(Top Banner Ad)
handsomely
B2
Adverb B2 Tổng quát

handsomely

UK: /ˈhænsəm.li/ • US: /ˈhændsəm.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hậu hĩnh một cách đẹp đẽ một cách trang nhã xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an attractive or impressive manner.

Vietnamese Meaning

Một cách hấp dẫn hoặc ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was handsomely decorated."

    "Ngôi nhà được trang trí một cách trang nhã."

  • "They paid the ransom handsomely."

    "Họ đã trả tiền chuộc một cách hậu hĩnh."

  • "The new building is handsomely designed."

    "Tòa nhà mới được thiết kế rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective handsome đẹp trai, khôi ngô (với đàn ông); hào phóng, đủ lớn (với số tiền, phần thưởng)
Noun handsomeness vẻ đẹp trai, sự khôi ngô; sự hào phóng
Noun hand tay; sự giúp đỡ
Adjective handy tiện dụng, khéo tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handsum
Middle English
handsom
English (16th Century)
handsome
Modern English
handsomely

Nguồn gốc thú vị

Ban đầu, từ "handsome" trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là "dễ cầm nắm, tiện dụng" (handy) hoặc "phù hợp". Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành "ưa nhìn, đẹp đẽ" (thường dùng để chỉ đàn ông) hoặc "rất nhiều, hào phóng" khi nói về tiền bạc hay phần thưởng. Trạng từ "handsomely" được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào "handsome", vì thế nó mang cả hai ý nghĩa này: làm điều gì đó một cách đẹp đẽ/thành công, hoặc một cách hào phóng/hậu hĩnh.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vẻ bề ngoài, hành vi, hoặc sự vật được thực hiện một cách tốt đẹp, hào phóng, hoặc xuất sắc. So với 'beautifully', 'handsomely' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, nam tính hơn, hoặc liên quan đến giá trị vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + handsomely
  • pay pay handsomely
    (trả lương/thù lao hậu hĩnh)
  • reward reward handsomely
    (thưởng lớn, ban thưởng hậu hĩnh)
  • dress dress handsomely
    (ăn mặc bảnh bao, lịch lãm)
  • contribute contribute handsomely
    (đóng góp hào phóng/lớn)
  • win win handsomely
    (thắng đậm, thắng lớn)
Be + handsomely + Past Participle
  • be paid be handsomely paid
    (được trả lương/thù lao hậu hĩnh)
  • be rewarded be handsomely rewarded
    (được thưởng hậu hĩnh)

Idioms

  • come off handsomely

    kết thúc tốt đẹp, thành công rực rỡ, đạt được kết quả mỹ mãn

    "The new advertising campaign came off handsomely, boosting sales by 20%."

    (Chiến dịch quảng cáo mới đã thành công rực rỡ, giúp tăng doanh số lên 20%.)

  • pay handsomely (for something)

    sinh lời hậu hĩnh, mang lại lợi nhuận cao (cho một khoản đầu tư, công việc)

    "Investing in renewable energy can pay handsomely in the long run."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể sinh lời hậu hĩnh về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handsomely

Adverb
Lật mặt

Một cách hấp dẫn hoặc ấn tượng.

"The house was handsomely decorated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reward him handsomely for his efforts.
Hãy thưởng cho anh ta hậu hĩnh vì những nỗ lực của anh ấy.
Phủ định
Don't pay him handsomely if he doesn't perform well.
Đừng trả cho anh ta hậu hĩnh nếu anh ta không làm tốt.
Nghi vấn
Do reward him handsomely to show appreciation.
Hãy thưởng cho anh ta hậu hĩnh để thể hiện sự đánh giá cao.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been paid handsomely for that difficult project.
Tôi ước tôi đã được trả công hậu hĩnh cho dự án khó khăn đó.
Phủ định
If only he hadn't been treated so handsomely, perhaps he wouldn't be so arrogant now.
Ước gì anh ta không được đối xử quá hậu hĩnh, có lẽ bây giờ anh ta đã không kiêu ngạo như vậy.
Nghi vấn
If only she could have been rewarded handsomely; would that have changed her decision?
Ước gì cô ấy có thể được thưởng hậu hĩnh; liệu điều đó có thay đổi quyết định của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handsomely".

Sự hào phóng và khen thưởng

Trong văn hóa phương Tây, việc "trả công hậu hĩnh" (pay handsomely) hoặc "thưởng lớn" (reward handsomely) cho công việc xuất sắc hoặc sự cống hiến đặc biệt được coi là một hành động thể hiện sự trân trọng và công bằng. Điều này khuyến khích sự nỗ lực và chất lượng cao trong công việc và thường được người lao động đánh giá cao.

Trang phục và sự tôn trọng

Khái niệm "ăn mặc bảnh bao" (dress handsomely) thường liên quan đến sự tôn trọng bản thân và những người xung quanh, đặc biệt trong các dịp trang trọng, buổi lễ hoặc môi trường công việc chuyên nghiệp. Một người đàn ông ăn mặc "handsomely" thường được đánh giá cao về phong thái và sự chỉn chu, thể hiện sự nghiêm túc và tôn trọng đối với sự kiện hoặc mối quan hệ xã hội.