(Top Banner Ad)
together
A1
Trạng từ A1 Đời sống hàng ngày

together

UK: /təˈɡeðə(r)/ • US: /təˈɡeðər/

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau chung cùng lúc với nhau
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or into one place or group; at the same time.

Vietnamese Meaning

Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We worked together to finish the project."

    "Chúng tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án."

  • "Let's put our heads together and find a solution."

    "Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ và tìm ra giải pháp."

  • "They sang the song together."

    "Họ đã hát bài hát cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb altogether hoàn toàn, toàn bộ
Noun togetherness sự đoàn kết, sự gắn bó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamainaz
Old English
tōgædere

Gốc gác 'together'

Từ 'together' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tōgædere', có nghĩa là 'tại một chỗ' hoặc 'cùng nhau'. Nó được hình thành từ 'tō' (đến) và 'gædere' (cùng nhau), cho thấy sự kết hợp và gắn bó từ rất sớm.

Usage Note

Từ "together" thường diễn tả sự hợp tác, sự đoàn kết hoặc sự xảy ra đồng thời của nhiều người hoặc vật. Nó có thể nhấn mạnh sự gần gũi, sự liên kết, hoặc sự phối hợp. So với các từ đồng nghĩa như "collectively" (tập thể), "jointly" (chung), "mutually" (lẫn nhau), "together" mang tính tổng quát và thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn. Ví dụ, "Let's work together" (Chúng ta hãy làm việc cùng nhau) thể hiện tinh thần hợp tác, trong khi "They arrived together" (Họ đến cùng nhau) đơn giản chỉ sự kiện xảy ra đồng thời.

Prepositions

with

"Together with" có nghĩa là "cùng với" hoặc "bao gồm cả", thường được dùng để thêm một đối tượng hoặc người nào đó vào một nhóm hoặc danh sách. Ví dụ: "I went to the party together with my friends" (Tôi đi dự tiệc cùng với bạn bè của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + together
  • happy together
    (hạnh phúc bên nhau)
  • close together
    (gần gũi bên nhau)
Verb + together
  • work together
    (làm việc cùng nhau)
  • live together
    (sống cùng nhau)
  • put together
    (tập hợp lại, gom lại)
Preposition + together
  • along together
    (cùng nhau)

Idioms

  • get it together

    kiểm soát tình hình, bình tĩnh lại

    "He needs to get it together before the meeting."

    (Anh ấy cần phải kiểm soát tình hình trước cuộc họp.)

  • all together

    tất cả cùng nhau, tổng cộng

    "All together, the tickets cost $50."

    (Tổng cộng, vé có giá 50 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

together

Trạng từ
Lật mặt

Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.

"We worked together to finish the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "together".

Tính cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dành thời gian cho gia đình và bạn bè được coi trọng. Các hoạt động như ăn tối cùng nhau, đi du lịch cùng nhau thường được khuyến khích để tăng cường mối quan hệ.

Các lễ hội

Nhiều lễ hội phương Tây nhấn mạnh tinh thần đoàn kết và chia sẻ, ví dụ như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ, nơi mọi người sum họp để ăn mừng và bày tỏ lòng biết ơn.