atonalistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characterized by atonality; lacking a tonal center or key.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tính vô điệu; thiếu một trung tâm âm điệu hoặc giọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composer's later works became increasingly atonalistic, abandoning traditional harmonic structures."
"Các tác phẩm sau này của nhà soạn nhạc ngày càng trở nên vô điệu hơn, từ bỏ các cấu trúc hòa âm truyền thống."
-
"The atonalistic nature of the piece made it challenging for some listeners to appreciate."
"Bản chất vô điệu của tác phẩm khiến một số người nghe khó đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'atonalistic' thường được dùng để mô tả các tác phẩm âm nhạc, phong cách hoặc các nhà soạn nhạc sử dụng hệ thống vô điệu. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng cấu trúc âm điệu truyền thống, nơi mà các nốt nhạc và hợp âm không bị ràng buộc bởi một giọng chủ cụ thể. So với 'atonal', 'atonalistic' có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ một khuynh hướng hoặc phong cách hướng tới sự vô điệu, thay vì chỉ đơn thuần là một tác phẩm âm nhạc vô điệu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly atonalistic compositions (những bản nhạc có tính chất phi âm điệu cao)
-
utterly utterly atonalistic piece (một tác phẩm hoàn toàn phi âm điệu)
-
describe describe something as atonalistic (mô tả cái gì đó là phi âm điệu)
-
find find something atonalistic (thấy cái gì đó có tính chất phi âm điệu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atonalistic
adjectiveLiên quan đến hoặc có đặc điểm của tính vô điệu; thiếu một trung tâm âm điệu hoặc giọng.
"The composer's later works became increasingly atonalistic, abandoning traditional harmonic structures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atonalistic".
