(Top Banner Ad)
at-will employment
C1
Danh từ C1 Luật Lao động

at-will employment

UK: /ætˈwɪl ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ætˈwɪl ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm theo ý muốn tuyển dụng tự do lao động tự do (theo nghĩa hợp đồng lao động)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of employment agreement where an employee can be dismissed by an employer for any reason (that is not illegal) without warning, and an employee can quit for any reason without warning. In essence, either the employer or employee can terminate the relationship at any time for any reason or no reason.

Vietnamese Meaning

Một loại thỏa thuận làm việc, trong đó người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên vì bất kỳ lý do nào (không vi phạm pháp luật) mà không cần báo trước, và nhân viên có thể nghỉ việc vì bất kỳ lý do nào mà không cần báo trước. Về bản chất, cả người sử dụng lao động hoặc nhân viên đều có thể chấm dứt mối quan hệ bất kỳ lúc nào vì bất kỳ lý do gì hoặc không có lý do gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In most US states, employment is considered at-will unless there is a specific contract stating otherwise."

    "Ở hầu hết các tiểu bang của Hoa Kỳ, việc làm được coi là làm việc theo ý muốn trừ khi có một hợp đồng cụ thể quy định khác."

  • "The company operates under an at-will employment policy, allowing them to quickly adjust their workforce based on business needs."

    "Công ty hoạt động theo chính sách làm việc theo ý muốn, cho phép họ nhanh chóng điều chỉnh lực lượng lao động của mình dựa trên nhu cầu kinh doanh."

  • "While at-will employment provides flexibility, it also leaves employees vulnerable to sudden job loss."

    "Mặc dù việc làm theo ý muốn mang lại sự linh hoạt, nhưng nó cũng khiến nhân viên dễ bị mất việc đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective at-will Tùy ý, có thể bị chấm dứt bất cứ lúc nào mà không cần lý do hoặc báo trước.
Noun employee Người lao động, nhân viên.
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ lao động.
Verb to employ Thuê, tuyển dụng, sử dụng lao động.
Noun termination Sự chấm dứt (hợp đồng lao động).
Noun Phrase wrongful termination Sự sa thải trái pháp luật (vi phạm các ngoại lệ của việc làm tùy ý).

Related Words

Subject Area

Luật Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æt ('at')
Old English
willa ('will, desire')
Old French
emploiier ('to make use of')
Middle English
employen ('to employ')
Modern English Legal Term (19th c. USA)
at-will employment

Học thuyết từ thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ

Khái niệm 'at-will employment' được phát triển trong luật pháp Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Nó dựa trên nguyên tắc 'tương xứng về nghĩa vụ' (mutuality of obligation): nếu một nhân viên có thể nghỉ việc bất cứ lúc nào họ muốn mà không cần lý do, thì người chủ cũng nên có quyền sa thải họ bất cứ lúc nào, vì bất kỳ lý do gì (miễn là không vi phạm pháp luật).

Usage Note

Thuật ngữ này rất quan trọng trong luật lao động, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó ngụ ý sự linh hoạt cho cả người sử dụng lao động và nhân viên, nhưng cũng có thể dẫn đến sự bất ổn về việc làm cho nhân viên. Cần phân biệt với các hình thức làm việc có hợp đồng hoặc các thỏa thuận tập thể, nơi việc chấm dứt có thể bị giới hạn bởi các điều khoản cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at-will employment
  • be an at-will employment relationship
    (là một mối quan hệ việc làm tùy ý)
  • terminate the at-will employment
    (chấm dứt việc làm tùy ý)
  • be subject to at-will employment
    (thuộc diện việc làm tùy ý)
  • modify the at-will employment relationship
    (sửa đổi mối quan hệ việc làm tùy ý)
... of at-will employment
  • doctrine of at-will employment
    (học thuyết về việc làm tùy ý)
  • presumption of at-will employment
    (sự mặc định/giả định về việc làm tùy ý)
  • exception to the at-will employment doctrine
    (ngoại lệ đối với học thuyết việc làm tùy ý)

Idioms

  • Hire at will, fire at will.

    Tuyển dụng tùy ý, sa thải tùy ý. Đây là câu tóm tắt nguyên tắc cốt lõi của học thuyết này.

    "In this state, the basic rule of labor law is 'hire at will, fire at will', unless discrimination is involved."

    (Ở tiểu bang này, quy tắc cơ bản của luật lao động là 'tuyển dụng tùy ý, sa thải tùy ý', trừ khi có liên quan đến phân biệt đối xử.)

  • The at-will presumption

    Sự mặc định trong luật pháp Hoa Kỳ rằng một mối quan hệ lao động được coi là 'tùy ý' trừ khi có hợp đồng hoặc thỏa thuận khác quy định.

    "Without a formal contract stating otherwise, the at-will presumption applies to most jobs."

    (Nếu không có một hợp đồng chính thức quy định khác, sự mặc định về việc làm tùy ý sẽ được áp dụng cho hầu hết các công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at-will employment

Danh từ
Lật mặt

Một loại thỏa thuận làm việc, trong đó người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên vì bất kỳ lý do nào (không vi phạm pháp luật) mà không cần báo trước, và nhân viên có thể nghỉ việc vì bất kỳ lý do nào mà không cần báo trước. Về bản chất, cả người sử dụng lao động hoặc nhân viên đều có thể chấm dứt mối quan hệ bất kỳ lúc nào vì bất kỳ lý do gì hoặc không có lý do gì.

"In most US states, employment is considered at-will unless there is a specific contract stating otherwise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At-will employment is common in many US states.
Việc làm theo ý muốn phổ biến ở nhiều tiểu bang của Hoa Kỳ.
Phủ định
Some countries do not recognize at-will employment.
Một số quốc gia không công nhận việc làm theo ý muốn.
Nghi vấn
Does the company offer at-will employment contracts?
Công ty có cung cấp hợp đồng lao động theo ý muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at-will employment".

Nền tảng của Luật lao động Hoa Kỳ

'At-will employment' là nguyên tắc mặc định ở hầu hết các tiểu bang của Hoa Kỳ (trừ Montana). Điều này khác biệt lớn so với nhiều quốc gia khác, bao gồm cả Việt Nam, nơi người sử dụng lao động thường cần có 'lý do chính đáng' (just cause) để sa thải nhân viên, đặc biệt là những người có hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

Không phải là tuyệt đối: Các ngoại lệ quan trọng

Quyền sa thải 'tùy ý' không phải là vô hạn. Người sử dụng lao động không được sa thải nhân viên vì các lý do bất hợp pháp như phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, hoặc để trả đũa việc nhân viên báo cáo hành vi sai trái của công ty (whistleblowing). Những trường hợp này được gọi là 'sa thải trái pháp luật' (wrongful termination).