(Top Banner Ad)
at a minimum
B1
Adverbial phrase B1 General

at a minimum

UK: /æt ə ˈmɪnɪməm/ • US: /æt ə ˈmɪnəməm/

Nghĩa tiếng Việt

ít nhất tối thiểu ít nhất là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the very least; as the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Ít nhất là; với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will take three months at a minimum."

    "Dự án sẽ mất ít nhất ba tháng."

  • "You should drink eight glasses of water a day at a minimum."

    "Bạn nên uống ít nhất tám cốc nước mỗi ngày."

  • "The company needs to increase sales by 10% at a minimum to avoid bankruptcy."

    "Công ty cần tăng doanh số ít nhất 10% để tránh phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu, số lượng tối thiểu
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ, không đáng kể
Verb minimize / minimise giảm đến mức tối thiểu, tối thiểu hóa
Adverb minimally ở mức độ tối thiểu, một cách tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus ('smallest')
Late Latin
minimum ('least amount')
Modern English
at a minimum

Nguồn gốc Latin của 'Minimum'

Từ 'minimum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó là dạng trung tính của từ 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. 'Minimus' là dạng so sánh nhất của 'minor' (nhỏ hơn). Vì vậy, cụm từ 'at a minimum' mang ý nghĩa rất sát với gốc của nó: 'ở mức độ nhỏ nhất có thể' hoặc 'ít nhất là'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ ra yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu. Nó nhấn mạnh rằng có thể có nhiều hơn, nhưng không được ít hơn. Thường được dùng trong các tình huống cần sự đảm bảo về một mức độ nào đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà mức tối thiểu áp dụng. Ví dụ: 'At a minimum of three years of experience is required.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at a minimum
  • require at a minimum
    (yêu cầu tối thiểu là)
  • need at a minimum
    (cần ít nhất là)
  • expect at a minimum
    (mong đợi ít nhất là)
  • cost at a minimum
    (tốn chi phí tối thiểu là)
At a minimum, + Clause
  • At a minimum, you should bring a passport.
    (Tối thiểu thì, bạn nên mang theo hộ chiếu.)
  • At a minimum, the report must be 10 pages long.
    (Ít nhất thì, bản báo cáo phải dài 10 trang.)
Noun Phrase + Verb + at a minimum
  • The salary is $2,000 at a minimum.
    (Mức lương là 2.000 đô la ở mức tối thiểu.)
  • You'll be waiting for an hour at a minimum.
    (Bạn sẽ phải đợi ít nhất là một tiếng đồng hồ.)

Idioms

  • at a bare minimum

    Ở mức tối thiểu nhất, hoàn toàn tối thiểu (nhấn mạnh hơn 'at a minimum').

    "At a bare minimum, you need a high school diploma for this job."

    (Ở mức tối thiểu nhất, bạn cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông cho công việc này.)

  • This, at a minimum, is what we expect.

    Đây là điều tối thiểu mà chúng tôi mong đợi (dùng để nhấn mạnh yêu cầu cơ bản).

    "Punctuality and a positive attitude—this, at a minimum, is what we expect from our employees."

    (Đúng giờ và thái độ tích cực—đây là điều tối thiểu mà chúng tôi mong đợi từ nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a minimum

Adverbial phrase
Lật mặt

Ít nhất là; với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể.

"The project will take three months at a minimum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a minimum".

Mức lương tối thiểu (Minimum Wage)

Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ đặt ra 'minimum wage' - mức lương tối thiểu theo giờ hoặc tháng mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động một cách hợp pháp. Khái niệm này thể hiện việc áp dụng 'at a minimum' vào luật pháp và kinh tế để bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động.

Yêu cầu tối thiểu trong Hợp đồng và Tiêu chuẩn

Trong kinh doanh và pháp lý, 'minimum requirements' (các yêu cầu tối thiểu) là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, một hợp đồng có thể quy định rằng một sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định 'at a minimum'. Điều này đặt ra một giới hạn cơ bản rõ ràng, tránh sự mơ hồ và là nền tảng của thông lệ thương mại phương Tây.