at the earliest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not before a particular time; as soon as possible but not sooner than a stated time.
Vietnamese Meaning
Không sớm hơn một thời điểm cụ thể; sớm nhất có thể nhưng không sớm hơn thời gian đã định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can start the project in July at the earliest."
"Chúng ta có thể bắt đầu dự án vào tháng Bảy là sớm nhất."
-
"The results will be available next week at the earliest."
"Kết quả sẽ có vào tuần tới là sớm nhất."
-
"I can see you next Tuesday at the earliest."
"Tôi có thể gặp bạn vào thứ Ba tuần tới là sớm nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm sớm nhất mà một sự kiện có thể xảy ra hoặc một hành động có thể được thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng không có khả năng hoặc mong muốn thực hiện điều gì đó trước thời điểm được đề cập. So sánh với 'as soon as possible', cụm từ 'at the earliest' có tính chính xác và thường liên quan đến một thời hạn hoặc điều kiện cụ thể.
Prepositions
Các giới từ 'by' và 'on' có thể được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể liên quan đến 'at the earliest'. Ví dụ: 'We can deliver the package by Friday at the earliest.' (Chúng tôi có thể giao gói hàng muộn nhất vào thứ Sáu.) hoặc 'The meeting can be held on Monday at the earliest' (Cuộc họp có thể được tổ chức sớm nhất vào thứ Hai.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive at the earliest (đến nơi sớm nhất là)
-
finish at the earliest (hoàn thành sớm nhất là)
-
start at the earliest (bắt đầu sớm nhất là)
-
be available at the earliest (có mặt / sẵn sàng sớm nhất là)
-
expect it at the earliest (mong đợi nó sớm nhất là)
-
can be ready at the earliest (có thể sẵn sàng sớm nhất là)
-
will be delivered at the earliest (sẽ được giao hàng sớm nhất là)
-
should arrive at the earliest (nên đến nơi sớm nhất là)
Idioms
-
not until ... at the earliest
Mãi cho đến ... mới là sớm nhất; dùng để nhấn mạnh một mốc thời gian tối thiểu và khả năng còn trễ hơn.
"The test results won't be released until next Monday at the earliest."
(Kết quả xét nghiệm sẽ không được công bố cho đến sớm nhất là thứ Hai tuần tới.)
-
... at the very earliest
Sớm nhất có thể (dùng để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khả năng thực tế sẽ muộn hơn nữa).
"If we leave now, we might get there by 8 PM, at the very earliest."
(Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta có thể đến đó lúc 8 giờ tối, đó là sớm nhất rồi đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the earliest
Adverbial phraseKhông sớm hơn một thời điểm cụ thể; sớm nhất có thể nhưng không sớm hơn thời gian đã định.
"We can start the project in July at the earliest."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be arriving at the office at the earliest possible time tomorrow. |
Tôi sẽ đến văn phòng vào thời gian sớm nhất có thể vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be starting the project at the earliest, as there are some resources missing. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu dự án sớm nhất, vì một số nguồn lực còn thiếu. |
| Nghi vấn | Will they be shipping the product at the earliest next week? |
Liệu họ có giao sản phẩm sớm nhất vào tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have finished the project at the earliest by next Friday. |
Tôi sẽ hoàn thành dự án sớm nhất là vào thứ Sáu tuần tới. |
| Phủ định | They won't have received the package at the earliest until next week. |
Họ sẽ không nhận được gói hàng sớm nhất cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will she have completed the report at the earliest by tomorrow morning? |
Liệu cô ấy có hoàn thành báo cáo sớm nhất là vào sáng mai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He arrives at the office at the earliest every morning. |
Anh ấy đến văn phòng sớm nhất có thể vào mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | She does not expect the package to arrive at the earliest before tomorrow. |
Cô ấy không mong đợi gói hàng đến sớm nhất là trước ngày mai. |
| Nghi vấn | Does he leave the house at the earliest at 6 AM? |
Anh ấy rời khỏi nhà sớm nhất vào lúc 6 giờ sáng phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's earliest possible meeting time is next Tuesday. |
Thời gian họp sớm nhất có thể của giám đốc công ty là thứ Ba tới. |
| Phủ định | My neighbor's earliest arrival wasn't until late afternoon, so we couldn't start the BBQ earlier. |
Thời gian đến sớm nhất của hàng xóm tôi là vào chiều muộn, vì vậy chúng tôi không thể bắt đầu bữa tiệc nướng sớm hơn. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's earliest convenience for the appointment next week? |
Liệu thời điểm thuận tiện sớm nhất của John và Mary cho cuộc hẹn là vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the earliest".
