(Top Banner Ad)
at the disposal of
C1
Cụm giới từ C1 Chung

at the disposal of

Nghĩa tiếng Việt

theo ý của sẵn sàng cho dưới quyền sử dụng của tùy ý sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available for someone to use whenever or however they wish.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng cho ai đó sử dụng bất cứ khi nào hoặc bằng bất cứ cách nào họ muốn; theo ý của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's resources are at your disposal."

    "Nguồn lực của công ty luôn sẵn sàng phục vụ bạn."

  • "I placed myself at his disposal."

    "Tôi đặt bản thân mình theo ý của anh ta."

  • "The entire fleet was placed at the disposal of the commander."

    "Toàn bộ hạm đội được đặt dưới quyền sử dụng của chỉ huy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose (of) vứt bỏ, loại bỏ; giải quyết, xử lý
Adjective disposable dùng một lần rồi vứt đi; có sẵn để sử dụng
Noun disposition tính khí, bản tính; sự sắp đặt, bố trí
Adjective disposed (to do sth) sẵn lòng, có khuynh hướng (làm gì đó)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere ('to arrange, put in order')
Old French
disposer ('to arrange')
Middle English
disposen
Modern English
dispose / disposal

Từ 'Sắp đặt' đến 'Quyền sử dụng'

Gốc Latin của từ 'disposal' là 'disponere', kết hợp từ 'dis-' (riêng ra) và 'ponere' (đặt, để). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sắp xếp, sắp đặt mọi thứ vào vị trí riêng của chúng'. Khi bạn có quyền sắp xếp một thứ gì đó, bạn cũng có quyền kiểm soát và quyết định cách sử dụng nó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'quyền tùy ý sử dụng' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa là có sẵn, sẵn sàng phục vụ cho mục đích hoặc nhu cầu của người khác. Nó thường được dùng để thể hiện sự cho phép, quyền sử dụng, hoặc khả năng tiếp cận một nguồn lực nào đó. Cần phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa khác bằng cách chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối nguồn lực hoặc sự hỗ trợ (điều có sẵn) với người hoặc tổ chức có quyền sử dụng nó. Ví dụ: 'The car is at the disposal of the manager' nghĩa là người quản lý có quyền sử dụng chiếc xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at the disposal of
  • place sth at the disposal of someone
    (đặt/giao cái gì cho ai toàn quyền sử dụng)
  • put sth at the disposal of someone
    (đặt/giao cái gì cho ai toàn quyền sử dụng)
  • leave sth at the disposal of someone
    (để lại cái gì cho ai tùy ý quyết định/sử dụng)
Noun + at the disposal of
  • resources at the disposal of the team
    (các nguồn lực mà đội có thể tùy ý sử dụng)
  • information at the disposal of the investigators
    (thông tin mà các điều tra viên có thể sử dụng)
  • technology at the disposal of modern science
    (công nghệ mà khoa học hiện đại có sẵn để dùng)
Adverb + at the disposal of
  • freely at the disposal of the public
    (cho công chúng tự do sử dụng)
  • entirely at the disposal of the manager
    (hoàn toàn thuộc quyền quyết định của người quản lý)
  • readily at the disposal of our clients
    (luôn sẵn sàng cho khách hàng của chúng tôi sử dụng)

Idioms

  • at someone's disposal

    tùy ý ai sử dụng, sẵn sàng phục vụ/giúp đỡ ai

    "My car is at your disposal for the whole week."

    (Xe của tôi bạn cứ tùy ý sử dụng trong cả tuần nhé.)

  • have something at one's disposal

    có sẵn thứ gì để tùy ý sử dụng

    "The CEO has a vast amount of company resources at his disposal."

    (Vị CEO có một lượng tài nguyên khổng lồ của công ty để tùy ý sử dụng.)

  • place oneself at someone's disposal

    tự nguyện để ai đó tùy ý sai khiến, sẵn sàng phục vụ ai đó

    "The loyal soldier placed himself at the general's disposal."

    (Người lính trung thành đã tự nguyện đặt mình dưới quyền chỉ huy của vị tướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the disposal of

Cụm giới từ
Lật mặt

Sẵn sàng cho ai đó sử dụng bất cứ khi nào hoặc bằng bất cứ cách nào họ muốn; theo ý của ai đó.

"The company's resources are at your disposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the disposal of".

Văn hóa Dịch vụ và Lòng hiếu khách

Trong ngành dịch vụ cao cấp ở phương Tây (khách sạn, bán lẻ), câu nói 'I am at your disposal' (Tôi luôn sẵn sàng phục vụ quý khách) thể hiện mức độ chăm sóc khách hàng cao nhất. Nó ngụ ý rằng nhân viên hoàn toàn tận tâm và sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng, là một lời hứa về sự hỗ trợ toàn diện và chủ động.

Ngôn ngữ Pháp lý và Trang trọng

Cụm từ này rất phổ biến trong các văn bản pháp lý, di chúc và hợp đồng trang trọng. Ví dụ, một bản di chúc có thể ghi rằng tài sản được 'placed at the disposal of' (đặt dưới quyền định đoạt của) người thi hành di chúc. Điều này trao cho họ thẩm quyền pháp lý để quản lý và phân chia tài sản, thể hiện quyền lực và sự kiểm soát chính thức.