(Top Banner Ad)
under capacity
B2
Trạng từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Quản lý

under capacity

UK: /ˌʌndə kəˈpæsəti/ • US: /ˌʌndər kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

dưới công suất hoạt động dưới công suất không đủ công suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating or functioning below the maximum or optimal level of production, efficiency, or capability.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành dưới mức tối đa hoặc mức tối ưu về sản lượng, hiệu quả hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is operating under capacity due to a shortage of raw materials."

    "Nhà máy đang hoạt động dưới công suất do thiếu nguyên liệu thô."

  • "The hospital was running under capacity due to a lack of funding."

    "Bệnh viện hoạt động dưới công suất do thiếu vốn."

  • "Many factories in the region are operating under capacity."

    "Nhiều nhà máy trong khu vực đang hoạt động dưới công suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Sức chứa, năng suất, năng lực
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun capability Khả năng, năng lực
Adjective incapable Không có khả năng, bất lực
Noun incapacity Sự bất lực, sự mất khả năng
Verb underuse Sử dụng dưới mức
Verb underperform Hoạt động kém hiệu quả, thể hiện dưới mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥tér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
capere
Latin
capax
Latin
capacitas
Middle English
capacite
Modern English
under capacity

Sự kết hợp của 'Dưới' và 'Sức chứa'

Cụm từ 'under capacity' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện để tạo nên một ý nghĩa cụ thể trong tiếng Anh hiện đại. 'Under' (dưới) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiền thân xa hơn là gốc Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'ở vị trí thấp hơn'. Trong khi đó, 'capacity' (sức chứa, năng lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'capacitas', xuất phát từ 'capere' nghĩa là 'cầm, nắm, chứa'. Khi kết hợp lại, 'under capacity' mô tả trạng thái mà một hệ thống, cơ sở vật chất, hoặc nguồn lực đang hoạt động hoặc được sử dụng dưới mức tối đa hoặc tiềm năng đầy đủ của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng một hệ thống, nhà máy, hoặc tổ chức không sử dụng hết tiềm năng của mình. Nó nhấn mạnh sự lãng phí tài nguyên và cơ hội do không đạt được hiệu suất tối đa. Khác với 'over capacity' (vượt quá công suất), 'under capacity' chỉ ra sự thiếu hụt trong việc sử dụng nguồn lực.
Tính từ 'under-capacity' mô tả một thứ gì đó (ví dụ: một nhà máy, một hệ thống) có công suất nhỏ hơn khả năng vốn có. Nó nhấn mạnh vào bản chất của sự thiếu hụt công suất chứ không phải là một trạng thái hoạt động tạm thời. Ví dụ: 'an under-capacity airport'

Prepositions

at

Thường đi với 'at' để chỉ mức độ hoạt động dưới công suất. Ví dụ: 'The factory is operating at under capacity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + under capacity
  • operate operate under capacity
    (Vận hành dưới công suất)
  • run run under capacity
    (Chạy dưới công suất)
  • work work under capacity
    (Làm việc dưới khả năng/công suất)
  • utilize utilize resources under capacity
    (Sử dụng nguồn lực dưới mức tối đa)
  • leave leave staff under capacity
    (Để nhân viên không được sử dụng hết năng lực)
Adverbs + under capacity
  • significantly significantly under capacity
    (Dưới công suất đáng kể)
  • chronically chronically under capacity
    (Luôn trong tình trạng dưới công suất)
  • well well under capacity
    (Thấp hơn nhiều so với công suất)
  • largely largely under capacity
    (Phần lớn dưới công suất)

Idioms

  • operate under capacity

    Hoạt động hoặc vận hành dưới mức công suất tối đa hoặc tiềm năng đầy đủ, thường dẫn đến việc lãng phí tài nguyên hoặc không đạt hiệu quả cao nhất.

    "Due to the economic downturn, many factories are forced to operate under capacity."

    (Do suy thoái kinh tế, nhiều nhà máy buộc phải hoạt động dưới công suất.)

  • run at under capacity

    Tương tự như 'operate under capacity', cụm từ này dùng để chỉ một hệ thống, doanh nghiệp, hoặc dịch vụ đang hoạt động ở mức thấp hơn khả năng tối đa của nó.

    "The new hospital wing is currently running at under capacity because of staff shortages."

    (Khu mới của bệnh viện hiện đang hoạt động dưới công suất vì thiếu nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under capacity

Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành dưới mức tối đa hoặc mức tối ưu về sản lượng, hiệu quả hoặc khả năng.

"The factory is operating under capacity due to a shortage of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the factory is running under-capacity this month.
Ồ, nhà máy đang hoạt động dưới công suất trong tháng này.
Phủ định
Alas, the event wasn't under-capacity; it was completely packed!
Ôi chao, sự kiện không hề dưới công suất; nó hoàn toàn chật kín!
Nghi vấn
Gosh, is the server still under-capacity, even after the upgrade?
Trời ạ, máy chủ vẫn còn dưới công suất, ngay cả sau khi nâng cấp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under capacity".

Hiệu quả kinh tế và lãng phí nguồn lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và quản lý, khái niệm 'under capacity' thường gắn liền với sự thiếu hiệu quả và lãng phí nguồn lực. Một doanh nghiệp, nhà máy, hoặc hệ thống vận hành dưới công suất tối đa thường bị coi là không tận dụng hết tiềm năng, gây ra tổn thất về doanh thu và lợi nhuận. Điều này cũng liên quan đến chi phí cơ hội – những lợi ích bị bỏ lỡ khi không sử dụng hết khả năng.

Kế hoạch và phân bổ nguồn lực công

'Under capacity' cũng có thể áp dụng cho các dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện hoặc hệ thống giao thông. Ví dụ, một trường học 'under capacity' có thể ám chỉ có nhiều chỗ trống hơn số học sinh đang theo học, điều này có thể là do kế hoạch kém hoặc sự thay đổi dân số. Việc các cơ sở công cộng hoạt động dưới công suất có thể đặt ra câu hỏi về việc phân bổ thuế và quản lý ngân sách của chính phủ, vì nó có thể cho thấy sự lãng phí hoặc không đáp ứng được nhu cầu thực tế của cộng đồng.