behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở phía sau, đằng sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is behind the truck."
"Chiếc xe hơi ở phía sau xe tải."
-
"Don't leave anyone behind."
"Đừng để ai bị bỏ lại phía sau."
-
"What's behind the door?"
"Cái gì ở đằng sau cánh cửa vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hindsight | sự nhận thức muộn màng, sự sáng suốt muộn màng (khi nhìn lại một sự kiện đã qua) |
| Adjective | hindmost | ở vị trí cuối cùng, phía sau cùng |
| Noun | hindquarters | phần thân sau của động vật bốn chân (mông và đùi sau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí, thường là một vị trí thấp hơn hoặc ít được chú ý hơn. Có thể mang nghĩa bóng về sự tụt hậu, kém phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall behind (tụt lại phía sau, chậm trễ (so với người khác hoặc kế hoạch))
-
leave something/someone behind (bỏ lại, để quên ai đó/cái gì đó)
-
stay behind (ở lại (khi những người khác đã rời đi))
-
hide behind something (nấp/trốn sau cái gì đó)
-
far behind (ở rất xa phía sau)
-
right behind (ngay đằng sau)
-
just behind (ngay phía sau, chỉ sau một chút)
-
behind schedule (chậm tiến độ, trễ kế hoạch)
-
behind the scenes (ở hậu trường, không công khai)
-
behind closed doors (họp kín, một cách bí mật)
Idioms
-
behind someone's back
làm điều gì đó lén lút, mà người đó không biết (thường mang nghĩa xấu)
"I can't believe she was talking about me behind my back."
(Tôi không thể tin được là cô ấy đã nói xấu tôi sau lưng.)
-
behind the times
lỗi thời, cổ hủ, không cập nhật xu hướng mới
"My grandfather is a bit behind the times; he doesn't trust online banking."
(Ông tôi hơi lỗi thời; ông không tin tưởng vào ngân hàng trực tuyến.)
-
the driving force behind something
động lực chính, người hoặc yếu tố chủ chốt thúc đẩy một việc gì đó
"Steve Jobs was the driving force behind Apple's innovation."
(Steve Jobs là động lực chính đằng sau sự đổi mới của Apple.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behind
Giới từỞ phía sau, đằng sau.
"The car is behind the truck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind".
