at one's command
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Under one's control or readily available for use.
Vietnamese Meaning
Nằm dưới sự kiểm soát của ai đó, hoặc sẵn sàng để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had several languages at her command."
"Cô ấy thông thạo nhiều thứ tiếng."
-
"He has a vast amount of knowledge at his command."
"Anh ấy có một lượng kiến thức khổng lồ mà anh ấy có thể sử dụng."
-
"With enough resources at your command, you can achieve anything."
"Với đủ nguồn lực trong tay, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | command | ra lệnh, chỉ huy, điều khiển |
| Noun | command | mệnh lệnh, quyền chỉ huy |
| Noun | commander | người chỉ huy, tư lệnh |
| Noun | commandment | điều răn (thường trong tôn giáo) |
| Adjective | commanding | oai vệ, uy nghi, có quyền chỉ huy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng điều khiển hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh quyền lực hoặc khả năng kiểm soát. Khác với 'in one's possession' (sở hữu), cụm này nhấn mạnh khả năng sử dụng hơn là quyền sở hữu đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast resources at her command (có nguồn lực khổng lồ trong tay / tùy ý sử dụng)
-
a wealth of information at his command (có một kho thông tin phong phú tùy ý sử dụng)
-
a large vocabulary at their command (có vốn từ vựng dồi dào để sử dụng)
-
an army of employees at your command (có cả một đội ngũ nhân viên dưới quyền bạn)
-
have something at one's command (có sẵn thứ gì đó để sử dụng ngay lập tức)
-
place everything at my command (đặt mọi thứ dưới quyền sử dụng của tôi)
-
be at your command (luôn sẵn sàng tuân lệnh bạn)
Idioms
-
(be) at someone's command
Sẵn sàng tuân lệnh hoặc làm theo yêu cầu của ai đó; dưới quyền của ai đó.
"The entire staff is at the manager's command."
(Toàn bộ nhân viên đều dưới quyền của người quản lý.)
-
have something at one's command
Có sẵn thứ gì đó (kỹ năng, kiến thức, nguồn lực) để sử dụng một cách dễ dàng và thành thạo.
"As a great public speaker, she has a wide range of persuasive techniques at her command."
(Là một nhà diễn thuyết tài ba, cô ấy nắm vững rất nhiều kỹ thuật thuyết phục.)
-
I am at your command.
Một cách nói trang trọng và lịch sự để thể hiện rằng bạn sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm theo yêu cầu của người khác.
"'Could you please help me with these boxes?' 'Of course, I am at your command.'"
('Bạn có thể giúp tôi với mấy cái hộp này được không?' 'Tất nhiên rồi, tôi luôn sẵn lòng.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at one's command
IdiomNằm dưới sự kiểm soát của ai đó, hoặc sẵn sàng để sử dụng.
"She had several languages at her command."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The well-trained dog obeyed his master's commands instantly. |
Con chó được huấn luyện kỹ lưỡng tuân lệnh chủ ngay lập tức. |
| Phủ định | The rebellious soldier did not follow the general's commands obediently. |
Người lính nổi loạn không tuân theo mệnh lệnh của tướng quân một cách ngoan ngoãn. |
| Nghi vấn | Did the magician have the elements completely at his command? |
Phải chăng nhà ảo thuật đã hoàn toàn làm chủ được các nguyên tố? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having vast resources at one's command is a significant advantage in business. |
Có nguồn lực lớn theo ý mình là một lợi thế đáng kể trong kinh doanh. |
| Phủ định | Not having enough tools at one's command can hinder the completion of a complex project. |
Việc không có đủ công cụ theo ý mình có thể cản trở việc hoàn thành một dự án phức tạp. |
| Nghi vấn | Is having multiple languages at one's command beneficial for international travel? |
Có nhiều ngôn ngữ theo ý mình có lợi cho việc du lịch quốc tế không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she has an army at her command! |
Chà, cô ấy có cả một đội quân theo lệnh của mình! |
| Phủ định | Oh no, I don't have the necessary skills at my command! |
Ôi không, tôi không có những kỹ năng cần thiết theo ý mình! |
| Nghi vấn | Hey, do you have all the resources at your command? |
Này, bạn có tất cả các nguồn lực theo ý mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will be standing at their officer's command, awaiting further instructions. |
Những người lính sẽ đứng theo lệnh của sĩ quan, chờ đợi những chỉ thị tiếp theo. |
| Phủ định | The robot won't be operating at your command until you enter the correct password. |
Robot sẽ không hoạt động theo lệnh của bạn cho đến khi bạn nhập đúng mật khẩu. |
| Nghi vấn | Will the magician be performing tricks at your command during the show? |
Liệu ảo thuật gia có biểu diễn các trò ảo thuật theo yêu cầu của bạn trong suốt buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's command".
