(Top Banner Ad)
heedfulness
C1
noun C1 Tâm lý học, Đạo đức học

heedfulness

UK: /ˈhiːdfʊlnəs/ • US: /ˈhiːdfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cẩn trọng sự lưu tâm tính cẩn thận tính lưu tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being carefully attentive; mindfulness; taking care to note potential problems and dangers.

Vietnamese Meaning

Sự cẩn trọng, sự lưu tâm; sự chú ý đến những vấn đề và nguy hiểm tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His heedfulness prevented a serious accident."

    "Sự cẩn trọng của anh ấy đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng."

  • "The pilot's heedfulness during the storm ensured the safety of the passengers."

    "Sự cẩn trọng của phi công trong cơn bão đã đảm bảo an toàn cho hành khách."

  • "Her heedfulness to detail made her an excellent editor."

    "Sự lưu tâm đến chi tiết của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một biên tập viên xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heed Chú ý, để tâm đến
Noun heed Sự chú ý, sự để tâm
Adjective heedful Thận trọng, lưu tâm
Adverb heedfully Một cách thận trọng, cẩn thận
Adjective heedless Không chú ý, bất cẩn
Noun heedlessness Sự bất cẩn, sự lơ đễnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hedan
English
heed
English
heedful
English
heedfulness

Gốc rễ của sự cẩn trọng

Từ 'heedfulness' xuất phát từ động từ cổ tiếng Anh 'hedan', có nghĩa là 'chú ý, quan tâm, chăm sóc'. Sau này, nó phát triển thành 'heed' (sự chú ý, sự để tâm) và 'heedful' (thận trọng, lưu tâm). Khi thêm hậu tố '-ness', nó tạo ra 'heedfulness' để diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc hết sức cẩn trọng và chú ý.

Usage Note

Heedfulness chỉ sự chú ý cẩn thận và có ý thức đến những chi tiết và nguy cơ quan trọng. Nó khác với 'attention' ở chỗ mang tính chủ động và có mục đích hơn, thường là để tránh rủi ro hoặc sai sót. So với 'mindfulness', 'heedfulness' nhấn mạnh đến hành động và sự cẩn trọng hơn là chỉ nhận biết đơn thuần.

Prepositions

with in

Heedfulness 'with' something nhấn mạnh đến sự cẩn trọng khi làm điều gì đó. Heedfulness 'in' something nhấn mạnh đến sự cẩn trọng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ: He approached the task with heedfulness (Anh ấy tiếp cận công việc với sự cẩn trọng).
Heedfulness in financial matters is crucial (Sự cẩn trọng trong các vấn đề tài chính là rất quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heedfulness
  • careful careful heedfulness
    (sự cẩn trọng kỹ lưỡng)
  • constant constant heedfulness
    (sự cẩn trọng liên tục)
  • due due heedfulness
    (sự cẩn trọng cần thiết/thích đáng)
  • meticulous meticulous heedfulness
    (sự cẩn trọng tỉ mỉ)
Verb + heedfulness
  • show show heedfulness
    (thể hiện sự cẩn trọng)
  • exercise exercise heedfulness
    (thực hiện/thể hiện sự cẩn trọng)
  • demonstrate demonstrate heedfulness
    (minh chứng sự cẩn trọng)
  • require require heedfulness
    (đòi hỏi sự cẩn trọng)
Prepositional Phrases with heedfulness
  • with with great heedfulness
    (với sự cẩn trọng cao độ)
  • lack of lack of heedfulness
    (thiếu sự cẩn trọng)
  • sense of a sense of heedfulness
    (ý thức về sự cẩn trọng)

Idioms

  • Exercise due heedfulness

    Thực hiện sự cẩn trọng cần thiết/thích đáng

    "One must exercise due heedfulness when handling sensitive information."

    (Người ta phải thực hiện sự cẩn trọng thích đáng khi xử lý thông tin nhạy cảm.)

  • A heightened sense of heedfulness

    Ý thức cẩn trọng cao độ

    "After the incident, there was a heightened sense of heedfulness among the team members."

    (Sau sự cố, có một ý thức cẩn trọng cao độ giữa các thành viên trong nhóm.)

  • Call for heedfulness

    Kêu gọi sự cẩn trọng

    "The manager's speech called for heedfulness in all future operations."

    (Bài phát biểu của người quản lý đã kêu gọi sự cẩn trọng trong mọi hoạt động sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heedfulness

noun
Lật mặt

Sự cẩn trọng, sự lưu tâm; sự chú ý đến những vấn đề và nguy hiểm tiềm tàng.

"His heedfulness prevented a serious accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heedfulness".

Giá trị của sự chú tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cẩn trọng (heedfulness) được xem là một đức tính quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như y học, kỹ thuật, hoặc lái xe. Nó liên quan đến việc duy trì sự chú ý, dự đoán rủi ro và hành động có trách nhiệm. Khái niệm 'mindfulness' (chánh niệm) hiện đại cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống và hành động với sự chú tâm đầy đủ.

An toàn và trách nhiệm

Sự cẩn trọng là nền tảng của các quy tắc an toàn và trách nhiệm cá nhân. Trong các môi trường làm việc hay cộng đồng, việc khuyến khích 'heedfulness' giúp giảm thiểu tai nạn, sai sót và thúc đẩy một môi trường đáng tin cậy. Ví dụ, các chiến dịch an toàn giao thông thường nhấn mạnh sự cẩn trọng khi tham gia giao thông để bảo vệ bản thân và người khác.