(Top Banner Ad)
at the earliest
B2
Adverbial phrase B2 General

at the earliest

UK: /æt ðə ˈɜːliɪst/ • US: /æt ðə ˈɜːrliɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sớm nhất là không sớm hơn chậm nhất là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not before a particular time; as soon as possible but not sooner than a stated time.

Vietnamese Meaning

Không sớm hơn một thời điểm cụ thể; sớm nhất có thể nhưng không sớm hơn thời gian đã định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can start the project in July at the earliest."

    "Chúng ta có thể bắt đầu dự án vào tháng Bảy là sớm nhất."

  • "The results will be available next week at the earliest."

    "Kết quả sẽ có vào tuần tới là sớm nhất."

  • "I can see you next Tuesday at the earliest."

    "Tôi có thể gặp bạn vào thứ Ba tuần tới là sớm nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb early sớm
Noun earliness sự sớm, tính sớm
Adverb earlier sớm hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er-
Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣrlīċe
Middle English
erli
Modern English
early

Nguồn Gốc Gắn Liền Với Bình Minh

Từ 'early' (sớm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'bình minh'. Vì vậy, khái niệm 'sớm' ban đầu gắn liền với khoảnh khắc đầu tiên của ngày mới. Khi chúng ta dùng 'at the earliest' (sớm nhất là), chúng ta đang nhấn mạnh 'không thể sớm hơn khoảnh khắc này', giống như không có gì có thể xảy ra trước lúc bình minh ló dạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm sớm nhất mà một sự kiện có thể xảy ra hoặc một hành động có thể được thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng không có khả năng hoặc mong muốn thực hiện điều gì đó trước thời điểm được đề cập. So sánh với 'as soon as possible', cụm từ 'at the earliest' có tính chính xác và thường liên quan đến một thời hạn hoặc điều kiện cụ thể.

Prepositions

by on

Các giới từ 'by' và 'on' có thể được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể liên quan đến 'at the earliest'. Ví dụ: 'We can deliver the package by Friday at the earliest.' (Chúng tôi có thể giao gói hàng muộn nhất vào thứ Sáu.) hoặc 'The meeting can be held on Monday at the earliest' (Cuộc họp có thể được tổ chức sớm nhất vào thứ Hai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at the earliest
  • arrive at the earliest
    (đến nơi sớm nhất là)
  • finish at the earliest
    (hoàn thành sớm nhất là)
  • start at the earliest
    (bắt đầu sớm nhất là)
  • be available at the earliest
    (có mặt / sẵn sàng sớm nhất là)
  • expect it at the earliest
    (mong đợi nó sớm nhất là)
Động từ khiếm khuyết + ... + at the earliest
  • can be ready at the earliest
    (có thể sẵn sàng sớm nhất là)
  • will be delivered at the earliest
    (sẽ được giao hàng sớm nhất là)
  • should arrive at the earliest
    (nên đến nơi sớm nhất là)

Idioms

  • not until ... at the earliest

    Mãi cho đến ... mới là sớm nhất; dùng để nhấn mạnh một mốc thời gian tối thiểu và khả năng còn trễ hơn.

    "The test results won't be released until next Monday at the earliest."

    (Kết quả xét nghiệm sẽ không được công bố cho đến sớm nhất là thứ Hai tuần tới.)

  • ... at the very earliest

    Sớm nhất có thể (dùng để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khả năng thực tế sẽ muộn hơn nữa).

    "If we leave now, we might get there by 8 PM, at the very earliest."

    (Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta có thể đến đó lúc 8 giờ tối, đó là sớm nhất rồi đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the earliest

Adverbial phrase
Lật mặt

Không sớm hơn một thời điểm cụ thể; sớm nhất có thể nhưng không sớm hơn thời gian đã định.

"We can start the project in July at the earliest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be arriving at the office at the earliest possible time tomorrow.
Tôi sẽ đến văn phòng vào thời gian sớm nhất có thể vào ngày mai.
Phủ định
She won't be starting the project at the earliest, as there are some resources missing.
Cô ấy sẽ không bắt đầu dự án sớm nhất, vì một số nguồn lực còn thiếu.
Nghi vấn
Will they be shipping the product at the earliest next week?
Liệu họ có giao sản phẩm sớm nhất vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have finished the project at the earliest by next Friday.
Tôi sẽ hoàn thành dự án sớm nhất là vào thứ Sáu tuần tới.
Phủ định
They won't have received the package at the earliest until next week.
Họ sẽ không nhận được gói hàng sớm nhất cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will she have completed the report at the earliest by tomorrow morning?
Liệu cô ấy có hoàn thành báo cáo sớm nhất là vào sáng mai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He arrives at the office at the earliest every morning.
Anh ấy đến văn phòng sớm nhất có thể vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
She does not expect the package to arrive at the earliest before tomorrow.
Cô ấy không mong đợi gói hàng đến sớm nhất là trước ngày mai.
Nghi vấn
Does he leave the house at the earliest at 6 AM?
Anh ấy rời khỏi nhà sớm nhất vào lúc 6 giờ sáng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's earliest possible meeting time is next Tuesday.
Thời gian họp sớm nhất có thể của giám đốc công ty là thứ Ba tới.
Phủ định
My neighbor's earliest arrival wasn't until late afternoon, so we couldn't start the BBQ earlier.
Thời gian đến sớm nhất của hàng xóm tôi là vào chiều muộn, vì vậy chúng tôi không thể bắt đầu bữa tiệc nướng sớm hơn.
Nghi vấn
Is John and Mary's earliest convenience for the appointment next week?
Liệu thời điểm thuận tiện sớm nhất của John và Mary cho cuộc hẹn là vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the earliest".

Quản lý Kỳ vọng trong Công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'at the earliest' là một công cụ giao tiếp quan trọng. Khi nói 'I'll finish this by Friday at the earliest', người nói đang đặt ra một giới hạn thực tế, cho thấy họ có trách nhiệm và không hứa suông. Điều này giúp quản lý kỳ vọng của đồng nghiệp và cấp trên một cách chuyên nghiệp.

Sự Lịch sự trong Giao tiếp

Cụm từ này còn được dùng như một cách từ chối lịch sự. Thay vì nói thẳng 'No, I can't do it tomorrow' (Không, tôi không làm được vào ngày mai), người ta có thể nói 'The earliest I can do it is the day after tomorrow' (Thời điểm sớm nhất tôi có thể làm là ngày kia). Cách nói này nghe có vẻ hợp tác và ít tiêu cực hơn.