(Top Banner Ad)
at one's command
C1
Idiom C1 Tổng quát

at one's command

UK: ət wʌnz kəˈmɑːnd • US: ətwʌnz kəˈmænd

Nghĩa tiếng Việt

nắm trong tay tùy ý sử dụng trong tầm kiểm soát có thể sử dụng được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Under one's control or readily available for use.

Vietnamese Meaning

Nằm dưới sự kiểm soát của ai đó, hoặc sẵn sàng để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had several languages at her command."

    "Cô ấy thông thạo nhiều thứ tiếng."

  • "He has a vast amount of knowledge at his command."

    "Anh ấy có một lượng kiến thức khổng lồ mà anh ấy có thể sử dụng."

  • "With enough resources at your command, you can achieve anything."

    "Với đủ nguồn lực trong tay, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun command mệnh lệnh, quyền chỉ huy
Noun commander người chỉ huy, tư lệnh
Noun commandment điều răn (thường trong tôn giáo)
Adjective commanding oai vệ, uy nghi, có quyền chỉ huy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare (manus 'hand' + dare 'to give')
Late Latin
commandare ('com-' + 'mandare')
Old French
comander
Middle English
comaunden
Modern English
at one's command

Từ Bàn Tay Đến Mệnh Lệnh

Gốc rễ của từ 'command' rất thú vị, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'mandare', có nghĩa là 'giao vào tay ai đó' (manus là 'tay' và dare là 'đưa'). Vì vậy, khi bạn 'command' (ra lệnh) cho ai đó, về mặt lịch sử, nó giống như bạn đang đặt một nhiệm vụ hoặc quyền lực trực tiếp vào tay họ. Cụm từ 'at one's command' giữ lại ý nghĩa về sự sẵn có và quyền kiểm soát tức thì này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng điều khiển hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh quyền lực hoặc khả năng kiểm soát. Khác với 'in one's possession' (sở hữu), cụm này nhấn mạnh khả năng sử dụng hơn là quyền sở hữu đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Noun) + at one's command
  • vast resources at her command
    (có nguồn lực khổng lồ trong tay / tùy ý sử dụng)
  • a wealth of information at his command
    (có một kho thông tin phong phú tùy ý sử dụng)
  • a large vocabulary at their command
    (có vốn từ vựng dồi dào để sử dụng)
  • an army of employees at your command
    (có cả một đội ngũ nhân viên dưới quyền bạn)
Động từ (Verb) + ... + at one's command
  • have something at one's command
    (có sẵn thứ gì đó để sử dụng ngay lập tức)
  • place everything at my command
    (đặt mọi thứ dưới quyền sử dụng của tôi)
  • be at your command
    (luôn sẵn sàng tuân lệnh bạn)

Idioms

  • (be) at someone's command

    Sẵn sàng tuân lệnh hoặc làm theo yêu cầu của ai đó; dưới quyền của ai đó.

    "The entire staff is at the manager's command."

    (Toàn bộ nhân viên đều dưới quyền của người quản lý.)

  • have something at one's command

    Có sẵn thứ gì đó (kỹ năng, kiến thức, nguồn lực) để sử dụng một cách dễ dàng và thành thạo.

    "As a great public speaker, she has a wide range of persuasive techniques at her command."

    (Là một nhà diễn thuyết tài ba, cô ấy nắm vững rất nhiều kỹ thuật thuyết phục.)

  • I am at your command.

    Một cách nói trang trọng và lịch sự để thể hiện rằng bạn sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm theo yêu cầu của người khác.

    "'Could you please help me with these boxes?' 'Of course, I am at your command.'"

    ('Bạn có thể giúp tôi với mấy cái hộp này được không?' 'Tất nhiên rồi, tôi luôn sẵn lòng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at one's command

Idiom
Lật mặt

Nằm dưới sự kiểm soát của ai đó, hoặc sẵn sàng để sử dụng.

"She had several languages at her command."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The well-trained dog obeyed his master's commands instantly.
Con chó được huấn luyện kỹ lưỡng tuân lệnh chủ ngay lập tức.
Phủ định
The rebellious soldier did not follow the general's commands obediently.
Người lính nổi loạn không tuân theo mệnh lệnh của tướng quân một cách ngoan ngoãn.
Nghi vấn
Did the magician have the elements completely at his command?
Phải chăng nhà ảo thuật đã hoàn toàn làm chủ được các nguyên tố?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having vast resources at one's command is a significant advantage in business.
Có nguồn lực lớn theo ý mình là một lợi thế đáng kể trong kinh doanh.
Phủ định
Not having enough tools at one's command can hinder the completion of a complex project.
Việc không có đủ công cụ theo ý mình có thể cản trở việc hoàn thành một dự án phức tạp.
Nghi vấn
Is having multiple languages at one's command beneficial for international travel?
Có nhiều ngôn ngữ theo ý mình có lợi cho việc du lịch quốc tế không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has an army at her command!
Chà, cô ấy có cả một đội quân theo lệnh của mình!
Phủ định
Oh no, I don't have the necessary skills at my command!
Ôi không, tôi không có những kỹ năng cần thiết theo ý mình!
Nghi vấn
Hey, do you have all the resources at your command?
Này, bạn có tất cả các nguồn lực theo ý mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will be standing at their officer's command, awaiting further instructions.
Những người lính sẽ đứng theo lệnh của sĩ quan, chờ đợi những chỉ thị tiếp theo.
Phủ định
The robot won't be operating at your command until you enter the correct password.
Robot sẽ không hoạt động theo lệnh của bạn cho đến khi bạn nhập đúng mật khẩu.
Nghi vấn
Will the magician be performing tricks at your command during the show?
Liệu ảo thuật gia có biểu diễn các trò ảo thuật theo yêu cầu của bạn trong suốt buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's command".

Thần Đèn và Ba Điều Ước

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh vị thần đèn trong truyện 'Aladdin' là một ví dụ điển hình. Thần đèn bị ràng buộc phải phục vụ chủ nhân của mình và thường nói 'Your wish is my command' (Điều ước của ngài là mệnh lệnh của tôi). Câu nói này thể hiện hoàn hảo ý nghĩa của 'at one's command' - sự phục tùng và sẵn sàng thực hiện mọi yêu cầu.

Mối quan hệ Quân chủ - Thần dân

Cụm từ này gợi lên bối cảnh lịch sử châu Âu thời phong kiến, nơi các hiệp sĩ và người hầu cận phải tuyệt đối trung thành và luôn 'at the command' (tuân lệnh) của vua chúa hay lãnh chúa. Ngày nay, dù không còn bối cảnh đó, cụm từ vẫn được dùng để thể hiện sự sẵn sàng phục vụ một cách trang trọng.