employment contract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legally binding agreement between an employer and an employee that outlines the terms and conditions of employment.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa người sử dụng lao động và người lao động, vạch ra các điều khoản và điều kiện làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employment contract clearly stated the employee's responsibilities and benefits."
"Hợp đồng lao động quy định rõ ràng trách nhiệm và quyền lợi của người lao động."
-
"Before signing the employment contract, make sure you understand all the terms and conditions."
"Trước khi ký hợp đồng lao động, hãy đảm bảo bạn hiểu tất cả các điều khoản và điều kiện."
-
"The company offered her a generous employment contract with excellent benefits."
"Công ty đã đề nghị cô ấy một hợp đồng lao động hậu hĩnh với các quyền lợi tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê mướn, sử dụng lao động |
| Noun | employer | người sử dụng lao động |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | employment | việc làm, sự thuê mướn |
| Adjective | employed | có việc làm |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Noun | contract | hợp đồng |
| Verb | contract | ký hợp đồng, co lại |
| Adjective | contractual | thuộc về hợp đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Employment contract là một văn bản pháp lý quan trọng, xác định quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Nó khác với 'job offer', 'letter of intent' vì 'employment contract' có tính ràng buộc pháp lý cao hơn và bao gồm nhiều chi tiết cụ thể hơn về công việc. Cần phân biệt với 'collective bargaining agreement' (thỏa ước lao động tập thể), áp dụng cho một nhóm người lao động được đại diện bởi công đoàn.
Prepositions
under (the employment contract): Theo hợp đồng lao động.
of (an employment contract): Của một hợp đồng lao động (ví dụ: breach of an employment contract - vi phạm hợp đồng lao động).
within (the employment contract): Bên trong, nằm trong hợp đồng lao động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid employment contract (hợp đồng lao động hợp lệ)
-
fixed-term fixed-term employment contract (hợp đồng lao động có thời hạn)
-
permanent permanent employment contract (hợp đồng lao động vô thời hạn)
-
binding binding employment contract (hợp đồng lao động ràng buộc)
-
written written employment contract (hợp đồng lao động bằng văn bản)
-
sign sign an employment contract (ký hợp đồng lao động)
-
offer offer an employment contract (đề nghị một hợp đồng lao động)
-
terminate terminate an employment contract (chấm dứt hợp đồng lao động)
-
breach breach an employment contract (vi phạm hợp đồng lao động)
-
negotiate negotiate an employment contract (đàm phán hợp đồng lao động)
Idioms
-
under an employment contract
theo một hợp đồng lao động (làm việc theo thỏa thuận chính thức)
"She works under an employment contract that specifies her working hours."
(Cô ấy làm việc theo một hợp đồng lao động quy định rõ giờ làm việc của mình.)
-
breach of employment contract
sự vi phạm hợp đồng lao động
"Any unauthorized disclosure of company secrets would be a serious breach of employment contract."
(Bất kỳ tiết lộ bí mật công ty trái phép nào sẽ là một sự vi phạm nghiêm trọng hợp đồng lao động.)
-
terms of an employment contract
các điều khoản của một hợp đồng lao động
"Always read the terms of an employment contract carefully before signing."
(Luôn đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng lao động trước khi ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employment contract
Danh từMột thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa người sử dụng lao động và người lao động, vạch ra các điều khoản và điều kiện làm việc.
"The employment contract clearly stated the employee's responsibilities and benefits."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had offered a clear employment contract, the employee would have understood their responsibilities better. |
Nếu công ty đã cung cấp một hợp đồng lao động rõ ràng, nhân viên đã có thể hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình. |
| Phủ định | If the employee had not carefully reviewed the employment contract, they might not have realized the limitations of their benefits. |
Nếu nhân viên không xem xét kỹ hợp đồng lao động, họ có lẽ đã không nhận ra những hạn chế về phúc lợi của mình. |
| Nghi vấn | Would the lawsuit have been avoided if both parties had adhered to the employment contract? |
Liệu vụ kiện có thể tránh được nếu cả hai bên tuân thủ hợp đồng lao động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment contract".
