(Top Banner Ad)
at the latest
B1
Trạng từ (cụm từ) B1 Tổng quát

at the latest

UK: /æt ðə ˈleɪtɪst/ • US: /æt ðə ˈleɪtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chậm nhất là muộn nhất là trước... (một khoảng thời gian nhất định) không trễ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No later than; by the deadline.

Vietnamese Meaning

Không muộn hơn; trước thời hạn chót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report must be submitted at the latest by Friday."

    "Báo cáo phải được nộp chậm nhất là vào thứ Sáu."

  • "We need to receive the payment at the latest by the end of the month."

    "Chúng ta cần nhận được thanh toán chậm nhất là vào cuối tháng."

  • "You should book your tickets at the latest two weeks in advance."

    "Bạn nên đặt vé chậm nhất là hai tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, mới đây

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'at the latest'

Cụm từ 'at the latest' xuất phát từ việc sử dụng 'late' để chỉ thời điểm cuối cùng có thể chấp nhận được cho một sự kiện nào đó. Thêm 'at the' vào để nhấn mạnh rằng đây là giới hạn cuối cùng. Nó đơn giản là sự kết hợp các từ thông dụng để diễn đạt một khái niệm về thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'at the latest' được sử dụng để chỉ thời điểm cuối cùng mà một hành động phải được hoàn thành hoặc một sự kiện phải xảy ra. Nó nhấn mạnh rằng nếu có thể, nên hoàn thành trước thời điểm đó, nhưng chắc chắn không được trễ hơn.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó có nghĩa tương đương với 'at the latest'. Ví dụ: 'The report must be submitted by Friday' tương đương với 'The report must be submitted at the latest on Friday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + at the latest
  • by by Friday at the latest
    (chậm nhất là vào thứ Sáu)
  • until until tomorrow at the latest
    (chậm nhất là đến ngày mai)
Verb + at the latest
  • submit submit the report by Monday at the latest
    (nộp báo cáo chậm nhất là vào thứ Hai)
  • arrive arrive by 6 PM at the latest
    (đến chậm nhất là 6 giờ chiều)

Idioms

  • Sooner or later

    Sớm hay muộn

    "Sooner or later, you'll have to face the consequences."

    (Sớm hay muộn, bạn cũng sẽ phải đối mặt với hậu quả thôi.)

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "We finally finished the project. Better late than never!"

    (Cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành dự án. Muộn còn hơn không!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the latest

Trạng từ (cụm từ)
Lật mặt

Không muộn hơn; trước thời hạn chót.

"The report must be submitted at the latest by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working on the project until the deadline, submitting it at the latest on Friday.
Cô ấy đã làm việc cho dự án đến hạn chót, nộp nó chậm nhất vào thứ Sáu.
Phủ định
They hadn't been waiting for the confirmation letter, expecting it at the latest by Monday morning.
Họ đã không chờ đợi thư xác nhận, dự kiến nó sẽ đến chậm nhất vào sáng thứ Hai.
Nghi vấn
Had he been practicing his presentation, planning to deliver it at the latest by next week?
Anh ấy đã luyện tập bài thuyết trình của mình, dự định trình bày nó chậm nhất vào tuần tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the latest".

Thời hạn (Deadlines)

Trong văn hóa phương Tây, việc tuân thủ thời hạn là rất quan trọng. 'At the latest' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành một nhiệm vụ đúng hạn. Trễ hạn có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.