(Top Banner Ad)
attendees
B1
Noun B1 Tổng quát/Sự kiện

attendees

UK: /əˌtenˈdiːz/ • US: /əˌtenˈdiːz/

Nghĩa tiếng Việt

người tham dự khách tham dự người dự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who attend a meeting, course, conference, or other event.

Vietnamese Meaning

Những người tham dự một cuộc họp, khóa học, hội nghị, hoặc sự kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attendees listened attentively to the speaker."

    "Những người tham dự đã lắng nghe người diễn thuyết một cách chăm chú."

  • "We are expecting 200 attendees at the workshop."

    "Chúng tôi dự kiến có 200 người tham dự buổi hội thảo."

  • "All attendees received a certificate of participation."

    "Tất cả những người tham dự đều nhận được giấy chứng nhận tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt; chăm sóc
Noun attendance sự tham dự, sự có mặt, số người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chăm chú, ân cần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch)
Latin
attendere (to stretch toward, give heed to)
Old French
atendre (to expect, wait for)
Middle English
attenden (to direct one's attention to)
Modern English
attend + -ee (attendees)

Căng ra để Lắng nghe

Gốc Latin của từ 'attend' là 'attendere', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (kéo dài, căng ra). Ý nghĩa ban đầu rất hình tượng: bạn phải 'căng' tâm trí của mình 'hướng tới' một điều gì đó để có thể chú ý đến nó. Vì vậy, 'attendees' là những người đang 'hướng sự chú ý' của mình vào một sự kiện.

Usage Note

Từ 'attendees' là một danh từ số nhiều, chỉ một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của những người này tại một sự kiện cụ thể. Thường được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc trang trọng. Khác với 'participants' (người tham gia), 'attendees' có thể chỉ những người đến nghe, xem, mà không nhất thiết phải có hoạt động tích cực.

Prepositions

at of

* 'Attendees at [event name/type]' : Chỉ những người tham dự một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'Attendees at the conference'. * 'Number of attendees of [event name/type]' : Đề cập đến số lượng người tham dự sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attendees
  • potential attendees
    (những người tham dự tiềm năng)
  • regular attendees
    (những người tham dự thường xuyên)
  • distinguished attendees
    (những người tham dự ưu tú / khách quý)
  • conference attendees
    (những người tham dự hội nghị)
Verb + attendees
  • attract attendees
    (thu hút người tham dự)
  • welcome attendees
    (chào mừng người tham dự)
  • register attendees
    (đăng ký cho người tham dự)
  • brief attendees
    (phổ biến/tóm tắt cho người tham dự)
Noun + attendees
  • number of attendees
    (số lượng người tham dự)
  • list of attendees
    (danh sách người tham dự)
  • feedback from attendees
    (phản hồi từ người tham dự)

Idioms

  • a full house (of attendees)

    Chật kín người tham dự, không còn một chỗ trống.

    "The workshop was so popular that we had a full house of attendees."

    (Buổi hội thảo nổi tiếng đến mức chúng tôi đã có một lượng người tham dự đông kín.)

  • the usual suspects

    Những gương mặt quen thuộc (thường dùng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ những người luôn có mặt tại các sự kiện).

    "Looking at the list of attendees, I see the usual suspects from the marketing department are all coming."

    (Nhìn vào danh sách người tham dự, tôi thấy những gương mặt quen thuộc từ phòng marketing đều sẽ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendees

Noun
Lật mặt

Những người tham dự một cuộc họp, khóa học, hội nghị, hoặc sự kiện khác.

"The attendees listened attentively to the speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many of the attendees expressed their satisfaction with the conference.
Nhiều người tham dự bày tỏ sự hài lòng với hội nghị.
Phủ định
None of the attendees complained about the food provided at the event.
Không ai trong số những người tham dự phàn nàn về thức ăn được cung cấp tại sự kiện.
Nghi vấn
Did all of the attendees receive their welcome packets?
Tất cả những người tham dự có nhận được gói chào mừng của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the number of attendees had exceeded their expectations.
Cô ấy nói rằng số lượng người tham dự đã vượt quá mong đợi của họ.
Phủ định
He told me that the attendees hadn't received the updated agenda.
Anh ấy nói với tôi rằng những người tham dự đã không nhận được chương trình nghị sự cập nhật.
Nghi vấn
The manager asked if all the attendees had confirmed their participation.
Người quản lý hỏi liệu tất cả những người tham dự đã xác nhận sự tham gia của họ hay chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organizers have been monitoring the number of attendees arriving all morning.
Các nhà tổ chức đã theo dõi số lượng người tham dự đến suốt cả buổi sáng.
Phủ định
We haven't been expecting many attendees to arrive so late.
Chúng tôi đã không mong đợi nhiều người tham dự đến muộn như vậy.
Nghi vấn
Has the conference been reaching out to potential attendees via social media?
Hội nghị có đang tiếp cận những người tham dự tiềm năng thông qua mạng xã hội không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attendees' feedback was overwhelmingly positive.
Phản hồi của những người tham dự là cực kỳ tích cực.
Phủ định
The attendees' concerns were not addressed adequately.
Những lo ngại của những người tham dự đã không được giải quyết đầy đủ.
Nghi vấn
Was the attendees' satisfaction the primary goal of the event?
Liệu sự hài lòng của những người tham dự có phải là mục tiêu chính của sự kiện?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the attendees had been more engaged during the presentation.
Tôi ước những người tham dự đã tích cực tham gia hơn trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
If only the attendees wouldn't interrupt the speaker so often; it's quite distracting.
Giá mà những người tham dự đừng ngắt lời diễn giả thường xuyên như vậy; điều đó khá là gây mất tập trung.
Nghi vấn
I wish I could know if all the attendees understood the material.
Tôi ước tôi có thể biết liệu tất cả những người tham dự có hiểu tài liệu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendees".

Văn hoá RSVP

Ở các nước phương Tây, khi nhận được lời mời tham dự sự kiện, bạn thường thấy cụm từ 'RSVP', viết tắt của 'Répondez s'il vous plaît' (tiếng Pháp nghĩa là 'Vui lòng trả lời'). Việc phản hồi có tham dự hay không được xem là một phép lịch sự tối thiểu. Điều này giúp người tổ chức lên kế hoạch về số lượng thức ăn, chỗ ngồi và các công tác chuẩn bị khác một cách chính xác. Người tham dự (attendees) được kỳ vọng sẽ hồi âm sớm.

Networking tại sự kiện

Đối với người tham dự các sự kiện chuyên nghiệp như hội thảo, hội nghị ở phương Tây, mục tiêu không chỉ là nghe diễn thuyết. Một phần quan trọng là 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ). Mọi người chủ động bắt chuyện, trao đổi danh thiếp (business cards) và thảo luận về các cơ hội hợp tác. Vai trò của người tham dự ở đây rất chủ động chứ không chỉ ngồi nghe một cách thụ động.