(Top Banner Ad)
atonalistic
C2
adjective C2 Âm nhạc

atonalistic

UK: /ˌeɪtəʊnəˈlɪstɪk/ • US: /ˌeɪtoʊnəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính vô điệu thuộc về vô điệu có khuynh hướng vô điệu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by atonality; lacking a tonal center or key.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tính vô điệu; thiếu một trung tâm âm điệu hoặc giọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer's later works became increasingly atonalistic, abandoning traditional harmonic structures."

    "Các tác phẩm sau này của nhà soạn nhạc ngày càng trở nên vô điệu hơn, từ bỏ các cấu trúc hòa âm truyền thống."

  • "The atonalistic nature of the piece made it challenging for some listeners to appreciate."

    "Bản chất vô điệu của tác phẩm khiến một số người nghe khó đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atonal phi âm điệu, không theo âm giai
Noun atonality tính chất phi âm điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (without)
Greek
tonos (tone)
English
atonal
English
-istic (suffix indicating characteristic of)
English
atonalistic

Nguồn gốc của 'atonalistic'

Từ 'atonalistic' bắt nguồn từ âm nhạc, dùng để mô tả những tác phẩm thoát khỏi hệ thống âm giai truyền thống. Nó bắt đầu với tiền tố 'a-' nghĩa là 'không', kết hợp với 'tonal' (thuộc về âm giai), và hậu tố '-istic' để chỉ đặc tính. Sự ra đời của nó phản ánh sự đổi mới và thử nghiệm trong âm nhạc hiện đại đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'atonalistic' thường được dùng để mô tả các tác phẩm âm nhạc, phong cách hoặc các nhà soạn nhạc sử dụng hệ thống vô điệu. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng cấu trúc âm điệu truyền thống, nơi mà các nốt nhạc và hợp âm không bị ràng buộc bởi một giọng chủ cụ thể. So với 'atonal', 'atonalistic' có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ một khuynh hướng hoặc phong cách hướng tới sự vô điệu, thay vì chỉ đơn thuần là một tác phẩm âm nhạc vô điệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atonalistic
  • highly highly atonalistic compositions
    (những bản nhạc có tính chất phi âm điệu cao)
  • utterly utterly atonalistic piece
    (một tác phẩm hoàn toàn phi âm điệu)
Verb + atonalistic
  • describe describe something as atonalistic
    (mô tả cái gì đó là phi âm điệu)
  • find find something atonalistic
    (thấy cái gì đó có tính chất phi âm điệu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atonalistic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tính vô điệu; thiếu một trung tâm âm điệu hoặc giọng.

"The composer's later works became increasingly atonalistic, abandoning traditional harmonic structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atonalistic".

Âm nhạc phi âm điệu

Âm nhạc phi âm điệu là một phong trào quan trọng trong âm nhạc cổ điển thế kỷ 20. Nó đánh dấu sự phá vỡ các quy tắc hòa âm truyền thống và khám phá những cách diễn đạt âm nhạc mới. Arnold Schoenberg là một trong những nhà soạn nhạc tiên phong của phong trào này. Các tác phẩm của ông ban đầu gây tranh cãi nhưng sau đó được công nhận là có ảnh hưởng lớn.