(Top Banner Ad)
pleasing
B1
adjective B1 Chung

pleasing

UK: /ˈpliːzɪŋ/ • US: /ˈpliːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ chịu làm hài lòng hợp ý vừa lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving pleasure or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden has a pleasing arrangement of flowers."

    "Khu vườn có một sự sắp xếp hoa rất hài hòa."

  • "The pleasing aroma of coffee filled the room."

    "Hương thơm dễ chịu của cà phê tràn ngập căn phòng."

  • "The movie had a pleasing ending."

    "Bộ phim có một cái kết làm hài lòng người xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, vui lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Adjective pleased hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placēre
Old French
plaisir
Middle English
plesen
English
please
English
pleasing

Nguồn Gốc Của 'Pleasing'

Từ 'pleasing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'placēre,' có nghĩa là 'làm hài lòng.' Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'plaisir.' Ý tưởng cốt lõi luôn là mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho ai đó.

Usage Note

Tính từ 'pleasing' thường được dùng để mô tả những thứ có tính chất làm hài lòng, dễ chịu, hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc. Nó có thể ám chỉ sự hài hòa, cân đối, hoặc chất lượng làm thỏa mãn mong đợi. Khác với 'pleasant' (dễ chịu, thoải mái) thường mang tính tổng quát hơn, 'pleasing' nhấn mạnh đến khả năng gây ra sự hài lòng và thích thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasing
  • aesthetically aesthetically pleasing
    (đẹp về mặt thẩm mỹ)
  • visually visually pleasing
    (dễ nhìn, đẹp mắt)
Verb + pleasing
  • find find something pleasing
    (thấy điều gì đó thú vị)
  • be be pleasing to the eye
    (vừa mắt, dễ nhìn)

Idioms

  • to be pleasing to the ear

    dễ nghe, êm tai

    "The music was very pleasing to the ear."

    (Âm nhạc rất dễ nghe.)

  • What is pleasing to the eye is a joy to the heart.

    Những gì đẹp đẽ thì lòng người vui.

    "The garden was so beautiful; truly, what is pleasing to the eye is a joy to the heart."

    (Khu vườn rất đẹp; quả thật, những gì đẹp đẽ thì lòng người vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasing

adjective
Lật mặt

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

"The garden has a pleasing arrangement of flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys pleasing her grandparents with her visits.
Cô ấy thích làm hài lòng ông bà bằng những chuyến thăm của mình.
Phủ định
He avoids pleasing everyone because it's impossible.
Anh ấy tránh làm hài lòng tất cả mọi người vì điều đó là không thể.
Nghi vấn
Is pleasing the customer always the company's top priority?
Làm hài lòng khách hàng có luôn là ưu tiên hàng đầu của công ty không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The results of the survey should be pleasing to the team.
Kết quả của cuộc khảo sát có lẽ sẽ làm hài lòng đội.
Phủ định
The manager would not please everyone with his decision.
Người quản lý sẽ không thể làm hài lòng tất cả mọi người với quyết định của mình.
Nghi vấn
Could the performance please the demanding audience?
Liệu buổi biểu diễn có thể làm hài lòng khán giả khó tính không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pleasing her boss with her hard work before she got promoted.
Cô ấy đã và đang làm hài lòng sếp bằng sự chăm chỉ của mình trước khi cô ấy được thăng chức.
Phủ định
They hadn't been pleasing the audience with their performance, so they decided to change their routine.
Họ đã không làm hài lòng khán giả bằng màn trình diễn của họ, vì vậy họ quyết định thay đổi tiết mục.
Nghi vấn
Had the chef been pleasing the customers with his new dishes before the restaurant became famous?
Có phải đầu bếp đã và đang làm hài lòng khách hàng bằng những món ăn mới của mình trước khi nhà hàng trở nên nổi tiếng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance has been pleasing to the audience.
Màn trình diễn đã làm hài lòng khán giả.
Phủ định
The weather has not been pleasing this week.
Thời tiết tuần này không được dễ chịu.
Nghi vấn
Has the result been pleasing to you?
Kết quả có làm bạn hài lòng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His attitude is pleasing to everyone.
Thái độ của anh ấy làm hài lòng mọi người.
Phủ định
The food doesn't please her.
Đồ ăn không làm cô ấy hài lòng.
Nghi vấn
Does she always try to please others?
Cô ấy có luôn cố gắng làm hài lòng người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasing".

Văn Hóa Ưa Chuộng Sự Hài Hòa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ra một môi trường 'pleasing' thường liên quan đến việc đạt được sự cân bằng và hài hòa trong thiết kế, nghệ thuật và thậm chí cả các mối quan hệ cá nhân.