(Top Banner Ad)
harmonic
B2
Tính từ B2 Âm nhạc, Vật lý, Toán học

harmonic

UK: /hɑːˈmɒnɪk/ • US: /hɑːrˈmɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hài hòa âm bội điều hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to harmony; musically concordant.

Vietnamese Meaning

Thuộc về sự hài hòa; hòa hợp về mặt âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang in beautiful harmonic blend."

    "Dàn hợp xướng hát với sự hòa quyện hài hòa tuyệt đẹp."

  • "The design of the room creates a harmonic effect."

    "Thiết kế của căn phòng tạo ra một hiệu ứng hài hòa."

  • "The harmonic motion of the pendulum is predictable."

    "Chuyển động điều hòa của con lắc có thể dự đoán được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hài hòa, sự hòa hợp (âm nhạc, cuộc sống)
Adverb harmonically một cách hài hòa, về mặt hài hòa
Verb harmonize làm hài hòa, hòa âm
Adjective harmonious hài hòa, êm tai, hòa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονικός (harmonikos)
Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonicus
Old French
harmonique
English
harmonic

Gốc rễ Hy Lạp của sự hài hòa

Từ 'harmonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là 'sự kết hợp', 'sự hòa hợp' hoặc 'sự đồng điệu'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự kết hợp đẹp đẽ của âm thanh trong âm nhạc, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác như toán học và vật lý để chỉ sự cân bằng và nhịp điệu.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả những âm thanh hoặc sự kết hợp âm thanh dễ chịu, có tính chất hòa hợp. Nó nhấn mạnh đến sự cân bằng và tương thích giữa các yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonic
  • fundamental fundamental harmonic
    (sóng hài cơ bản)
  • pure pure harmonic
    (sóng hài tinh khiết)
  • rich rich harmonic content
    (nội dung hài phong phú)
  • audible audible harmonic
    (sóng hài có thể nghe được)
harmonic + Noun
  • harmonic harmonic series
    (chuỗi điều hòa (âm nhạc, toán học))
  • harmonic harmonic analysis
    (phân tích điều hòa (toán học))
  • harmonic harmonic motion
    (chuyển động điều hòa)
  • harmonic harmonic distortion
    (méo hài (điện tử))
Noun + of harmonic
  • series series of harmonics
    (chuỗi các sóng hài)
  • spectrum spectrum of harmonics
    (phổ của sóng hài)
  • content content of harmonics
    (thành phần sóng hài)

Idioms

  • harmonic series

    Chuỗi điều hòa (trong toán học và âm nhạc, là một chuỗi các nốt có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản).

    "Musicians often study the harmonic series to understand overtones."

    (Các nhạc sĩ thường nghiên cứu chuỗi điều hòa để hiểu về các âm bội.)

  • harmonic mean

    Trung bình điều hòa (một loại trung bình toán học hữu ích trong một số trường hợp nhất định, ví dụ tính trung bình tốc độ).

    "The harmonic mean is used to average rates, like speed over distance."

    (Trung bình điều hòa được sử dụng để tính trung bình các tỷ lệ, như tốc độ trên quãng đường.)

  • harmonic convergence

    Hội tụ hài hòa (một khái niệm, thường mang tính tâm linh hoặc siêu hình, chỉ sự hợp nhất của các yếu tố khác nhau tạo nên sự hài hòa lớn hơn).

    "Many believed that the date marked a harmonic convergence of energies."

    (Nhiều người tin rằng ngày đó đánh dấu sự hội tụ hài hòa của các năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonic

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về sự hài hòa; hòa hợp về mặt âm nhạc.

