(Top Banner Ad)
throwing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Thể thao, Hành động

throwing

UK: /ˈθrəʊɪŋ/ • US: /ˈθroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ném việc ném
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of propelling something through the air with force, using the arm and hand.

Vietnamese Meaning

Hành động ném, phóng một vật gì đó trong không khí bằng lực, sử dụng cánh tay và bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was throwing a ball to his dog in the park."

    "Anh ấy đang ném một quả bóng cho con chó của mình trong công viên."

  • "She's been practicing throwing the discus for months."

    "Cô ấy đã luyện tập ném đĩa trong nhiều tháng."

  • "The crowd cheered after his impressive throwing."

    "Đám đông reo hò sau cú ném ấn tượng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, vứt, quăng
Noun throw cú ném; cái khăn ném (phủ ghế)
Noun thrower người ném; vận động viên ném
Adjective throwaway dùng một lần rồi bỏ; vứt đi
Verb overthrow lật đổ (chính phủ); đánh bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Proto-Germanic
*þrawaną
Old English
þrawan
Middle English
throwen
Modern English
throw

Nguồn gốc của 'throw' - Từ 'xoay' đến 'ném'

Từ 'throwing' bắt nguồn từ động từ 'throw' trong tiếng Anh. Gốc từ tiếng Anh cổ 'þrawan' ban đầu có nghĩa là 'xoay', 'vặn' hoặc 'quay'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm hành động đẩy một vật đi bằng cách xoay hoặc vặn cánh tay, và cuối cùng trở thành nghĩa 'ném' hay 'quăng' phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'throw', thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Diễn tả hành động đang xảy ra hoặc một hành động được coi là một sự việc. Khác với 'toss' (ném nhẹ, tung), 'throwing' thường mang ý nghĩa dùng lực mạnh hơn và có mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

at to into

'throwing at' (ném vào): chỉ mục tiêu bị ném tới (có thể trúng hoặc không). 'throwing to' (ném cho): chỉ người nhận vật được ném. 'throwing into' (ném vào trong): chỉ vị trí hoặc vật chứa mà vật được ném hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + throwing
  • stop stop throwing
    (ngừng ném/quăng)
  • start start throwing
    (bắt đầu ném/quăng)
  • practice practice throwing
    (luyện tập ném/quăng)
Adjective + throwing
  • good good throwing
    (kỹ thuật ném tốt)
  • wild wild throwing
    (ném lung tung, ném không kiểm soát)
  • accurate accurate throwing
    (ném chính xác)
Noun + throwing (Compound Nouns)
  • discus discus throwing
    (môn ném đĩa)
  • javelin javelin throwing
    (môn ném lao)
  • stone stone-throwing
    (hành động ném đá)

Idioms

  • throwing in the towel

    bỏ cuộc, đầu hàng

    "After hours of negotiation, they decided on throwing in the towel."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, họ quyết định bỏ cuộc.)

  • throwing caution to the wind

    liều lĩnh, bất chấp mọi rủi ro/hậu quả

    "She went bungee jumping, completely throwing caution to the wind."

    (Cô ấy đi nhảy bungee, hoàn toàn bất chấp mọi rủi ro.)

  • throwing money at a problem

    giải quyết vấn đề bằng cách đổ tiền vào một cách thiếu suy nghĩ, không hiệu quả

    "The government is just throwing money at the problem instead of finding a long-term solution."

    (Chính phủ chỉ đang đổ tiền vào vấn đề thay vì tìm kiếm giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throwing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động ném, phóng một vật gì đó trong không khí bằng lực, sử dụng cánh tay và bàn tay.

"He was throwing a ball to his dog in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is throwing the ball.
Anh ấy đang ném bóng.
Phủ định
She is not throwing the frisbee.
Cô ấy không ném đĩa bay.
Nghi vấn
Are they throwing stones?
Họ đang ném đá phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is throwing the ball to her teammate.
Cô ấy đang ném bóng cho đồng đội của mình.
Phủ định
They aren't throwing away the old newspapers.
Họ không vứt bỏ những tờ báo cũ.
Nghi vấn
Who is throwing rocks at the window?
Ai đang ném đá vào cửa sổ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been throwing the ball for hours before her arm got tired.
Cô ấy đã ném bóng hàng giờ trước khi cánh tay của cô ấy mỏi.
Phủ định
They hadn't been throwing stones at the window; they were just playing nearby.
Họ đã không ném đá vào cửa sổ; họ chỉ đang chơi gần đó.
Nghi vấn
Had he been throwing the javelin properly before the coach corrected his form?
Có phải anh ấy đã ném lao đúng cách trước khi huấn luyện viên sửa dáng cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throwing".

Ném gạo hoặc hoa giấy trong đám cưới

Ở nhiều nước phương Tây, một truyền thống phổ biến trong đám cưới là ném gạo hoặc hoa giấy (confetti) vào cặp đôi mới cưới khi họ rời khỏi nhà thờ hoặc địa điểm tổ chức hôn lễ. Hành động này tượng trưng cho việc chúc phúc, cầu mong sự sinh sôi nảy nở, may mắn và thịnh vượng cho cuộc sống hôn nhân của đôi uyên ương.

Các môn thể thao sử dụng kỹ năng ném

Kỹ năng 'throwing' là trọng tâm trong nhiều môn thể thao phổ biến trên thế giới. Ví dụ như trong bóng chày, 'pitching' (ném bóng) là một yếu tố then chốt; các môn thể thao điền kinh như ném đĩa (discus throwing), ném lao (javelin throwing) và ném tạ (shot put) cũng hoàn toàn dựa vào kỹ năng ném. Những môn này đòi hỏi sự kết hợp của sức mạnh, kỹ thuật và độ chính xác.