(Top Banner Ad)
at the same time
B1
Adverbial Phrase B1 General Use

at the same time

UK: /æt ðə seɪm taɪm/ • US: /æt ðə seɪm taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cùng lúc đồng thời cùng một thời điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring simultaneously; at once

Vietnamese Meaning

xảy ra đồng thời; cùng một lúc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They arrived at the same time."

    "Họ đến cùng một lúc."

  • "I was talking on the phone and cooking at the same time."

    "Tôi vừa nói chuyện điện thoại vừa nấu ăn cùng một lúc."

  • "The two events happened at the same time."

    "Hai sự kiện đã xảy ra cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Use

Nguồn gốc của 'at the same time'

Cụm từ 'at the same time' khá đơn giản và không có một lịch sử phức tạp. Nó xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả sự đồng thời của các sự kiện hoặc hành động. Không có câu chuyện cụ thể hoặc nguồn gốc bí ẩn nào đằng sau nó, chỉ là một cách diễn đạt trực tiếp và hiệu quả.

Usage Note

Diễn tả hai hoặc nhiều hành động, sự kiện diễn ra cùng lúc. Thường dùng để chỉ sự trùng khớp về thời gian. Có thể thay thế bằng 'simultaneously', 'concurrently', nhưng 'at the same time' mang tính thông dụng và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + at the same time
  • difficult a difficult and exciting project at the same time
    (một dự án khó khăn và thú vị đồng thời)
  • sad a sad and happy moment at the same time
    (một khoảnh khắc vừa buồn vừa vui đồng thời)
Động từ + at the same time
  • study study and work at the same time
    (vừa học vừa làm cùng một lúc)
  • listen listen to music and read a book at the same time
    (nghe nhạc và đọc sách cùng một lúc)
Giới từ + at the same time
  • from from different sources at the same time
    (từ nhiều nguồn khác nhau đồng thời)

Idioms

  • kill two birds with one stone

    một mũi tên trúng hai đích

    "By studying and working at the same time, you can kill two birds with one stone."

    (Bằng cách học và làm việc cùng một lúc, bạn có thể một mũi tên trúng hai đích.)

  • have it both ways

    vừa muốn cái này, vừa muốn cái kia; được cả chì lẫn chài

    "You can't have it both ways; you can't study abroad and save money at the same time."

    (Bạn không thể được cả chì lẫn chài; bạn không thể vừa đi du học vừa tiết kiệm tiền cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the same time

Adverbial Phrase
Lật mặt

xảy ra đồng thời; cùng một lúc

"They arrived at the same time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they arrived at the same time; what a coincidence!
Ồ, họ đến cùng một lúc; thật là trùng hợp!
Phủ định
Well, we didn't all finish the test at the same time, unfortunately.
Chà, thật không may, chúng ta không phải ai cũng hoàn thành bài kiểm tra cùng một lúc.
Nghi vấn
Hey, did you and Sarah arrive at the same time?
Này, bạn và Sarah có đến cùng một lúc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was singing and he was playing the guitar at the same time.
Cô ấy đang hát và anh ấy đang chơi guitar cùng một lúc.
Phủ định
They were not studying and watching TV at the same time.
Họ không học bài và xem TV cùng một lúc.
Nghi vấn
Were you cooking dinner and talking on the phone at the same time?
Bạn đang nấu bữa tối và nói chuyện điện thoại cùng một lúc phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was singing as beautifully as her sister at the same time.
Cô ấy hát hay ngang bằng chị gái mình vào cùng thời điểm.
Phủ định
He wasn't working as diligently as his colleague at the same time.
Anh ấy không làm việc siêng năng bằng đồng nghiệp của mình vào cùng thời điểm.
Nghi vấn
Were they playing as skillfully as the professionals at the same time?
Họ có chơi khéo léo như những người chuyên nghiệp cùng một lúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the same time".

Đa nhiệm (Multitasking)

Trong văn hóa phương Tây, 'multitasking' (đa nhiệm) thường được coi là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy rằng việc tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm có thể hiệu quả hơn. Quan niệm về việc làm nhiều việc 'at the same time' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.