(Top Banner Ad)
senses
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Tâm lý học

senses

UK: /ˈsensɪz/ • US: /ˈsensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giác quan cảm giác nhận thấy cảm nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The faculties of sight, smell, hearing, taste, and touch, by which we perceive things.

Vietnamese Meaning

Các giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans have five senses: sight, hearing, smell, taste, and touch."

    "Con người có năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác."

  • "She has a good sense of humor."

    "Cô ấy có khiếu hài hước."

  • "The wine appealed to all of my senses."

    "Loại rượu này hấp dẫn tất cả các giác quan của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensible có lý, hợp lý, nhạy cảm (với điều gì)
Adjective sensitive nhạy cảm (với cảm xúc, ánh sáng...)
Noun sensibility tính nhạy cảm, sự tinh tế
Adjective senseless vô nghĩa, vô tri
Noun nonsense điều vô lý, lời nói vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sens
English
sense / senses

Nguồn gốc của 'senses'

Từ 'senses' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'sự nhận thức'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ động từ Latin 'sentire', tức là 'cảm thấy' hoặc 'nhận biết'. Qua tiếng Pháp cổ 'sens', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về khả năng cảm nhận thế giới xung quanh chúng ta bằng các giác quan.

Usage Note

Từ 'senses' thường được dùng để chỉ khả năng cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (chỉ các giác quan vật lý) hoặc theo nghĩa bóng (chỉ trực giác hoặc cảm nhận mơ hồ).

Prepositions

of in

‘Sense of’ thường được dùng để chỉ một trong các giác quan cụ thể (ví dụ: a sense of smell). 'In' thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến giác quan (ví dụ: lost in senses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senses
  • five five senses
    (năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác))
  • keen keen senses
    (giác quan nhạy bén)
  • dulled dulled senses
    (các giác quan bị cùn đi, mờ nhạt)
Verb + senses
  • awaken awaken one's senses
    (đánh thức các giác quan)
  • overwhelm overwhelm one's senses
    (áp đảo các giác quan)
  • stimulate stimulate one's senses
    (kích thích các giác quan)
senses + Verb
  • reel senses reel
    (các giác quan quay cuồng, choáng váng)

Idioms

  • come to one's senses

    tỉnh ngộ, suy nghĩ lại một cách hợp lý

    "It took him a while, but he finally came to his senses and apologized."

    (Mất một lúc nhưng cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ và xin lỗi.)

  • take leave of one's senses

    mất trí, hành động điên rồ

    "You must have taken leave of your senses to quit such a good job!"

    (Chắc anh phải mất trí mới bỏ một công việc tốt như vậy!)

  • all five senses

    tất cả năm giác quan

    "The chef wanted to create a dish that would engage all five senses."

    (Đầu bếp muốn tạo ra một món ăn có thể kích thích cả năm giác quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senses

Danh từ
Lật mặt

Các giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.

"Humans have five senses: sight, hearing, smell, taste, and touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senses".

Năm giác quan cơ bản

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'năm giác quan' (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) là một nền tảng cơ bản để con người nhận thức thế giới. Nó đã được Aristotle hệ thống hóa từ thời Hy Lạp cổ đại và vẫn là một cách phổ biến để phân loại khả năng cảm nhận của con người.

Giác quan thứ sáu

Ngoài năm giác quan truyền thống, khái niệm 'giác quan thứ sáu' thường được dùng để chỉ trực giác hoặc khả năng nhận thức phi thường, vượt ra ngoài các giác quan vật lý thông thường. Nó thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và các câu chuyện siêu nhiên.