(Top Banner Ad)
appealing
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

appealing

UK: /əˈpiː.lɪŋ/ • US: /əˈpiː.lɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn lôi cuốn quyến rũ gợi cảm thu hút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

attractive or interesting

Vietnamese Meaning

hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of a quiet weekend in the countryside is very appealing."

    "Ý tưởng về một ngày cuối tuần yên tĩnh ở vùng quê rất hấp dẫn."

  • "The new car design is very appealing to young buyers."

    "Thiết kế xe hơi mới rất hấp dẫn đối với những người mua trẻ tuổi."

  • "She has a very appealing personality."

    "Cô ấy có một tính cách rất quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appeal kêu gọi, kháng cáo, hấp dẫn
Noun appeal sự kêu gọi, sự kháng cáo, sức hấp dẫn
Adverb appealingly một cách hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare
Old French
apeler
English
appeal
English
appealing

Nguồn Gốc Của 'Appealing'

Từ 'appealing' bắt nguồn từ động từ 'appeal', có gốc từ tiếng Latin 'appellare', nghĩa là 'gọi, thỉnh cầu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kêu gọi sự giúp đỡ hoặc xin xỏ. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những gì hấp dẫn, lôi cuốn, khiến người ta muốn đến gần hoặc có được.

Usage Note

Từ 'appealing' thường được sử dụng để mô tả những thứ gợi lên sự thích thú hoặc mong muốn. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ con người, vật thể, ý tưởng đến những trải nghiệm. Khác với 'attractive', 'appealing' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, phụ thuộc vào sở thích và quan điểm cá nhân. So với 'charming', 'appealing' ít mang tính duyên dáng, lịch thiệp hơn, mà tập trung vào khả năng thu hút sự chú ý và tạo cảm giác dễ chịu.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'appealing' có nghĩa là hấp dẫn đối với ai đó. Ví dụ: 'The idea of a vacation is appealing to me.' (Ý tưởng về một kỳ nghỉ rất hấp dẫn đối với tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appealing
  • highly highly appealing
    (rất hấp dẫn)
  • visually visually appealing
    (hấp dẫn về mặt thị giác)
  • immediately immediately appealing
    (hấp dẫn ngay lập tức)
Verb + appealing
  • find find (something) appealing
    (thấy (điều gì đó) hấp dẫn)
  • consider consider (something) appealing
    (xem (điều gì đó) là hấp dẫn)

Idioms

  • have appeal

    có sức hấp dẫn

    "This design has a lot of appeal to younger customers."

    (Thiết kế này có sức hấp dẫn lớn đối với khách hàng trẻ tuổi.)

  • lose its appeal

    mất đi sự hấp dẫn

    "The city has lost its appeal as a tourist destination."

    (Thành phố đã mất đi sự hấp dẫn như một điểm đến du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appealing

Tính từ
Lật mặt

hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

"The idea of a quiet weekend in the countryside is very appealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appealing".

Sức Hấp Dẫn Trong Quảng Cáo

Trong văn hóa phương Tây, việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ 'appealing' (hấp dẫn) là rất quan trọng trong quảng cáo. Các công ty thường sử dụng hình ảnh, âm nhạc, và thông điệp để thu hút sự chú ý của khách hàng và làm cho sản phẩm của họ trở nên đáng mong muốn.