at the very least
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ít nhất là; tối thiểu là; chí ít thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should call her, or at the very least, send her a text."
"Bạn nên gọi cho cô ấy, hoặc ít nhất là gửi cho cô ấy một tin nhắn."
-
"He could, at the very least, have offered to help."
"Ít nhất thì anh ấy cũng có thể đề nghị giúp đỡ."
-
"Even if you can't donate much, please donate something, at the very least."
"Ngay cả khi bạn không thể quyên góp nhiều, xin hãy quyên góp một chút, ít nhất là như vậy."
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu. Nó thường được dùng để giảm nhẹ hoặc hạn chế một tuyên bố hoặc yêu cầu. So với 'at least', 'at the very least' nhấn mạnh mức độ tối thiểu hơn, thể hiện rằng điều gì đó khó có thể đạt được nhiều hơn, nhưng cần phải đạt được ít nhất mức này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Basic basic at the very least (tối thiểu là cơ bản)
-
Minimal minimal at the very least (tối thiểu nhất)
-
Expect expect at the very least (mong đợi ít nhất)
-
Hope hope at the very least (hy vọng ít nhất)
Idioms
-
At the very least
Ít nhất thì, tối thiểu thì
"At the very least, we should call and apologize."
(Ít nhất thì chúng ta cũng nên gọi điện và xin lỗi.)
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I'd like to thank my parents."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn cha mẹ tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the very least
Adverbial PhraseÍt nhất là; tối thiểu là; chí ít thì.
"You should call her, or at the very least, send her a text."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, she will have been working on the project for five days, so at the very least, she will have a solid draft to present. |
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ đã làm việc trong dự án được năm ngày, vì vậy ít nhất, cô ấy sẽ có một bản nháp chắc chắn để trình bày. |
| Phủ định | By the time the deadline arrives, he won't have been practicing his speech, so at the very least, he won't have perfected his delivery. |
Đến thời điểm hạn chót đến, anh ấy sẽ không luyện tập bài phát biểu của mình, vì vậy ít nhất, anh ấy sẽ không hoàn thiện được cách diễn đạt của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been studying the materials for a month by the time the exam takes place, so at the very least, will they have a basic understanding? |
Liệu họ đã học tài liệu được một tháng vào thời điểm kỳ thi diễn ra chưa, vì vậy ít nhất, liệu họ có hiểu biết cơ bản không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had finished the report; at the very least, I wish I had started it. |
Tôi ước tôi đã hoàn thành báo cáo; ít nhất, tôi ước tôi đã bắt đầu nó. |
| Phủ định | If only she hadn't spent all her money. At the very least, if only she hadn't spent it on such frivolous things. |
Giá mà cô ấy không tiêu hết tiền. Ít nhất, giá mà cô ấy không tiêu nó vào những thứ phù phiếm như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish you had apologized? At the very least, do you wish you had acknowledged his presence? |
Bạn có ước mình đã xin lỗi không? Ít nhất, bạn có ước mình đã thừa nhận sự hiện diện của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the very least".
