no later than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At or before a specified time; not after.
Vietnamese Meaning
Không muộn hơn; vào hoặc trước một thời điểm được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please submit your application no later than Friday."
"Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn không muộn hơn thứ Sáu."
-
"The report must be submitted no later than next Monday."
"Báo cáo phải được nộp không muộn hơn thứ Hai tới."
-
"We need to receive your payment no later than the end of the month."
"Chúng tôi cần nhận được thanh toán của bạn không muộn hơn cuối tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no later than' dùng để chỉ một hạn chót hoặc thời hạn cuối cùng cho một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành việc gì đó trước hoặc đúng vào thời điểm được đề cập. Cần phân biệt với 'at the latest', có nghĩa tương tự nhưng 'no later than' có sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
Giới từ 'by' có thể được sử dụng thay thế cho 'no later than' trong nhiều trường hợp, nhưng 'no later than' nhấn mạnh đến việc không vượt quá thời hạn. Ví dụ: 'Please submit your application by Friday' có nghĩa tương tự như 'Please submit your application no later than Friday'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit the report no later than Friday (nộp báo cáo không muộn hơn thứ Sáu)
-
arrive arrive at the meeting no later than 9 AM (đến cuộc họp không muộn hơn 9 giờ sáng)
-
pay pay the bill no later than the 15th of the month (thanh toán hóa đơn không muộn hơn ngày 15 hàng tháng)
-
confirm confirm your attendance no later than tomorrow (xác nhận sự tham dự của bạn không muộn hơn ngày mai)
-
complete complete the task no later than the end of the day (hoàn thành nhiệm vụ không muộn hơn cuối ngày)
-
by The package will arrive by no later than Wednesday. (Gói hàng sẽ đến chậm nhất là thứ Tư.)
Idioms
-
no later than [time/date]
không muộn hơn [thời gian/ngày], chậm nhất là [thời gian/ngày]
"Please submit your assignment no later than Friday."
(Vui lòng nộp bài tập của bạn chậm nhất là thứ Sáu.)
-
by no later than [time/date]
chậm nhất là vào [thời gian/ngày] (thường dùng để nhấn mạnh)
"We need to finalize the plans by no later than next week."
(Chúng ta cần hoàn tất kế hoạch chậm nhất là vào tuần tới.)
-
it must be done no later than [time/date]
việc đó phải được hoàn thành không muộn hơn [thời gian/ngày]
"The payment must be received no later than the 30th."
(Khoản thanh toán phải được nhận không muộn hơn ngày 30.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no later than
Adverbial PhraseKhông muộn hơn; vào hoặc trước một thời điểm được chỉ định.
"Please submit your application no later than Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no later than".
