appealing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The idea of a quiet weekend in the countryside is very appealing."
"Ý tưởng về một ngày cuối tuần yên tĩnh ở vùng quê rất hấp dẫn."
-
"The new car design is very appealing to young buyers."
"Thiết kế xe hơi mới rất hấp dẫn đối với những người mua trẻ tuổi."
-
"She has a very appealing personality."
"Cô ấy có một tính cách rất quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appeal | kêu gọi, kháng cáo, hấp dẫn |
| Noun | appeal | sự kêu gọi, sự kháng cáo, sức hấp dẫn |
| Adverb | appealingly | một cách hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'appealing' thường được sử dụng để mô tả những thứ gợi lên sự thích thú hoặc mong muốn. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ con người, vật thể, ý tưởng đến những trải nghiệm. Khác với 'attractive', 'appealing' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, phụ thuộc vào sở thích và quan điểm cá nhân. So với 'charming', 'appealing' ít mang tính duyên dáng, lịch thiệp hơn, mà tập trung vào khả năng thu hút sự chú ý và tạo cảm giác dễ chịu.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'appealing' có nghĩa là hấp dẫn đối với ai đó. Ví dụ: 'The idea of a vacation is appealing to me.' (Ý tưởng về một kỳ nghỉ rất hấp dẫn đối với tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly appealing (rất hấp dẫn)
-
visually visually appealing (hấp dẫn về mặt thị giác)
-
immediately immediately appealing (hấp dẫn ngay lập tức)
-
find find (something) appealing (thấy (điều gì đó) hấp dẫn)
-
consider consider (something) appealing (xem (điều gì đó) là hấp dẫn)
Idioms
-
have appeal
có sức hấp dẫn
"This design has a lot of appeal to younger customers."
(Thiết kế này có sức hấp dẫn lớn đối với khách hàng trẻ tuổi.)
-
lose its appeal
mất đi sự hấp dẫn
"The city has lost its appeal as a tourist destination."
(Thành phố đã mất đi sự hấp dẫn như một điểm đến du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appealing
Tính từhấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
"The idea of a quiet weekend in the countryside is very appealing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appealing".
