at one's service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
ready and willing to help someone
Vietnamese Meaning
sẵn lòng và sẵn sàng giúp đỡ ai đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Good morning, Madam. I'm at your service.""
""Chào buổi sáng, thưa Bà. Tôi luôn sẵn lòng phục vụ Bà.""
-
"Whenever you need assistance, remember I'm always at your service."
"Bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ, hãy nhớ rằng tôi luôn sẵn lòng phục vụ bạn."
-
"The hotel staff were very polite and always at our service."
"Nhân viên khách sạn rất lịch sự và luôn sẵn lòng phục vụ chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ |
| Adjective | serviceable | hữu ích, có thể sử dụng được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng một cách trang trọng, lịch sự để thể hiện sự sẵn lòng phục vụ hoặc giúp đỡ người khác. Nó mang sắc thái lịch sự hơn so với những cách nói thông thường như "Can I help you?" hay "How can I help you?". Thường được dùng trong ngữ cảnh mà người nói muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng với người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always at one's service (Luôn luôn sẵn lòng phục vụ)
-
I am at your service (Tôi luôn sẵn lòng phục vụ ngài/bạn)
-
Be at someone's service (Hãy luôn sẵn lòng phục vụ ai đó)
Idioms
-
at your service
rất hân hạnh được giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ
"If you need any help with your luggage, I am at your service."
(Nếu bạn cần giúp đỡ với hành lý, tôi rất hân hạnh được giúp đỡ.)
-
place oneself at someone's service
tự nguyện phục vụ ai đó
"He placed himself at her service, offering to help with anything she needed."
(Anh ấy tự nguyện phục vụ cô ấy, đề nghị giúp đỡ bất cứ điều gì cô ấy cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at one's service
Idiomsẵn lòng và sẵn sàng giúp đỡ ai đó
""Good morning, Madam. I'm at your service.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's service".
