(Top Banner Ad)
appealingly
B2
Adverb B2 Tổng quát

appealingly

UK: /əˈpiːlɪŋli/ • US: /əˈpiːlɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hấp dẫn một cách quyến rũ một cách lôi cuốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is attractive or interesting.

Vietnamese Meaning

Một cách hấp dẫn hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop was decorated appealingly to attract customers."

    "Cửa hàng được trang trí một cách hấp dẫn để thu hút khách hàng."

  • "The food was presented appealingly."

    "Món ăn được trình bày một cách hấp dẫn."

  • "She smiled appealingly at him."

    "Cô ấy mỉm cười với anh ấy một cách quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appeal kêu gọi, hấp dẫn
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn
Noun appeal sự hấp dẫn, lời kêu gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare (to address, call upon)
Old French
apeler (to call upon)
English
appeal
English
appealing
English
appealingly

Nguồn Gốc Của 'Appealingly'

Từ 'appealingly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'appellare', có nghĩa là 'kêu gọi'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'apeler' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến việc kêu gọi ai đó, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'hấp dẫn' như chúng ta biết ngày nay. Như vậy, khi bạn làm điều gì đó 'appealingly', bạn đang 'kêu gọi' sự chú ý và thiện cảm của người khác một cách khéo léo!

Usage Note

Từ 'appealingly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được trình bày hoặc thực hiện, khiến nó trở nên thu hút và đáng mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất lôi cuốn, hấp dẫn của hành động hoặc đối tượng được mô tả. So với các trạng từ như 'attractively' hay 'charmingly', 'appealingly' mang sắc thái rộng hơn, không chỉ giới hạn ở vẻ đẹp hay sự duyên dáng mà còn bao gồm cả sự phù hợp, tính thực tế và khả năng đáp ứng nhu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appealingly
  • simply simply appealingly
    (một cách đơn giản mà hấp dẫn)
  • visually visually appealingly
    (hấp dẫn về mặt thị giác)
Verb + appealingly
  • smile smile appealingly
    (mỉm cười một cách quyến rũ)
  • present present appealingly
    (trình bày một cách hấp dẫn)

Idioms

  • Appeal to someone's better nature

    kêu gọi lương tâm của ai đó

    "I tried to appeal to his better nature, but he still refused to help."

    (Tôi đã cố gắng kêu gọi lương tâm anh ta, nhưng anh ta vẫn từ chối giúp đỡ.)

  • Have appeal

    có sức hấp dẫn

    "The idea had appeal, but it was too expensive."

    (Ý tưởng này có sức hấp dẫn, nhưng nó quá đắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appealingly

Adverb
Lật mặt

Một cách hấp dẫn hoặc thú vị.

"The shop was decorated appealingly to attract customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the advertisement was appealingly designed significantly increased sales.
Việc quảng cáo được thiết kế một cách hấp dẫn đã làm tăng đáng kể doanh số bán hàng.
Phủ định
It's unclear whether the product will appeal to customers who prefer minimalist designs.
Không rõ liệu sản phẩm có hấp dẫn những khách hàng thích thiết kế tối giản hay không.
Nghi vấn
Whether she will appeal the court's decision remains to be seen.
Liệu cô ấy có kháng cáo quyết định của tòa án hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new advertising campaign appeals appealingly to a younger demographic.
Chiến dịch quảng cáo mới thu hút một cách hấp dẫn đối tượng nhân khẩu học trẻ hơn.
Phủ định
The proposal doesn't appeal appealingly to the board of directors.
Đề xuất không thu hút một cách hấp dẫn hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Does the music appeal appealingly to your sensibilities?
Âm nhạc có thu hút một cách hấp dẫn đến sự nhạy cảm của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always appealed to me appealingly with her intelligence.
Cô ấy luôn thu hút tôi một cách hấp dẫn bằng trí thông minh của mình.
Phủ định
They haven't marketed their product appealingly enough to attract a wider audience.
Họ đã không tiếp thị sản phẩm của mình đủ hấp dẫn để thu hút đối tượng khán giả rộng hơn.
Nghi vấn
Has he presented his ideas appealingly to the board of directors?
Anh ấy đã trình bày những ý tưởng của mình một cách hấp dẫn với hội đồng quản trị chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she would present her ideas more appealingly; then, everyone would understand her point.
Tôi ước cô ấy trình bày ý tưởng của mình hấp dẫn hơn; khi đó, mọi người sẽ hiểu ý của cô ấy.
Phủ định
If only he hadn't appealed so appealingly to their emotions; they might have made a more rational decision.
Giá mà anh ấy đừng khơi gợi cảm xúc của họ một cách hấp dẫn như vậy; có lẽ họ đã đưa ra một quyết định lý trí hơn.
Nghi vấn
Do you wish the product were advertised more appealingly, so it could attract a wider audience?
Bạn có ước sản phẩm được quảng cáo hấp dẫn hơn, để nó có thể thu hút một lượng khán giả rộng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appealingly".

Sức Hấp Dẫn Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trình bày một cách 'appealingly' (hấp dẫn) rất quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị. Nó bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể, giọng nói và cách sử dụng từ ngữ để tạo ấn tượng tốt và thuyết phục người khác.