(Top Banner Ad)
behind
A1
Giới từ A1 Đời sống hàng ngày

behind

UK: /bɪˈhaɪnd/ • US: /bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

phía sau đằng sau sau chậm trễ tụt hậu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In, at, or to the back of.

Vietnamese Meaning

Ở phía sau, đằng sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is behind the truck."

    "Chiếc xe hơi ở phía sau xe tải."

  • "Don't leave anyone behind."

    "Đừng để ai bị bỏ lại phía sau."

  • "What's behind the door?"

    "Cái gì ở đằng sau cánh cửa vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hindsight sự nhận thức muộn màng, sự sáng suốt muộn màng (khi nhìn lại một sự kiện đã qua)
Adjective hindmost ở vị trí cuối cùng, phía sau cùng
Noun hindquarters phần thân sau của động vật bốn chân (mông và đùi sau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi- (by) + *hindan (from behind)
Old English
behindan
Middle English
behinde
Modern English
behind

Nguồn gốc đơn giản: 'Ở phần lưng'

Từ 'behind' có nguồn gốc rất trực quan. Nó được ghép từ hai phần trong tiếng Anh cổ: 'be-', có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'gần', và 'hindan', có nghĩa là 'phần sau' hoặc 'phần lưng'. Vì vậy, 'behindan' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ở bên cạnh phần lưng' – chính là vị trí 'đằng sau' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Chỉ vị trí, thường là một vị trí thấp hơn hoặc ít được chú ý hơn. Có thể mang nghĩa bóng về sự tụt hậu, kém phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behind
  • fall behind
    (tụt lại phía sau, chậm trễ (so với người khác hoặc kế hoạch))
  • leave something/someone behind
    (bỏ lại, để quên ai đó/cái gì đó)
  • stay behind
    (ở lại (khi những người khác đã rời đi))
  • hide behind something
    (nấp/trốn sau cái gì đó)
Adverb + behind
  • far behind
    (ở rất xa phía sau)
  • right behind
    (ngay đằng sau)
  • just behind
    (ngay phía sau, chỉ sau một chút)
Common Phrases
  • behind schedule
    (chậm tiến độ, trễ kế hoạch)
  • behind the scenes
    (ở hậu trường, không công khai)
  • behind closed doors
    (họp kín, một cách bí mật)

Idioms

  • behind someone's back

    làm điều gì đó lén lút, mà người đó không biết (thường mang nghĩa xấu)

    "I can't believe she was talking about me behind my back."

    (Tôi không thể tin được là cô ấy đã nói xấu tôi sau lưng.)

  • behind the times

    lỗi thời, cổ hủ, không cập nhật xu hướng mới

    "My grandfather is a bit behind the times; he doesn't trust online banking."

    (Ông tôi hơi lỗi thời; ông không tin tưởng vào ngân hàng trực tuyến.)

  • the driving force behind something

    động lực chính, người hoặc yếu tố chủ chốt thúc đẩy một việc gì đó

    "Steve Jobs was the driving force behind Apple's innovation."

    (Steve Jobs là động lực chính đằng sau sự đổi mới của Apple.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind

Giới từ
Lật mặt

Ở phía sau, đằng sau.

"The car is behind the truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind".

'Behind the Scenes': Sự hấp dẫn của hậu trường

Trong văn hóa phương Tây, khán giả rất yêu thích các nội dung 'behind the scenes' (hậu trường). Các bộ phim, chương trình truyền hình thường phát hành các video đặc biệt cho thấy quá trình sản xuất, các cảnh quay hỏng, hoặc phỏng vấn diễn viên. Điều này tạo cảm giác gần gũi và cho phép người hâm mộ thấy được 'con người thật' và công sức đằng sau một tác phẩm hoàn chỉnh.

Nỗi lo 'Falling Behind' trong giáo dục

Cụm từ 'falling behind' (tụt lại phía sau) mang một sức nặng đáng kể trong hệ thống giáo dục ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ có nghĩa là học chậm hơn bạn bè mà còn ám chỉ sự thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng. Điều này tạo ra áp lực lớn cho học sinh, và các trường học thường có các chương trình hỗ trợ đặc biệt để giúp những học sinh này 'catch up' (bắt kịp).