(Top Banner Ad)
ethnic group
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

ethnic group

UK: /ˈɛθnɪk ɡruːp/ • US: /ˈɛθnɪk ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc nhóm dân tộc cộng đồng dân tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community or population made up of people who share a common cultural background or descent.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng hoặc nhóm người có chung nền tảng văn hóa hoặc nguồn gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is composed of a wide variety of ethnic groups."

    "Đất nước này bao gồm rất nhiều nhóm dân tộc khác nhau."

  • "Different ethnic groups often have their own unique traditions and customs."

    "Các nhóm dân tộc khác nhau thường có những truyền thống và phong tục độc đáo riêng."

  • "The government is working to promote harmony between different ethnic groups in the country."

    "Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy sự hòa hợp giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethnic thuộc về dân tộc, sắc tộc
Noun ethnicity sắc tộc, bản sắc dân tộc
Adverb ethnically về mặt dân tộc, sắc tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (ethnos)
Ancient Greek
ἔθνικος (ethnikos)
Late Latin
ethnicus
English (14th C.)
ethnic
English (17th C.)
group
English (19th C.)
ethnic group

Nguồn gốc của 'ethnic group'

Từ 'ethnic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ethnos', có nghĩa là 'người, quốc gia, bộ tộc'. Ban đầu, trong tiếng Anh (thế kỷ 14), nó thường dùng để chỉ những người không phải Cơ đốc giáo hoặc Do Thái. Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới được dùng với ý nghĩa hiện đại hơn, chỉ những nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ hoặc nguồn gốc. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' (tụm, bó) và được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17. Khi kết hợp, 'ethnic group' trở thành một cụm từ để chỉ một cộng đồng có đặc điểm dân tộc riêng biệt.

Usage Note

Khái niệm 'ethnic group' nhấn mạnh sự gắn kết văn hóa, lịch sử và đôi khi là lãnh thổ giữa các thành viên. Nó khác với 'race' (chủng tộc) ở chỗ 'ethnic group' tập trung vào văn hóa và nguồn gốc, trong khi 'race' thường gắn liền với các đặc điểm sinh học bên ngoài (màu da, cấu trúc xương,...). Tuy nhiên, ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi không rõ ràng và có thể gây tranh cãi.

Prepositions

of within

* of: được dùng để chỉ thành phần của một quốc gia, khu vực, hoặc tổ chức. Ví dụ: 'Ethnic groups of Vietnam'. * within: được dùng để chỉ sự tồn tại của các nhóm dân tộc trong một phạm vi lớn hơn. Ví dụ: 'Ethnic groups within a country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic group
  • large large ethnic group
    (nhóm dân tộc lớn)
  • small small ethnic group
    (nhóm dân tộc nhỏ)
  • minority minority ethnic group
    (nhóm dân tộc thiểu số)
  • indigenous indigenous ethnic group
    (nhóm dân tộc bản địa)
Verb + ethnic group
  • belong to belong to an ethnic group
    (thuộc về một nhóm dân tộc)
  • identify with identify with an ethnic group
    (đồng nhất hóa mình với một nhóm dân tộc)
  • represent represent an ethnic group
    (đại diện cho một nhóm dân tộc)
Common phrases with 'ethnic group'
  • diverse diverse ethnic groups
    (các nhóm dân tộc đa dạng)
  • different different ethnic groups
    (các nhóm dân tộc khác nhau)

Idioms

  • ethnic minority

    dân tộc thiểu số

    "The country is home to several ethnic minority groups."

    (Đất nước này là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc thiểu số.)

  • multi-ethnic society

    xã hội đa sắc tộc

    "We live in a multi-ethnic society where many cultures coexist."

    (Chúng ta sống trong một xã hội đa sắc tộc nơi nhiều nền văn hóa cùng tồn tại.)

  • ethnic conflict

    xung đột sắc tộc

    "The region has been plagued by ethnic conflict for decades."

    (Khu vực này đã bị hoành hành bởi xung đột sắc tộc hàng thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic group

noun
Lật mặt

Một cộng đồng hoặc nhóm người có chung nền tảng văn hóa hoặc nguồn gốc.

"The country is composed of a wide variety of ethnic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, sociologists will have studied the impact of globalization on every ethnic group in the world.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà xã hội học sẽ đã nghiên cứu tác động của toàn cầu hóa lên mọi nhóm dân tộc trên thế giới.
Phủ định
By 2050, many ethnic groups in remote areas won't have experienced the benefits of modern technology.
Đến năm 2050, nhiều nhóm dân tộc ở vùng sâu vùng xa sẽ chưa được trải nghiệm những lợi ích của công nghệ hiện đại.
Nghi vấn
Will the government have provided sufficient support for the preservation of the culture of this ethnic group by next year?
Liệu chính phủ sẽ đã cung cấp đủ hỗ trợ cho việc bảo tồn văn hóa của nhóm dân tộc này vào năm tới chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ethnic groups' traditions are carefully preserved in this region.
Các truyền thống của các nhóm dân tộc được bảo tồn cẩn thận ở khu vực này.
Phủ định
It isn't the ethnic group's responsibility alone to maintain their cultural heritage.
Việc duy trì di sản văn hóa không chỉ là trách nhiệm riêng của các nhóm dân tộc.
Nghi vấn
Is this community's ethnic group's identity reflected in its art?
Có phải bản sắc nhóm dân tộc của cộng đồng này được phản ánh trong nghệ thuật của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic group".

Sự đa dạng sắc tộc và hòa nhập

Khái niệm 'ethnic group' (nhóm dân tộc) nhấn mạnh sự đa dạng trong xã hội loài người. Nó công nhận rằng con người thuộc về các cộng đồng khác nhau dựa trên ngôn ngữ, truyền thống, lịch sử và nguồn gốc chung. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hiểu, tôn trọng và thúc đẩy hòa nhập các nhóm dân tộc khác nhau là nền tảng cho một xã hội đa văn hóa hòa bình và thịnh vượng. Các chính sách đa văn hóa thường được áp dụng để đảm bảo sự bình đẳng và tôn vinh bản sắc của mỗi nhóm.

Dân tộc ở Việt Nam

Ở Việt Nam, thuật ngữ 'dân tộc' (dùng cho 'ethnic group') mang ý nghĩa sâu sắc về sự đoàn kết và đa dạng. Việt Nam tự hào có 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc có bản sắc văn hóa riêng biệt nhưng cùng chung sống trong một quốc gia thống nhất, đóng góp vào sự phong phú của văn hóa Việt Nam. Chính phủ Việt Nam có nhiều chính sách nhằm bảo tồn và phát triển văn hóa của các dân tộc thiểu số, đảm bảo quyền bình đẳng và nâng cao đời sống cho tất cả các dân tộc.