at the forefront
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the leading position or at the cutting edge of something.
Vietnamese Meaning
Ở vị trí dẫn đầu hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is at the forefront of developing new renewable energy sources."
"Công ty đang đi đầu trong việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo mới."
-
"She is at the forefront of cancer research."
"Cô ấy đang đi đầu trong nghiên cứu về ung thư."
-
"The new technology puts the company at the forefront of the industry."
"Công nghệ mới đưa công ty lên vị trí dẫn đầu ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forefront | vị trí hàng đầu, vị trí tiên phong, mặt trận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người, công ty hoặc ý tưởng đang dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong đổi mới hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh tính tiên phong và ảnh hưởng.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ lĩnh vực mà người hoặc vật đó đang dẫn đầu. Ví dụ: 'at the forefront of technology' có nghĩa là dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at the forefront (ở vị trí hàng đầu / tiên phong)
-
remain / stay at the forefront (duy trì / giữ vững vị trí hàng đầu)
-
bring (sth) to the forefront (đưa (cái gì) ra hàng đầu, làm cho được chú ý)
-
push (sb/sth) to the forefront (đẩy (ai đó/cái gì) lên vị trí hàng đầu)
-
innovation at the forefront of innovation (đi đầu trong lĩnh vực đổi mới)
-
research at the forefront of research (đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu)
-
technology at the forefront of technology (đi đầu trong lĩnh vực công nghệ)
-
change at the forefront of change (đi đầu trong sự thay đổi)
Idioms
-
be at the forefront of something
dẫn đầu, là người tiên phong trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
"Our university is at the forefront of research into renewable energy."
(Trường đại học của chúng tôi đang đi đầu trong nghiên cứu về năng lượng tái tạo.)
-
bring something to the forefront
làm cho một vấn đề hoặc một chủ đề trở nên quan trọng và được nhiều người chú ý đến.
"The new film brings the issue of mental health to the forefront."
(Bộ phim mới đã đưa vấn đề sức khỏe tâm thần ra hàng đầu và thu hút sự chú ý của công chúng.)
-
come to the forefront
trở nên nổi bật, quan trọng hoặc được chú ý đến (thường là một cách tự nhiên).
"Environmental issues have come to the forefront in recent years."
(Các vấn đề về môi trường đã trở nên nổi bật trong những năm gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the forefront
Prepositional phraseỞ vị trí dẫn đầu hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
"The company is at the forefront of developing new renewable energy sources."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is being at the forefront of developing new AI technologies. |
Công ty đang đi đầu trong việc phát triển các công nghệ AI mới. |
| Phủ định | They are not remaining at the forefront of the industry; their competitors are innovating faster. |
Họ không còn ở vị trí dẫn đầu ngành; các đối thủ cạnh tranh của họ đang đổi mới nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Is she still being at the forefront of medical research, or has her work shifted focus? |
Cô ấy vẫn đang đi đầu trong nghiên cứu y học, hay công việc của cô ấy đã chuyển trọng tâm? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be at the forefront of scientific research in her field. |
Cô ấy đã từng đi đầu trong nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực của mình. |
| Phủ định | He didn't use to be at the forefront of the environmental movement, but now he is a leading activist. |
Anh ấy đã từng không đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường, nhưng bây giờ anh ấy là một nhà hoạt động hàng đầu. |
| Nghi vấn | Did the company use to be at the forefront of technological innovation before the new management took over? |
Công ty đã từng đi đầu trong đổi mới công nghệ trước khi ban quản lý mới tiếp quản phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the forefront".
