(Top Banner Ad)
utilization rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

utilization rate

UK: /ˌjuːtɪləˈzeɪʃən reɪt/ • US: /ˌjuːtələˈzeɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ sử dụng mức độ sử dụng hệ số sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a resource is being used.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một nguồn lực đang được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to increase the utilization rate of its servers."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng tỷ lệ sử dụng của các máy chủ của mình."

  • "The utilization rate of the software licenses is only 60%."

    "Tỷ lệ sử dụng giấy phép phần mềm chỉ là 60%."

  • "A high utilization rate can indicate efficient operations."

    "Tỷ lệ sử dụng cao có thể cho thấy hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Noun utility sự hữu ích, tiện ích
Noun utilization sự sử dụng, sự tận dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective utilized được sử dụng, đã được tận dụng
Verb rate đánh giá, định mức
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī (to use)
Latin
ūtilis (useful)
Latin
rata (fixed, calculated part)
Old French
rate (price, value, proportion)
French
utiliser (to use, to make use of)
English
rate (c. 14th century)
English
utilize (late 18th century)
English
utilization (mid 19th century)
English
utilization rate (modern compound term, c. mid 20th century)

Nguồn gốc 'Utilize'

Từ 'utilize' và sau này là 'utilization' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtilis', có nghĩa là 'hữu ích' hoặc 'có ích'. Qua tiếng Pháp 'utiliser', ý nghĩa cơ bản là 'tận dụng' hay 'làm cho có ích' đã được truyền sang tiếng Anh, nhấn mạnh việc sử dụng một thứ gì đó một cách hiệu quả.

Nguồn gốc 'Rate'

Từ 'rate' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'rata' (phân số, phần được tính toán) và tiếng Pháp cổ 'rate' (giá cả, tỷ lệ). Nó mang ý nghĩa của việc đo lường một giá trị, tỷ lệ, hoặc một phần của tổng thể. Khi kết hợp với 'utilization', 'utilization rate' trở thành một chỉ số để đánh giá mức độ sử dụng hiệu quả so với tiềm năng.

Usage Note

Tỷ lệ sử dụng (utilization rate) thể hiện phần trăm hoặc tỷ lệ của một nguồn lực (ví dụ: thiết bị, nhân viên, vốn) được sử dụng so với tổng tiềm năng hoặc khả năng của nó. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả và năng suất. Ví dụ, tỷ lệ sử dụng máy móc cao cho thấy máy móc đang được sử dụng hiệu quả, trong khi tỷ lệ sử dụng thấp có thể cho thấy lãng phí hoặc dư thừa.

Prepositions

of in

* 'Utilization rate of': Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn lực đang được đo lường tỷ lệ sử dụng.
Ví dụ: 'The utilization rate of the factory's equipment is high.'
* 'Utilization rate in': Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà tỷ lệ sử dụng đang được xem xét.
Ví dụ: 'The utilization rate in the healthcare industry is increasing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utilization rate
  • high high utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng cao)
  • low low utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng thấp)
  • optimal optimal utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng tối ưu)
  • maximum maximum utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng tối đa)
  • efficient efficient utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng hiệu quả)
  • current current utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng hiện tại)
Verb + utilization rate
  • improve improve the utilization rate
    (cải thiện tỷ lệ sử dụng)
  • increase increase the utilization rate
    (tăng tỷ lệ sử dụng)
  • decrease decrease the utilization rate
    (giảm tỷ lệ sử dụng)
  • maintain maintain the utilization rate
    (duy trì tỷ lệ sử dụng)
  • calculate calculate the utilization rate
    (tính toán tỷ lệ sử dụng)
  • monitor monitor the utilization rate
    (giám sát tỷ lệ sử dụng)
Noun (modifying) + utilization rate
  • capacity capacity utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng công suất)
  • resource resource utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng tài nguyên)
  • bed bed utilization rate (hospital)
    (tỷ lệ sử dụng giường bệnh)
  • machine machine utilization rate
    (tỷ lệ sử dụng máy móc)

Idioms

  • achieve a high utilization rate

    đạt được tỷ lệ sử dụng cao

    "The factory aims to achieve a high utilization rate to maximize production."

    (Nhà máy đặt mục tiêu đạt tỷ lệ sử dụng cao để tối đa hóa sản lượng.)

  • optimize the utilization rate

    tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng

    "Companies constantly look for ways to optimize the utilization rate of their assets."

    (Các công ty liên tục tìm cách tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng tài sản của họ.)

  • assess the utilization rate

    đánh giá tỷ lệ sử dụng

    "Management needs to regularly assess the utilization rate of the workforce."

    (Ban quản lý cần thường xuyên đánh giá tỷ lệ sử dụng nguồn nhân lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilization rate

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một nguồn lực đang được sử dụng.

"The company aims to increase the utilization rate of its servers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilization rate".

Chỉ số hiệu quả trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'tỷ lệ sử dụng' (utilization rate) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động, năng suất và khả năng sinh lời. Một tỷ lệ cao thường được coi là dấu hiệu của việc quản lý tài nguyên tốt và tối đa hóa lợi nhuận, trong khi tỷ lệ thấp có thể chỉ ra sự lãng phí hoặc kém hiệu quả.

Tối ưu hóa tài nguyên và bền vững

Khái niệm 'tỷ lệ sử dụng' cũng liên quan mật thiết đến các giá trị văn hóa về sự bền vững và quản lý tài nguyên có trách nhiệm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức về môi trường ngày càng tăng, việc tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng tài nguyên (từ năng lượng, vật liệu đến lao động) không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là một trách nhiệm xã hội và môi trường.