(Top Banner Ad)
to say the least
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

to say the least

UK: /tuː seɪ ðə liːst/ • US: /tuː seɪ ðə liːst/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhẹ đi là như vậy nói giảm đi là thế còn hơn thế nữa thậm chí còn tệ/tốt hơn thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to suggest that something is much more significant, serious, or extreme than you are actually stating.

Vietnamese Meaning

Dùng để ám chỉ rằng điều gì đó quan trọng, nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn nhiều so với những gì bạn đang thực sự nói ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey was difficult, to say the least."

    "Chuyến đi thật khó khăn, nói nhẹ đi là như vậy."

  • "The situation was chaotic, to say the least."

    "Tình hình hỗn loạn, nói nhẹ đi là như vậy."

  • "His performance was disappointing, to say the least."

    "Màn trình diễn của anh ấy gây thất vọng, nói giảm đi là như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Say Nói, phát biểu
Noun Saying Tục ngữ, câu nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'to say the least'

Cụm từ 'to say the least' không có một lịch sử phức tạp. Nó xuất hiện như một cách diễn đạt lịch sự để giảm nhẹ một tuyên bố, ngụ ý rằng có thể nói nhiều hơn nhưng mình chọn không nói ra để giữ tế nhị hoặc tránh gây tranh cãi. Ý nghĩa của nó đã duy trì ổn định kể từ khi xuất hiện.

Usage Note

Thường được sử dụng để giảm nhẹ hoặc understatement một tình huống. Nó ngụ ý rằng sự thật còn tồi tệ hơn hoặc tốt hơn nhiều so với những gì đã được trình bày. Nó mang tính chất mỉa mai hoặc nhấn mạnh. Nó khác với các cách diễn đạt tương tự như 'at the very least' (ít nhất) vì nó tập trung vào việc hạ thấp tầm quan trọng thực sự của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to say the least
  • Interesting to say the least
    (Ít nhất là thú vị (ngụ ý có thể còn hơn thế))
  • Unusual to say the least
    (Ít nhất là khác thường (ngụ ý có thể còn kỳ lạ hơn))
  • Disappointing to say the least
    (Ít nhất là đáng thất vọng (ngụ ý có thể tệ hơn nhiều))
Verb + to say the least
  • Underestimate to say the least
    (Ít nhất là đánh giá thấp (ngụ ý là đánh giá quá thấp))
  • Exaggerate to say the least
    (Ít nhất là phóng đại (ngụ ý có thể là nói dối))

Idioms

  • It's an understatement to say the least

    Nói rằng... là một cách nói giảm nhẹ

    "To say the least, it's an understatement to describe the situation as difficult."

    (Nói rằng tình hình khó khăn là một cách nói giảm nhẹ.)

  • Last but not least

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I want to thank my parents for their support."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ vì sự ủng hộ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to say the least

Idiom
Lật mặt

Dùng để ám chỉ rằng điều gì đó quan trọng, nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn nhiều so với những gì bạn đang thực sự nói ra.

"The journey was difficult, to say the least."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation was difficult, to say the least.
Tình hình khó khăn, nói giảm nói tránh.
Phủ định
It wasn't a pleasant experience, to say the least.
Đó không phải là một trải nghiệm dễ chịu, nói giảm nói tránh.
Nghi vấn
Was the performance underwhelming, to say the least?
Màn trình diễn có gây thất vọng không, nói giảm nói tránh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to say the least".

Tính tế trong giao tiếp

Cụm từ 'to say the least' thường được sử dụng để truyền đạt một ý kiến một cách tế nhị, đặc biệt khi nói về những điều tiêu cực. Trong văn hóa phương Tây, người ta thường tránh nói thẳng thừng để không làm mất lòng người khác. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện sự lịch sự và khéo léo.