senses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The faculties of sight, smell, hearing, taste, and touch, by which we perceive things.
Vietnamese Meaning
Các giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans have five senses: sight, hearing, smell, taste, and touch."
"Con người có năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác."
-
"She has a good sense of humor."
"Cô ấy có khiếu hài hước."
-
"The wine appealed to all of my senses."
"Loại rượu này hấp dẫn tất cả các giác quan của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, cảm giác |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
| Adjective | sensible | có lý, hợp lý, nhạy cảm (với điều gì) |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm (với cảm xúc, ánh sáng...) |
| Noun | sensibility | tính nhạy cảm, sự tinh tế |
| Adjective | senseless | vô nghĩa, vô tri |
| Noun | nonsense | điều vô lý, lời nói vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'senses' thường được dùng để chỉ khả năng cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (chỉ các giác quan vật lý) hoặc theo nghĩa bóng (chỉ trực giác hoặc cảm nhận mơ hồ).
Prepositions
‘Sense of’ thường được dùng để chỉ một trong các giác quan cụ thể (ví dụ: a sense of smell). 'In' thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến giác quan (ví dụ: lost in senses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
five five senses (năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác))
-
keen keen senses (giác quan nhạy bén)
-
dulled dulled senses (các giác quan bị cùn đi, mờ nhạt)
-
awaken awaken one's senses (đánh thức các giác quan)
-
overwhelm overwhelm one's senses (áp đảo các giác quan)
-
stimulate stimulate one's senses (kích thích các giác quan)
-
reel senses reel (các giác quan quay cuồng, choáng váng)
Idioms
-
come to one's senses
tỉnh ngộ, suy nghĩ lại một cách hợp lý
"It took him a while, but he finally came to his senses and apologized."
(Mất một lúc nhưng cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ và xin lỗi.)
-
take leave of one's senses
mất trí, hành động điên rồ
"You must have taken leave of your senses to quit such a good job!"
(Chắc anh phải mất trí mới bỏ một công việc tốt như vậy!)
-
all five senses
tất cả năm giác quan
"The chef wanted to create a dish that would engage all five senses."
(Đầu bếp muốn tạo ra một món ăn có thể kích thích cả năm giác quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senses
Danh từCác giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.
"Humans have five senses: sight, hearing, smell, taste, and touch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senses".
