(Top Banner Ad)
at hand
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

at hand

UK: /æt hænd/ • US: /æt hænd/

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm tay sắp tới gần kề có sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Near in time; imminent.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra, gần kề, trong tầm tay (về thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With the exams at hand, the students are very nervous."

    "Vì kỳ thi sắp đến gần, các sinh viên rất lo lắng."

  • "We need to have a plan at hand before we start the project."

    "Chúng ta cần có một kế hoạch sẵn sàng trước khi bắt đầu dự án."

  • "Keep a pen and paper at hand for taking notes."

    "Hãy giữ sẵn bút và giấy để ghi chú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Adjective handy tiện dụng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'at hand'

Cụm từ 'at hand' có nghĩa đen là 'ở gần tay', phản ánh ý tưởng về một cái gì đó dễ dàng tiếp cận hoặc sẵn sàng sử dụng. Nó bắt nguồn từ cách sử dụng thông thường trong tiếng Anh cổ, nơi 'hand' đề cập đến khả năng kiểm soát hoặc hiện diện gần gũi.

Usage Note

Diễn tả sự kiện, thời điểm sắp đến rất gần, thường mang ý nghĩa về thời gian nhưng cũng có thể chỉ một nhiệm vụ hoặc vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at hand
  • readily at hand
    (sẵn có)
  • easily at hand
    (dễ dàng có được)
Verb + at hand
  • have something at hand
    (có cái gì đó trong tay/sẵn sàng)
  • keep something at hand
    (giữ cái gì đó trong tay/sẵn sàng)
Noun + at hand
  • help at hand
    (sự giúp đỡ sẵn sàng)
  • resources at hand
    (nguồn lực có sẵn)

Idioms

  • a bird in the hand is worth two in the bush

    thà có một con chim trong tay còn hơn hai con trong bụi (có còn hơn không; được cái gì chắc chắn còn hơn mơ tưởng)

    "I know that other job pays more, but I have a stable job now. A bird in the hand is worth two in the bush."

    (Tôi biết công việc kia trả lương cao hơn, nhưng tôi đang có một công việc ổn định. Thà có một con chim trong tay còn hơn hai con trong bụi.)

  • at hand

    sắp xảy ra, gần kề

    "With the holidays at hand, everyone is getting excited."

    (Với ngày lễ đang đến gần, mọi người đều trở nên phấn khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at hand

Trạng từ
Lật mặt

Sắp xảy ra, gần kề, trong tầm tay (về thời gian).

"With the exams at hand, the students are very nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have all the necessary materials at hand, don't we?
Chúng ta có tất cả các tài liệu cần thiết ở trong tầm tay, phải không?
Phủ định
They don't have the solution at hand, do they?
Họ không có giải pháp trong tầm tay, phải không?
Nghi vấn
Is assistance at hand, isn't it?
Có sự hỗ trợ sẵn sàng, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, we will have been having all the necessary resources at hand.
Vào thời điểm dự án đến hạn, chúng ta sẽ luôn có sẵn tất cả các nguồn lực cần thiết.
Phủ định
By the end of the week, I won't have been keeping all the documents at hand due to the massive workload.
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn giữ tất cả các tài liệu trong tầm tay do khối lượng công việc khổng lồ.
Nghi vấn
Will you have been keeping the first aid kit at hand in case of emergencies?
Bạn sẽ luôn giữ bộ sơ cứu trong tầm tay trong trường hợp khẩn cấp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at hand".

Sự sẵn sàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có các nguồn lực 'at hand' (sẵn sàng) thường được coi là một dấu hiệu của sự chuẩn bị và hiệu quả. Điều này có thể phản ánh trong cách các doanh nghiệp và cá nhân tổ chức không gian làm việc và lên kế hoạch cho các sự kiện.