at hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Near in time; imminent.
Vietnamese Meaning
Sắp xảy ra, gần kề, trong tầm tay (về thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With the exams at hand, the students are very nervous."
"Vì kỳ thi sắp đến gần, các sinh viên rất lo lắng."
-
"We need to have a plan at hand before we start the project."
"Chúng ta cần có một kế hoạch sẵn sàng trước khi bắt đầu dự án."
-
"Keep a pen and paper at hand for taking notes."
"Hãy giữ sẵn bút và giấy để ghi chú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Diễn tả sự kiện, thời điểm sắp đến rất gần, thường mang ý nghĩa về thời gian nhưng cũng có thể chỉ một nhiệm vụ hoặc vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily at hand (sẵn có)
-
easily at hand (dễ dàng có được)
-
have something at hand (có cái gì đó trong tay/sẵn sàng)
-
keep something at hand (giữ cái gì đó trong tay/sẵn sàng)
-
help at hand (sự giúp đỡ sẵn sàng)
-
resources at hand (nguồn lực có sẵn)
Idioms
-
a bird in the hand is worth two in the bush
thà có một con chim trong tay còn hơn hai con trong bụi (có còn hơn không; được cái gì chắc chắn còn hơn mơ tưởng)
"I know that other job pays more, but I have a stable job now. A bird in the hand is worth two in the bush."
(Tôi biết công việc kia trả lương cao hơn, nhưng tôi đang có một công việc ổn định. Thà có một con chim trong tay còn hơn hai con trong bụi.)
-
at hand
sắp xảy ra, gần kề
"With the holidays at hand, everyone is getting excited."
(Với ngày lễ đang đến gần, mọi người đều trở nên phấn khích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at hand
Trạng từSắp xảy ra, gần kề, trong tầm tay (về thời gian).
"With the exams at hand, the students are very nervous."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have all the necessary materials at hand, don't we? |
Chúng ta có tất cả các tài liệu cần thiết ở trong tầm tay, phải không? |
| Phủ định | They don't have the solution at hand, do they? |
Họ không có giải pháp trong tầm tay, phải không? |
| Nghi vấn | Is assistance at hand, isn't it? |
Có sự hỗ trợ sẵn sàng, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, we will have been having all the necessary resources at hand. |
Vào thời điểm dự án đến hạn, chúng ta sẽ luôn có sẵn tất cả các nguồn lực cần thiết. |
| Phủ định | By the end of the week, I won't have been keeping all the documents at hand due to the massive workload. |
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn giữ tất cả các tài liệu trong tầm tay do khối lượng công việc khổng lồ. |
| Nghi vấn | Will you have been keeping the first aid kit at hand in case of emergencies? |
Bạn sẽ luôn giữ bộ sơ cứu trong tầm tay trong trường hợp khẩn cấp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at hand".
