together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We worked together to finish the project."
"Chúng tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án."
-
"Let's put our heads together and find a solution."
"Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ và tìm ra giải pháp."
-
"They sang the song together."
"Họ đã hát bài hát cùng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | altogether | hoàn toàn, toàn bộ |
| Noun | togetherness | sự đoàn kết, sự gắn bó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "together" thường diễn tả sự hợp tác, sự đoàn kết hoặc sự xảy ra đồng thời của nhiều người hoặc vật. Nó có thể nhấn mạnh sự gần gũi, sự liên kết, hoặc sự phối hợp. So với các từ đồng nghĩa như "collectively" (tập thể), "jointly" (chung), "mutually" (lẫn nhau), "together" mang tính tổng quát và thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn. Ví dụ, "Let's work together" (Chúng ta hãy làm việc cùng nhau) thể hiện tinh thần hợp tác, trong khi "They arrived together" (Họ đến cùng nhau) đơn giản chỉ sự kiện xảy ra đồng thời.
Prepositions
"Together with" có nghĩa là "cùng với" hoặc "bao gồm cả", thường được dùng để thêm một đối tượng hoặc người nào đó vào một nhóm hoặc danh sách. Ví dụ: "I went to the party together with my friends" (Tôi đi dự tiệc cùng với bạn bè của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy together (hạnh phúc bên nhau)
-
close together (gần gũi bên nhau)
-
work together (làm việc cùng nhau)
-
live together (sống cùng nhau)
-
put together (tập hợp lại, gom lại)
-
along together (cùng nhau)
Idioms
-
get it together
kiểm soát tình hình, bình tĩnh lại
"He needs to get it together before the meeting."
(Anh ấy cần phải kiểm soát tình hình trước cuộc họp.)
-
all together
tất cả cùng nhau, tổng cộng
"All together, the tickets cost $50."
(Tổng cộng, vé có giá 50 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
together
Trạng từCùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.
"We worked together to finish the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "together".