"The choir sang in beautiful harmonic blend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musical piece, which features a harmonic melody, received critical acclaim.
Tác phẩm âm nhạc, với giai điệu hài hòa, đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình.
Phủ định
This type of amplifier, which is not harmonic, introduces distortion into the signal.
Loại bộ khuếch đại này, không có tính hài hòa, gây ra sự méo mó cho tín hiệu.
Nghi vấn
Is this tuning fork, which is designed to produce a pure tone, truly harmonic?
Liệu âm thoa này, được thiết kế để tạo ra một âm thuần khiết, có thực sự hài hòa không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To create harmonic sounds, the musicians practiced diligently.
Để tạo ra những âm thanh hài hòa, các nhạc sĩ đã luyện tập chăm chỉ.
Phủ định
They chose not to play harmonically, resulting in a dissonant performance.
Họ đã chọn không chơi một cách hài hòa, dẫn đến một buổi biểu diễn chói tai.
Nghi vấn
Is it necessary to analyze the harmonics to understand the complexity of the music?
Có cần thiết phải phân tích các sóng hài để hiểu được sự phức tạp của âm nhạc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the orchestra had practiced the piece more harmonically, the performance would have received rave reviews.
Nếu dàn nhạc đã luyện tập bản nhạc hòa âm hơn, buổi biểu diễn đã nhận được những đánh giá rất tích cực.
Phủ định
If the instruments had not been harmonic, the music would not have sounded so pleasing to the ear.
Nếu các nhạc cụ không hài hòa, âm nhạc đã không nghe dễ chịu đến tai như vậy.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the song more if the harmonics had been clearer?
Liệu khán giả có đánh giá cao bài hát hơn nếu các âm bội rõ ràng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harmonic series is fundamental to understanding musical acoustics.
Chuỗi điều hòa là nền tảng để hiểu âm học âm nhạc.
Phủ định
Why doesn't the sound engineer adjust the harmonics during the recording session?
Tại sao kỹ sư âm thanh không điều chỉnh các sóng hài trong buổi thu âm?
Nghi vấn
What harmonic frequencies are present in this musical instrument?
Tần số điều hòa nào có mặt trong nhạc cụ này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the orchestra will have played harmonically for over two hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, dàn nhạc sẽ đã chơi hòa âm trong hơn hai giờ.
Phủ định
By next year, the city won't have developed a harmonic plan for urban growth.
Đến năm sau, thành phố sẽ chưa phát triển một kế hoạch hài hòa cho sự phát triển đô thị.
Nghi vấn
Will the composer have created a more harmonic piece by the deadline?
Liệu nhà soạn nhạc sẽ tạo ra một tác phẩm hài hòa hơn trước thời hạn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra had played harmonically before the conductor arrived, creating a beautiful sound.
Dàn nhạc đã chơi một cách hài hòa trước khi nhạc trưởng đến, tạo ra một âm thanh tuyệt vời.
Phủ định
The scientists had not considered the harmonic frequencies of the instrument before the experiment failed.
Các nhà khoa học đã không xem xét các tần số điều hòa của nhạc cụ trước khi thí nghiệm thất bại.
Nghi vấn
Had the composer already developed the harmonic structure of the song before he presented it to the band?
Nhà soạn nhạc đã phát triển cấu trúc hòa âm của bài hát trước khi ông ấy trình bày nó cho ban nhạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonic".

Âm nhạc và các sóng hài (Overtones)

Trong âm nhạc, các 'sóng hài' (harmonics hay overtones) là các âm bội tự nhiên tạo nên màu sắc và sự phong phú cho một nốt nhạc. Khi bạn đánh một nốt trên đàn guitar hoặc piano, bạn không chỉ nghe thấy âm cơ bản mà còn nghe thấy một chuỗi các sóng hài yếu hơn, chúng cùng nhau tạo nên 'âm sắc' đặc trưng của nhạc cụ đó.

Hòa âm vũ trụ của Pythagoras

Nhà toán học Hy Lạp cổ đại Pythagoras đã đưa ra một học thuyết nổi tiếng về 'Hòa âm của các thiên cầu' (Harmony of the Spheres). Ông tin rằng các hành tinh và thiên thể chuyển động trong không gian tạo ra những 'bản giao hưởng' âm nhạc vô hình, dựa trên các tỷ lệ toán học hoàn hảo, tạo nên sự hài hòa vũ trụ.