to say the least
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to suggest that something is much more significant, serious, or extreme than you are actually stating.
Vietnamese Meaning
Dùng để ám chỉ rằng điều gì đó quan trọng, nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn nhiều so với những gì bạn đang thực sự nói ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journey was difficult, to say the least."
"Chuyến đi thật khó khăn, nói nhẹ đi là như vậy."
-
"The situation was chaotic, to say the least."
"Tình hình hỗn loạn, nói nhẹ đi là như vậy."
-
"His performance was disappointing, to say the least."
"Màn trình diễn của anh ấy gây thất vọng, nói giảm đi là như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để giảm nhẹ hoặc understatement một tình huống. Nó ngụ ý rằng sự thật còn tồi tệ hơn hoặc tốt hơn nhiều so với những gì đã được trình bày. Nó mang tính chất mỉa mai hoặc nhấn mạnh. Nó khác với các cách diễn đạt tương tự như 'at the very least' (ít nhất) vì nó tập trung vào việc hạ thấp tầm quan trọng thực sự của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Interesting to say the least (Ít nhất là thú vị (ngụ ý có thể còn hơn thế))
-
Unusual to say the least (Ít nhất là khác thường (ngụ ý có thể còn kỳ lạ hơn))
-
Disappointing to say the least (Ít nhất là đáng thất vọng (ngụ ý có thể tệ hơn nhiều))
-
Underestimate to say the least (Ít nhất là đánh giá thấp (ngụ ý là đánh giá quá thấp))
-
Exaggerate to say the least (Ít nhất là phóng đại (ngụ ý có thể là nói dối))
Idioms
-
It's an understatement to say the least
Nói rằng... là một cách nói giảm nhẹ
"To say the least, it's an understatement to describe the situation as difficult."
(Nói rằng tình hình khó khăn là một cách nói giảm nhẹ.)
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I want to thank my parents for their support."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ vì sự ủng hộ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to say the least
IdiomDùng để ám chỉ rằng điều gì đó quan trọng, nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn nhiều so với những gì bạn đang thực sự nói ra.
"The journey was difficult, to say the least."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The situation was difficult, to say the least. |
Tình hình khó khăn, nói giảm nói tránh. |
| Phủ định | It wasn't a pleasant experience, to say the least. |
Đó không phải là một trải nghiệm dễ chịu, nói giảm nói tránh. |
| Nghi vấn | Was the performance underwhelming, to say the least? |
Màn trình diễn có gây thất vọng không, nói giảm nói tránh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to say the least".
