at least
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ít nhất, tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It will cost at least $100."
"Nó sẽ tốn ít nhất 100 đô la."
-
"At least he tried his best."
"Ít nhất thì anh ấy đã cố gắng hết sức."
-
"You should exercise at least three times a week."
"Bạn nên tập thể dục ít nhất ba lần một tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để diễn tả một điều gì đó là mức tối thiểu có thể chấp nhận được hoặc một điều kiện tối thiểu phải đáp ứng. Thường được sử dụng để đưa ra sự an ủi, khuyên nhủ, hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need at least three people. (cần ít nhất ba người.)
-
cost at least $100. (tốn ít nhất 100 đô la.)
-
take at least an hour. (mất ít nhất một tiếng.)
-
have at least two options. (có ít nhất hai lựa chọn.)
-
at least once a week. (ít nhất một lần một tuần.)
-
at least ten times. (ít nhất mười lần.)
-
at least a little bit. (ít nhất một chút.)
-
at least until tomorrow. (ít nhất cho đến ngày mai.)
-
thankful for at least that. (biết ơn vì ít nhất điều đó.)
-
be at least 18 years old. (phải đủ 18 tuổi trở lên (ít nhất 18 tuổi).)
Idioms
-
at the very least
chí ít, tối thiểu thì, ít nhất thì (nhấn mạnh mức độ tối thiểu).
"You should call them at the very least to say you're not coming."
(Chí ít thì bạn cũng nên gọi cho họ để báo rằng bạn không đến được.)
-
last but not least
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.
"I want to thank the producers, the director, and, last but not least, the cast."
(Tôi muốn cảm ơn các nhà sản xuất, đạo diễn, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là toàn bộ dàn diễn viên.)
-
at least it's something
ít nhất cũng có cái gì đó / còn hơn không (dùng để tìm một điểm tích cực trong tình huống không như ý).
"I only got a C on the test, but at least it's something. I didn't fail."
(Tôi chỉ được điểm C trong bài kiểm tra, nhưng ít ra cũng còn hơn không. Tôi đã không trượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at least
Adverbial PhraseÍt nhất, tối thiểu.
"It will cost at least $100."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would at least have passed the exam. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, ít nhất tôi đã có thể vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If I hadn't spent all my money, I would at least not have had to borrow from my parents. |
Nếu tôi không tiêu hết tiền, ít nhất tôi đã không phải vay tiền bố mẹ. |
| Nghi vấn | Would you at least have tried to help if you had known about the problem? |
Ít nhất bạn có cố gắng giúp đỡ không nếu bạn biết về vấn đề? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise at least 30 minutes a day, you usually feel healthier. |
Nếu bạn tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, bạn thường cảm thấy khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | If you don't get at least 7 hours of sleep, you don't usually function well. |
Nếu bạn không ngủ ít nhất 7 tiếng, bạn thường không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | If the temperature drops below freezing, does the water at least turn to ice? |
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, nước có ít nhất đóng băng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be working at least eight hours tomorrow. |
Tôi sẽ làm việc ít nhất tám tiếng vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be studying at least two hours every day next week; she's too busy. |
Cô ấy sẽ không học ít nhất hai tiếng mỗi ngày vào tuần tới; cô ấy quá bận. |
| Nghi vấn | Will they be waiting at least an hour for the bus? |
Họ sẽ phải đợi ít nhất một tiếng đồng hồ để bắt xe buýt sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have saved at least $10,000 for her trip. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ tiết kiệm được ít nhất 10.000 đô la cho chuyến đi của mình. |
| Phủ định | By the time we finish the project, we won't have received at least three rounds of feedback. |
Trước khi chúng tôi hoàn thành dự án, chúng tôi sẽ không nhận được ít nhất ba vòng phản hồi. |
| Nghi vấn | Will they have finished at least half of the book by the end of the week? |
Liệu họ có hoàn thành ít nhất một nửa cuốn sách vào cuối tuần này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied harder; at least I would have passed the exam. |
Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn; ít nhất thì tôi đã có thể vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If only I hadn't spent all my money; at least I wouldn't be broke now. |
Giá mà tôi không tiêu hết tiền của mình; ít nhất thì bây giờ tôi đã không bị cháy túi. |
| Nghi vấn | If only he would call me; at least I would know he's safe. Do you wish at least he would call you? |
Giá mà anh ấy gọi cho tôi; ít nhất thì tôi cũng biết anh ấy an toàn. Bạn có ước ít nhất anh ấy sẽ gọi cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at least".
