handsomely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an attractive or impressive manner.
Vietnamese Meaning
Một cách hấp dẫn hoặc ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was handsomely decorated."
"Ngôi nhà được trang trí một cách trang nhã."
-
"They paid the ransom handsomely."
"Họ đã trả tiền chuộc một cách hậu hĩnh."
-
"The new building is handsomely designed."
"Tòa nhà mới được thiết kế rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vẻ bề ngoài, hành vi, hoặc sự vật được thực hiện một cách tốt đẹp, hào phóng, hoặc xuất sắc. So với 'beautifully', 'handsomely' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, nam tính hơn, hoặc liên quan đến giá trị vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay handsomely (trả lương/thù lao hậu hĩnh)
-
reward reward handsomely (thưởng lớn, ban thưởng hậu hĩnh)
-
dress dress handsomely (ăn mặc bảnh bao, lịch lãm)
-
contribute contribute handsomely (đóng góp hào phóng/lớn)
-
win win handsomely (thắng đậm, thắng lớn)
-
be paid be handsomely paid (được trả lương/thù lao hậu hĩnh)
-
be rewarded be handsomely rewarded (được thưởng hậu hĩnh)
Idioms
-
come off handsomely
kết thúc tốt đẹp, thành công rực rỡ, đạt được kết quả mỹ mãn
"The new advertising campaign came off handsomely, boosting sales by 20%."
(Chiến dịch quảng cáo mới đã thành công rực rỡ, giúp tăng doanh số lên 20%.)
-
pay handsomely (for something)
sinh lời hậu hĩnh, mang lại lợi nhuận cao (cho một khoản đầu tư, công việc)
"Investing in renewable energy can pay handsomely in the long run."
(Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể sinh lời hậu hĩnh về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handsomely
AdverbMột cách hấp dẫn hoặc ấn tượng.
"The house was handsomely decorated."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reward him handsomely for his efforts. |
Hãy thưởng cho anh ta hậu hĩnh vì những nỗ lực của anh ấy. |
| Phủ định | Don't pay him handsomely if he doesn't perform well. |
Đừng trả cho anh ta hậu hĩnh nếu anh ta không làm tốt. |
| Nghi vấn | Do reward him handsomely to show appreciation. |
Hãy thưởng cho anh ta hậu hĩnh để thể hiện sự đánh giá cao. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been paid handsomely for that difficult project. |
Tôi ước tôi đã được trả công hậu hĩnh cho dự án khó khăn đó. |
| Phủ định | If only he hadn't been treated so handsomely, perhaps he wouldn't be so arrogant now. |
Ước gì anh ta không được đối xử quá hậu hĩnh, có lẽ bây giờ anh ta đã không kiêu ngạo như vậy. |
| Nghi vấn | If only she could have been rewarded handsomely; would that have changed her decision? |
Ước gì cô ấy có thể được thưởng hậu hĩnh; liệu điều đó có thay đổi quyết định của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handsomely".
