available to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sẵn cho ai đó sử dụng, tiếp cận, hoặc nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This service is available to all members."
"Dịch vụ này có sẵn cho tất cả các thành viên."
-
"These scholarships are available to students from low-income families."
"Những học bổng này có sẵn cho sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp."
-
"Our support team is available to assist you 24/7."
"Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | available | có sẵn, khả dụng |
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Adjective | unavailable | không có sẵn, không khả dụng |
| Noun | unavailability | sự không có sẵn, tình trạng không khả dụng |
| Verb | avail | (trang trọng) tận dụng, sử dụng (thường dùng trong cụm 'avail oneself of something') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "available to" nhấn mạnh tính khả dụng dành riêng cho một đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ những nguồn lực, dịch vụ, thông tin,... mà ai đó có thể tiếp cận hoặc sử dụng được. Khác với "available for" (dành cho mục đích gì), "available to" chỉ rõ đối tượng được hưởng lợi.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ rõ đối tượng được tiếp cận hoặc sử dụng cái gì đó. Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'available for purchase' - có sẵn để mua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily available to the public (dễ dàng có sẵn cho công chúng)
-
widely available to everyone (có sẵn rộng rãi cho tất cả mọi người)
-
freely available to all users (được cung cấp miễn phí cho tất cả người dùng)
-
publicly available to researchers (công khai có sẵn cho các nhà nghiên cứu)
-
make something available to students (cung cấp cái gì đó cho sinh viên)
-
become available to a wider audience (trở nên có sẵn cho đối tượng khán giả rộng hơn)
-
remain available to members (vẫn có sẵn/dành riêng cho các thành viên)
Idioms
-
make oneself available to someone
sẵn sàng gặp gỡ, nói chuyện hoặc giúp đỡ ai đó
"The CEO made herself available to the new interns for a Q&A session."
(Tổng giám đốc đã dành thời gian để gặp gỡ các thực tập sinh mới cho một buổi hỏi đáp.)
-
all means available to someone
tất cả các phương tiện/cách thức mà ai đó có thể sử dụng
"The police will use all means available to them to find the missing child."
(Cảnh sát sẽ sử dụng mọi phương tiện có thể để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
-
the best available to date
thứ tốt nhất hiện có cho đến thời điểm này
"This smartphone is the best technology available to consumers to date."
(Chiếc điện thoại thông minh này là công nghệ tốt nhất dành cho người tiêu dùng tính đến thời điểm hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
available to
Tính từCó sẵn cho ai đó sử dụng, tiếp cận, hoặc nhận được.
"This service is available to all members."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tickets are available to the public now. |
Vé hiện đã có sẵn cho công chúng. |
| Phủ định | The software update is not available to all users yet. |
Bản cập nhật phần mềm vẫn chưa có sẵn cho tất cả người dùng. |
| Nghi vấn | Is this service available to customers outside the city? |
Dịch vụ này có sẵn cho khách hàng bên ngoài thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available to".
