(Top Banner Ad)
minimum
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

minimum

UK: /ˈmɪnɪməm/ • US: /ˈmɪnɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

tối thiểu mức tối thiểu số lượng tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least or smallest amount or quantity possible, attainable, or required.

Vietnamese Meaning

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể, đạt được hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum age for driving is 17."

    "Độ tuổi tối thiểu để lái xe là 17."

  • "What is the minimum amount you will accept?"

    "Số tiền tối thiểu bạn sẽ chấp nhận là bao nhiêu?"

  • "The exercise requires a minimum of coordination."

    "Bài tập này đòi hỏi một mức độ phối hợp tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng tối thiểu
Adjective minimum Tối thiểu
Adjective minimal Rất nhỏ, rất ít (thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé)
Verb minimize Giảm thiểu, làm cho nhỏ nhất
Adverb minimally Ở mức tối thiểu, rất ít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
Latin
minimum
English
minimum

Nguồn gốc La-tinh của 'Minimum'

'Minimum' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Từ này là dạng trung tính của tính từ 'minimus', thể hiện khái niệm về một mức độ hoặc số lượng tối thiểu, không thể giảm xuống được nữa. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, dùng để chỉ giới hạn thấp nhất của một cái gì đó.

Usage Note

Chỉ mức thấp nhất tuyệt đối, không thể thấp hơn. Thường dùng để chỉ số lượng, mức độ, hoặc giới hạn dưới.

Prepositions

of to

'minimum of' được dùng để chỉ số lượng tối thiểu của một cái gì đó. 'minimum to' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ giới hạn tối thiểu cần đạt được để thỏa mãn điều kiện gì đó, nhưng thường dùng 'minimum to achieve' hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum
  • absolute absolute minimum
    (Mức tối thiểu tuyệt đối)
  • bare bare minimum
    (Mức tối thiểu nhất, vừa đủ)
  • legal legal minimum
    (Mức tối thiểu theo luật định)
  • required required minimum
    (Mức tối thiểu bắt buộc)
Verb + minimum
  • meet meet the minimum
    (Đạt mức tối thiểu)
  • exceed exceed the minimum
    (Vượt quá mức tối thiểu)
  • set a set a minimum
    (Đặt ra mức tối thiểu)
minimum + Noun
  • wage minimum wage
    (Lương tối thiểu)
  • age minimum age
    (Tuổi tối thiểu)
  • requirements minimum requirements
    (Yêu cầu tối thiểu)
  • charge minimum charge
    (Phí tối thiểu)

Idioms

  • at a minimum

    Ít nhất, tối thiểu là

    "You should check your email at a minimum once a day."

    (Bạn nên kiểm tra email của mình ít nhất một lần một ngày.)

  • the bare minimum

    Mức tối thiểu nhất, vừa đủ (thường có hàm ý không làm hơn)

    "He only did the bare minimum to pass the course."

    (Anh ấy chỉ làm vừa đủ để qua môn.)

  • reduce something to a minimum

    Giảm cái gì đó xuống mức tối thiểu

    "We need to reduce our expenses to a minimum."

    (Chúng ta cần giảm chi phí xuống mức tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum

danh từ
Lật mặt

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể, đạt được hoặc yêu cầu.

"The minimum age for driving is 17."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum".

Khái niệm Lương Tối Thiểu

Lương tối thiểu (minimum wage) là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động có thể trả cho người lao động theo luật định. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong các nền kinh tế phương Tây, nhằm đảm bảo người lao động có mức sống cơ bản và giảm bất bình đẳng thu nhập. Nó thường là chủ đề tranh luận sôi nổi trong chính sách kinh tế.

Yêu cầu Tối Thiểu trong Giáo dục và Công việc

Trong các lĩnh vực như tuyển dụng hoặc giáo dục, 'minimum requirements' (yêu cầu tối thiểu) là những tiêu chí cơ bản nhất mà một ứng viên hoặc sinh viên phải đáp ứng để được xem xét. Điều này giúp thiết lập một tiêu chuẩn đầu vào, đảm bảo rằng những người được chọn có đủ khả năng hoặc điều kiện cần thiết để thành công.