at a minimum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ít nhất là; với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project will take three months at a minimum."
"Dự án sẽ mất ít nhất ba tháng."
-
"You should drink eight glasses of water a day at a minimum."
"Bạn nên uống ít nhất tám cốc nước mỗi ngày."
-
"The company needs to increase sales by 10% at a minimum to avoid bankruptcy."
"Công ty cần tăng doanh số ít nhất 10% để tránh phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ ra yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu. Nó nhấn mạnh rằng có thể có nhiều hơn, nhưng không được ít hơn. Thường được dùng trong các tình huống cần sự đảm bảo về một mức độ nào đó.
Prepositions
Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà mức tối thiểu áp dụng. Ví dụ: 'At a minimum of three years of experience is required.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
require at a minimum (yêu cầu tối thiểu là)
-
need at a minimum (cần ít nhất là)
-
expect at a minimum (mong đợi ít nhất là)
-
cost at a minimum (tốn chi phí tối thiểu là)
-
At a minimum, you should bring a passport. (Tối thiểu thì, bạn nên mang theo hộ chiếu.)
-
At a minimum, the report must be 10 pages long. (Ít nhất thì, bản báo cáo phải dài 10 trang.)
-
The salary is $2,000 at a minimum. (Mức lương là 2.000 đô la ở mức tối thiểu.)
-
You'll be waiting for an hour at a minimum. (Bạn sẽ phải đợi ít nhất là một tiếng đồng hồ.)
Idioms
-
at a bare minimum
Ở mức tối thiểu nhất, hoàn toàn tối thiểu (nhấn mạnh hơn 'at a minimum').
"At a bare minimum, you need a high school diploma for this job."
(Ở mức tối thiểu nhất, bạn cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông cho công việc này.)
-
This, at a minimum, is what we expect.
Đây là điều tối thiểu mà chúng tôi mong đợi (dùng để nhấn mạnh yêu cầu cơ bản).
"Punctuality and a positive attitude—this, at a minimum, is what we expect from our employees."
(Đúng giờ và thái độ tích cực—đây là điều tối thiểu mà chúng tôi mong đợi từ nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a minimum
Adverbial phraseÍt nhất là; với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể.
"The project will take three months at a minimum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a minimum".
