(Top Banner Ad)
available to
B1
Tính từ B1 Chung

available to

UK: /əˈveɪləbl/ • US: /əˈveɪləbl/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn cho dành cho có thể tiếp cận đối với sẵn sàng cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used or obtained; at someone's disposal.

Vietnamese Meaning

Có sẵn cho ai đó sử dụng, tiếp cận, hoặc nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This service is available to all members."

    "Dịch vụ này có sẵn cho tất cả các thành viên."

  • "These scholarships are available to students from low-income families."

    "Những học bổng này có sẵn cho sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Our support team is available to assist you 24/7."

    "Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective available có sẵn, khả dụng
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Adjective unavailable không có sẵn, không khả dụng
Noun unavailability sự không có sẵn, tình trạng không khả dụng
Verb avail (trang trọng) tận dụng, sử dụng (thường dùng trong cụm 'avail oneself of something')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
availlir
Middle English
available

Từ 'Sức Mạnh' đến 'Có Sẵn'

Từ 'available' bắt nguồn từ gốc Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng ban đầu là một thứ gì đó có giá trị hoặc sức mạnh thì sẽ hữu ích. Qua tiếng Pháp cổ 'availlir' (có ích), từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là một thứ gì đó hữu ích, có thể dùng được, và cuối cùng trở thành 'có sẵn để sử dụng' như ngày nay.

Usage Note

Cụm "available to" nhấn mạnh tính khả dụng dành riêng cho một đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ những nguồn lực, dịch vụ, thông tin,... mà ai đó có thể tiếp cận hoặc sử dụng được. Khác với "available for" (dành cho mục đích gì), "available to" chỉ rõ đối tượng được hưởng lợi.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó chỉ rõ đối tượng được tiếp cận hoặc sử dụng cái gì đó. Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'available for purchase' - có sẵn để mua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + available to
  • readily available to the public
    (dễ dàng có sẵn cho công chúng)
  • widely available to everyone
    (có sẵn rộng rãi cho tất cả mọi người)
  • freely available to all users
    (được cung cấp miễn phí cho tất cả người dùng)
  • publicly available to researchers
    (công khai có sẵn cho các nhà nghiên cứu)
Verb + available to
  • make something available to students
    (cung cấp cái gì đó cho sinh viên)
  • become available to a wider audience
    (trở nên có sẵn cho đối tượng khán giả rộng hơn)
  • remain available to members
    (vẫn có sẵn/dành riêng cho các thành viên)

Idioms

  • make oneself available to someone

    sẵn sàng gặp gỡ, nói chuyện hoặc giúp đỡ ai đó

    "The CEO made herself available to the new interns for a Q&A session."

    (Tổng giám đốc đã dành thời gian để gặp gỡ các thực tập sinh mới cho một buổi hỏi đáp.)

  • all means available to someone

    tất cả các phương tiện/cách thức mà ai đó có thể sử dụng

    "The police will use all means available to them to find the missing child."

    (Cảnh sát sẽ sử dụng mọi phương tiện có thể để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

  • the best available to date

    thứ tốt nhất hiện có cho đến thời điểm này

    "This smartphone is the best technology available to consumers to date."

    (Chiếc điện thoại thông minh này là công nghệ tốt nhất dành cho người tiêu dùng tính đến thời điểm hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

available to

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn cho ai đó sử dụng, tiếp cận, hoặc nhận được.

"This service is available to all members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tickets are available to the public now.
Vé hiện đã có sẵn cho công chúng.
Phủ định
The software update is not available to all users yet.
Bản cập nhật phần mềm vẫn chưa có sẵn cho tất cả người dùng.
Nghi vấn
Is this service available to customers outside the city?
Dịch vụ này có sẵn cho khách hàng bên ngoài thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available to".

Thư Viện Công Cộng: Tri Thức Dành Cho Mọi Người

Ở các nước phương Tây, thư viện công cộng là một thể chế quan trọng. Chúng thể hiện lý tưởng dân chủ rằng tri thức và tài nguyên học tập phải 'available to' (có sẵn cho) tất cả mọi người, bất kể giàu nghèo hay địa vị xã hội. Bạn có thể đến đọc sách, dùng máy tính và truy cập Internet miễn phí.

Mã Nguồn Mở và Quyền Truy Cập Thông Tin

Khái niệm 'available to' rất cốt lõi trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, đặc biệt là phong trào Mã Nguồn Mở (Open Source). Các lập trình viên tình nguyện 'make their code available to' (cung cấp mã nguồn của họ cho) cộng đồng, cho phép mọi người sử dụng, cải tiến và chia sẻ miễn phí. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác toàn cầu.