(Top Banner Ad)
at the forefront
C1
Prepositional phrase C1 General

at the forefront

UK: ət ðə ˈfɔːˌfrʌnt • US: ət ðə ˈfɔrˌfrʌnt

Nghĩa tiếng Việt

đi đầu ở vị trí dẫn đầu tiên phong dẫn đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the leading position or at the cutting edge of something.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí dẫn đầu hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is at the forefront of developing new renewable energy sources."

    "Công ty đang đi đầu trong việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo mới."

  • "She is at the forefront of cancer research."

    "Cô ấy đang đi đầu trong nghiên cứu về ung thư."

  • "The new technology puts the company at the forefront of the industry."

    "Công nghệ mới đưa công ty lên vị trí dẫn đầu ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forefront vị trí hàng đầu, vị trí tiên phong, mặt trận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore (adverb & preposition)
Latin
frons (noun, 'forehead')
Old French
front (noun, 'front')
English (c. 1620s)
forefront (noun, combining 'fore' + 'front')

Nguồn gốc Quân sự

Cụm từ 'at the forefront' ban đầu có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự. 'Forefront' nghĩa đen là hàng đầu của một đội quân, là nơi diễn ra những trận chiến khốc liệt nhất. Vì vậy, những người ở 'forefront' là những người dũng cảm nhất, đi tiên phong và đối mặt với thử thách đầu tiên.

Hình ảnh Người Dẫn đầu

Hãy tưởng tượng một đoàn người diễu hành hoặc một nhóm thám hiểm. Người đi ở 'forefront' là người cầm cờ, dẫn đường và định hướng cho cả nhóm. Hình ảnh này thể hiện vai trò lãnh đạo, sự đổi mới và việc tạo ra xu hướng mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người, công ty hoặc ý tưởng đang dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong đổi mới hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh tính tiên phong và ảnh hưởng.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ lĩnh vực mà người hoặc vật đó đang dẫn đầu. Ví dụ: 'at the forefront of technology' có nghĩa là dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at the forefront
  • be at the forefront
    (ở vị trí hàng đầu / tiên phong)
  • remain / stay at the forefront
    (duy trì / giữ vững vị trí hàng đầu)
  • bring (sth) to the forefront
    (đưa (cái gì) ra hàng đầu, làm cho được chú ý)
  • push (sb/sth) to the forefront
    (đẩy (ai đó/cái gì) lên vị trí hàng đầu)
at the forefront of + Noun
  • innovation at the forefront of innovation
    (đi đầu trong lĩnh vực đổi mới)
  • research at the forefront of research
    (đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu)
  • technology at the forefront of technology
    (đi đầu trong lĩnh vực công nghệ)
  • change at the forefront of change
    (đi đầu trong sự thay đổi)

Idioms

  • be at the forefront of something

    dẫn đầu, là người tiên phong trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

    "Our university is at the forefront of research into renewable energy."

    (Trường đại học của chúng tôi đang đi đầu trong nghiên cứu về năng lượng tái tạo.)

  • bring something to the forefront

    làm cho một vấn đề hoặc một chủ đề trở nên quan trọng và được nhiều người chú ý đến.

    "The new film brings the issue of mental health to the forefront."

    (Bộ phim mới đã đưa vấn đề sức khỏe tâm thần ra hàng đầu và thu hút sự chú ý của công chúng.)

  • come to the forefront

    trở nên nổi bật, quan trọng hoặc được chú ý đến (thường là một cách tự nhiên).

    "Environmental issues have come to the forefront in recent years."

    (Các vấn đề về môi trường đã trở nên nổi bật trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the forefront

Prepositional phrase
Lật mặt

Ở vị trí dẫn đầu hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.

"The company is at the forefront of developing new renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is being at the forefront of developing new AI technologies.
Công ty đang đi đầu trong việc phát triển các công nghệ AI mới.
Phủ định
They are not remaining at the forefront of the industry; their competitors are innovating faster.
Họ không còn ở vị trí dẫn đầu ngành; các đối thủ cạnh tranh của họ đang đổi mới nhanh hơn.
Nghi vấn
Is she still being at the forefront of medical research, or has her work shifted focus?
Cô ấy vẫn đang đi đầu trong nghiên cứu y học, hay công việc của cô ấy đã chuyển trọng tâm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be at the forefront of scientific research in her field.
Cô ấy đã từng đi đầu trong nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
He didn't use to be at the forefront of the environmental movement, but now he is a leading activist.
Anh ấy đã từng không đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường, nhưng bây giờ anh ấy là một nhà hoạt động hàng đầu.
Nghi vấn
Did the company use to be at the forefront of technological innovation before the new management took over?
Công ty đã từng đi đầu trong đổi mới công nghệ trước khi ban quản lý mới tiếp quản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the forefront".

Thung lũng Silicon: Trung tâm của sự Đổi mới

Thung lũng Silicon ở California, Mỹ là một ví dụ điển hình cho khái niệm 'at the forefront'. Đây là nơi tập trung các công ty công nghệ hàng đầu thế giới như Apple, Google, Meta. Họ luôn ở vị trí tiên phong, tạo ra những công nghệ và sản phẩm làm thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Nghệ thuật Tiền phong (Avant-Garde)

Trong nghệ thuật, thuật ngữ 'avant-garde' (bắt nguồn từ tiếng Pháp có nghĩa là 'đội tiên phong') dùng để chỉ các nghệ sĩ và tác phẩm có tính thử nghiệm, cấp tiến, đi trước thời đại. Họ luôn 'at the forefront', phá vỡ các quy tắc truyền thống và tạo ra những xu hướng nghệ thuật mới.