(Top Banner Ad)
no later than
B1
Adverbial Phrase B1 General

no later than

UK: nəʊ ˈleɪtə ðæn • US: noʊ ˈleɪtər ðæn

Nghĩa tiếng Việt

không muộn hơn chậm nhất là trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or before a specified time; not after.

Vietnamese Meaning

Không muộn hơn; vào hoặc trước một thời điểm được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit your application no later than Friday."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn không muộn hơn thứ Sáu."

  • "The report must be submitted no later than next Monday."

    "Báo cáo phải được nộp không muộn hơn thứ Hai tới."

  • "We need to receive your payment no later than the end of the month."

    "Chúng tôi cần nhận được thanh toán của bạn không muộn hơn cuối tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj late muộn, trễ
Adv late muộn, trễ
Noun lateness sự muộn, sự trễ giờ
Adv lately gần đây, mới đây
Adj (comparative) later muộn hơn, sau này
Adv (comparative) later muộn hơn, sau này
Adj (superlative) latest mới nhất, gần đây nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne
Old English
Proto-Indo-European
*led-
Proto-Germanic
*lata-
Old English
læt
Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*than-
Old English
þanne

Nguồn gốc của 'No Later Than': Sự kết hợp của thời gian và giới hạn

Cụm từ 'no later than' không có một câu chuyện lịch sử kịch tính như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó là sự kết hợp chặt chẽ của ba từ thông dụng trong tiếng Anh: 'no' (không), 'later' (muộn hơn, sau này) và 'than' (hơn). 'No later than' có nghĩa đen là 'không muộn hơn', dùng để chỉ rõ một thời điểm hoặc ngày tháng cụ thể mà một việc gì đó phải được hoàn thành. Nó nhấn mạnh rằng bạn phải làm xong việc đó ĐÚNG LÚC hoặc SỚM HƠN, nhưng tuyệt đối không được TRỄ hơn thời điểm đã định. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thiết lập giới hạn thời gian rõ ràng trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'no later than' dùng để chỉ một hạn chót hoặc thời hạn cuối cùng cho một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành việc gì đó trước hoặc đúng vào thời điểm được đề cập. Cần phân biệt với 'at the latest', có nghĩa tương tự nhưng 'no later than' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

by

Giới từ 'by' có thể được sử dụng thay thế cho 'no later than' trong nhiều trường hợp, nhưng 'no later than' nhấn mạnh đến việc không vượt quá thời hạn. Ví dụ: 'Please submit your application by Friday' có nghĩa tương tự như 'Please submit your application no later than Friday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no later than
  • submit submit the report no later than Friday
    (nộp báo cáo không muộn hơn thứ Sáu)
  • arrive arrive at the meeting no later than 9 AM
    (đến cuộc họp không muộn hơn 9 giờ sáng)
  • pay pay the bill no later than the 15th of the month
    (thanh toán hóa đơn không muộn hơn ngày 15 hàng tháng)
  • confirm confirm your attendance no later than tomorrow
    (xác nhận sự tham dự của bạn không muộn hơn ngày mai)
  • complete complete the task no later than the end of the day
    (hoàn thành nhiệm vụ không muộn hơn cuối ngày)
Prepositional Phrase + no later than
  • by The package will arrive by no later than Wednesday.
    (Gói hàng sẽ đến chậm nhất là thứ Tư.)

Idioms

  • no later than [time/date]

    không muộn hơn [thời gian/ngày], chậm nhất là [thời gian/ngày]

    "Please submit your assignment no later than Friday."

    (Vui lòng nộp bài tập của bạn chậm nhất là thứ Sáu.)

  • by no later than [time/date]

    chậm nhất là vào [thời gian/ngày] (thường dùng để nhấn mạnh)

    "We need to finalize the plans by no later than next week."

    (Chúng ta cần hoàn tất kế hoạch chậm nhất là vào tuần tới.)

  • it must be done no later than [time/date]

    việc đó phải được hoàn thành không muộn hơn [thời gian/ngày]

    "The payment must be received no later than the 30th."

    (Khoản thanh toán phải được nhận không muộn hơn ngày 30.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no later than

Adverbial Phrase
Lật mặt

Không muộn hơn; vào hoặc trước một thời điểm được chỉ định.

"Please submit your application no later than Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no later than".

Tầm quan trọng của thời hạn (deadlines)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc tuân thủ thời hạn (deadlines) là vô cùng quan trọng. Cụm từ 'no later than' thường được sử dụng để thiết lập một kỳ vọng rõ ràng về sự đúng giờ và trách nhiệm. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như mất uy tín, phạt tiền hoặc bỏ lỡ cơ hội. Điều này phản ánh giá trị cao mà các nền văn hóa này đặt vào sự hiệu quả, kế hoạch hóa và tôn trọng thời gian của người khác.

'Thời gian là tiền bạc' và hiệu quả

Khái niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) rất phổ biến ở các nước phương Tây, nhấn mạnh giá trị kinh tế của thời gian. 'No later than' trực tiếp liên quan đến khái niệm này bằng cách yêu cầu các nhiệm vụ phải được hoàn thành kịp thời để duy trì tiến độ, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo hiệu quả. Việc đặt ra các giới hạn thời gian rõ ràng giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và đảm bảo rằng các dự án được hoàn thành theo đúng lịch trình.