(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ together
A1

together

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau chung cùng lúc với nhau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Together'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.

Definition (English Meaning)

In or into one place or group; at the same time.

Ví dụ Thực tế với 'Together'

  • "We worked together to finish the project."

    "Chúng tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án."

  • "Let's put our heads together and find a solution."

    "Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ và tìm ra giải pháp."

  • "They sang the song together."

    "Họ đã hát bài hát cùng nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Together'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Together'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "together" thường diễn tả sự hợp tác, sự đoàn kết hoặc sự xảy ra đồng thời của nhiều người hoặc vật. Nó có thể nhấn mạnh sự gần gũi, sự liên kết, hoặc sự phối hợp. So với các từ đồng nghĩa như "collectively" (tập thể), "jointly" (chung), "mutually" (lẫn nhau), "together" mang tính tổng quát và thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn. Ví dụ, "Let's work together" (Chúng ta hãy làm việc cùng nhau) thể hiện tinh thần hợp tác, trong khi "They arrived together" (Họ đến cùng nhau) đơn giản chỉ sự kiện xảy ra đồng thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Together with" có nghĩa là "cùng với" hoặc "bao gồm cả", thường được dùng để thêm một đối tượng hoặc người nào đó vào một nhóm hoặc danh sách. Ví dụ: "I went to the party together with my friends" (Tôi đi dự tiệc cùng với bạn bè của tôi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Together'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)