attention-seeking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behaving in a way that is intended to attract people's attention.
Vietnamese Meaning
Có hành vi cố gắng thu hút sự chú ý của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her attention-seeking behaviour was really annoying everyone."
"Hành vi thu hút sự chú ý của cô ấy thực sự làm phiền mọi người."
-
"He accused her of attention-seeking tactics."
"Anh ấy cáo buộc cô ấy về những chiến thuật thu hút sự chú ý."
-
"The child was behaving in an attention-seeking way."
"Đứa trẻ đang cư xử theo một cách thu hút sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Noun | attention seeker | người tìm kiếm sự chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Verb Phrase | to seek attention | tìm kiếm sự chú ý |
| Adjective | attentive | chăm chú, ân cần |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những hành vi mà người khác cho là thái quá, không chân thành, hoặc gây khó chịu. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó đang khao khát sự chú ý một cách quá mức, có thể vì sự thiếu tự tin hoặc nhu cầu được công nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant attention-seeking (việc đòi hỏi sự chú ý liên tục)
-
blatant attention-seeking (sự gây chú ý một cách trắng trợn, không che đậy)
-
negative attention-seeking (việc tìm kiếm sự chú ý bằng hành động tiêu cực)
-
attention-seeking behavior (hành vi tìm kiếm sự chú ý)
-
attention-seeking tactics (thủ đoạn/chiêu trò gây chú ý)
-
attention-seeking stunt (trò lố để thu hút sự chú ý)
-
be accused of attention-seeking (bị buộc tội là cố tình gây chú ý)
-
engage in attention-seeking behavior (thể hiện hành vi tìm kiếm sự chú ý (cách nói trang trọng))
-
dismiss something as attention-seeking (gạt đi/xem nhẹ điều gì đó và cho rằng đó chỉ là trò gây chú ý)
Idioms
-
It's just attention-seeking.
Chỉ là một hành động muốn gây chú ý thôi mà. (Thường mang ý nghĩa xem nhẹ hoặc chỉ trích).
"Don't worry about his dramatic posts; it's just attention-seeking."
(Đừng lo về những bài đăng đầy kịch tính của anh ta, chỉ là muốn gây chú ý thôi.)
-
to pull an attention-seeking stunt
Dàn dựng một trò lố để thu hút sự chú ý.
"He faked an injury to get out of the meeting, which was just another one of his attention-seeking stunts."
(Anh ta giả vờ bị thương để khỏi họp, đó chỉ là một trong những trò lố gây chú ý của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attention-seeking
Tính từCó hành vi cố gắng thu hút sự chú ý của người khác.
"Her attention-seeking behaviour was really annoying everyone."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is so attention-seeking, he often exaggerates his accomplishments. |
Bởi vì anh ấy quá thích gây sự chú ý, anh ấy thường phóng đại những thành tích của mình. |
| Phủ định | Although she is talented, she isn't attention-seeking, so she rarely talks about her successes. |
Mặc dù cô ấy tài năng, cô ấy không thích gây sự chú ý, vì vậy cô ấy hiếm khi nói về thành công của mình. |
| Nghi vấn | Since he's always been attention-seeking, do you think he'll ever be content with a quiet life? |
Vì anh ấy luôn thích gây sự chú ý, bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ hài lòng với một cuộc sống yên tĩnh không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an attention-seeking person who always wants to be the center of attention. |
Cô ấy là một người thích gây sự chú ý, người luôn muốn là trung tâm của sự chú ý. |
| Phủ định | They are not attention-seeking; they prefer to stay out of the limelight. |
Họ không thích gây sự chú ý; họ thích tránh xa sự chú ý. |
| Nghi vấn | Is he attention-seeking, or is he just naturally outgoing? |
Anh ấy có phải là người thích gây sự chú ý không, hay anh ấy chỉ đơn giản là người hướng ngoại tự nhiên? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been an attention-seeking child. |
Cô ấy luôn là một đứa trẻ thích gây sự chú ý. |
| Phủ định | He hasn't been attention-seeking since he found genuine friends. |
Anh ấy đã không còn thích gây sự chú ý kể từ khi tìm được những người bạn thật lòng. |
| Nghi vấn | Has she been attention-seeking lately because she feels insecure? |
Gần đây cô ấy có thích gây sự chú ý không vì cô ấy cảm thấy bất an? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more attention-seeking than his younger brother. |
Anh ấy thích gây sự chú ý hơn em trai mình. |
| Phủ định | She is not as attention-seeking as she used to be. |
Cô ấy không còn thích gây sự chú ý như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is he the most attention-seeking person in the group? |
Có phải anh ấy là người thích gây sự chú ý nhất trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention-seeking".
