at the same time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring simultaneously; at once
Vietnamese Meaning
xảy ra đồng thời; cùng một lúc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They arrived at the same time."
"Họ đến cùng một lúc."
-
"I was talking on the phone and cooking at the same time."
"Tôi vừa nói chuyện điện thoại vừa nấu ăn cùng một lúc."
-
"The two events happened at the same time."
"Hai sự kiện đã xảy ra cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Diễn tả hai hoặc nhiều hành động, sự kiện diễn ra cùng lúc. Thường dùng để chỉ sự trùng khớp về thời gian. Có thể thay thế bằng 'simultaneously', 'concurrently', nhưng 'at the same time' mang tính thông dụng và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult a difficult and exciting project at the same time (một dự án khó khăn và thú vị đồng thời)
-
sad a sad and happy moment at the same time (một khoảnh khắc vừa buồn vừa vui đồng thời)
-
study study and work at the same time (vừa học vừa làm cùng một lúc)
-
listen listen to music and read a book at the same time (nghe nhạc và đọc sách cùng một lúc)
-
from from different sources at the same time (từ nhiều nguồn khác nhau đồng thời)
Idioms
-
kill two birds with one stone
một mũi tên trúng hai đích
"By studying and working at the same time, you can kill two birds with one stone."
(Bằng cách học và làm việc cùng một lúc, bạn có thể một mũi tên trúng hai đích.)
-
have it both ways
vừa muốn cái này, vừa muốn cái kia; được cả chì lẫn chài
"You can't have it both ways; you can't study abroad and save money at the same time."
(Bạn không thể được cả chì lẫn chài; bạn không thể vừa đi du học vừa tiết kiệm tiền cùng một lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the same time
Adverbial Phrasexảy ra đồng thời; cùng một lúc
"They arrived at the same time."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they arrived at the same time; what a coincidence! |
Ồ, họ đến cùng một lúc; thật là trùng hợp! |
| Phủ định | Well, we didn't all finish the test at the same time, unfortunately. |
Chà, thật không may, chúng ta không phải ai cũng hoàn thành bài kiểm tra cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Hey, did you and Sarah arrive at the same time? |
Này, bạn và Sarah có đến cùng một lúc không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was singing and he was playing the guitar at the same time. |
Cô ấy đang hát và anh ấy đang chơi guitar cùng một lúc. |
| Phủ định | They were not studying and watching TV at the same time. |
Họ không học bài và xem TV cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Were you cooking dinner and talking on the phone at the same time? |
Bạn đang nấu bữa tối và nói chuyện điện thoại cùng một lúc phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was singing as beautifully as her sister at the same time. |
Cô ấy hát hay ngang bằng chị gái mình vào cùng thời điểm. |
| Phủ định | He wasn't working as diligently as his colleague at the same time. |
Anh ấy không làm việc siêng năng bằng đồng nghiệp của mình vào cùng thời điểm. |
| Nghi vấn | Were they playing as skillfully as the professionals at the same time? |
Họ có chơi khéo léo như những người chuyên nghiệp cùng một lúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the same time".
