công suất chứ không phải là một trạng thái hoạt động tạm thời. Ví dụ: 'an under-capacity airport'
Prepositions
Thường đi với 'at' để chỉ mức độ hoạt động dưới công suất. Ví dụ: 'The factory is operating at under capacity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate under capacity (Vận hành dưới công suất)
-
run run under capacity (Chạy dưới công suất)
-
work work under capacity (Làm việc dưới khả năng/công suất)
-
utilize utilize resources under capacity (Sử dụng nguồn lực dưới mức tối đa)
-
leave leave staff under capacity (Để nhân viên không được sử dụng hết năng lực)
-
significantly significantly under capacity (Dưới công suất đáng kể)
-
chronically chronically under capacity (Luôn trong tình trạng dưới công suất)
-
well well under capacity (Thấp hơn nhiều so với công suất)
-
largely largely under capacity (Phần lớn dưới công suất)
Idioms
-
operate under capacity
Hoạt động hoặc vận hành dưới mức công suất tối đa hoặc tiềm năng đầy đủ, thường dẫn đến việc lãng phí tài nguyên hoặc không đạt hiệu quả cao nhất.
"Due to the economic downturn, many factories are forced to operate under capacity."
(Do suy thoái kinh tế, nhiều nhà máy buộc phải hoạt động dưới công suất.)
-
run at under capacity
Tương tự như 'operate under capacity', cụm từ này dùng để chỉ một hệ thống, doanh nghiệp, hoặc dịch vụ đang hoạt động ở mức thấp hơn khả năng tối đa của nó.
"The new hospital wing is currently running at under capacity because of staff shortages."
(Khu mới của bệnh viện hiện đang hoạt động dưới công suất vì thiếu nhân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under capacity
Trạng từHoạt động hoặc vận hành dưới mức tối đa hoặc mức tối ưu về sản lượng, hiệu quả hoặc khả năng.
"The factory is operating under capacity due to a shortage of raw materials."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the factory is running under-capacity this month. |
Ồ, nhà máy đang hoạt động dưới công suất trong tháng này. |
| Phủ định | Alas, the event wasn't under-capacity; it was completely packed! |
Ôi chao, sự kiện không hề dưới công suất; nó hoàn toàn chật kín! |
| Nghi vấn | Gosh, is the server still under-capacity, even after the upgrade? |
Trời ạ, máy chủ vẫn còn dưới công suất, ngay cả sau khi nâng cấp sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under capacity".
