attractor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of numerical values toward which a system tends to evolve, for a wide variety of starting conditions of the system.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các giá trị số mà một hệ thống có xu hướng tiến tới, từ nhiều điều kiện khởi đầu khác nhau của hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Lorenz attractor is a famous example of a strange attractor."
"Attractor Lorenz là một ví dụ nổi tiếng về một attractor lạ."
-
"The long-term behavior of the system is governed by its attractor."
"Hành vi dài hạn của hệ thống được điều khiển bởi attractor của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | attraction | sự thu hút; địa điểm thu hút khách |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn, đầy thu hút |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ lôi cuốn, nét duyên dáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lý thuyết hỗn loạn, attractor là một tập hợp các trạng thái mà hệ thống hướng tới theo thời gian. Nó mô tả hành vi lâu dài của hệ thống. Có nhiều loại attractor khác nhau, như điểm cố định, chu kỳ giới hạn và attractor lạ.
Prepositions
Attractor *in* a dynamical system: Ám chỉ attractor nằm trong một hệ thống động lực học. Attractor *of* a dynamical system: Ám chỉ attractor là thuộc tính của một hệ thống động lực học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful attractor (một sức hút mạnh mẽ, một 'thỏi nam châm' cực mạnh)
-
major attractor (điểm thu hút chính, yếu tố hấp dẫn chủ yếu)
-
strange attractor (điểm hút lạ (thuật ngữ trong lý thuyết hỗn loạn))
-
tourist attractor (điểm thu hút khách du lịch)
-
investment attractor (yếu tố thu hút đầu tư)
-
act as an attractor (đóng vai trò như một điểm thu hút / một thỏi nam châm)
-
become an attractor (trở thành một điểm thu hút)
Idioms
-
a strange attractor
Một người, vật, hoặc ý tưởng có sức hút bí ẩn, khó giải thích, thường dẫn đến những kết quả phức tạp hoặc không lường trước được. (Thường được dùng theo nghĩa bóng, dựa trên thuật ngữ khoa học).
"His unconventional personality made him a strange attractor for artists and intellectuals."
(Tính cách độc đáo đã biến anh ấy thành một 'điểm hút lạ' đối với các nghệ sĩ và giới trí thức.)
-
a powerful attractor for/of [something]
Một 'thỏi nam châm' cực mạnh đối với một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.
"The city's vibrant tech scene is a powerful attractor for young talent."
(Nền công nghệ sôi động của thành phố là một 'thỏi nam châm' cực mạnh đối với các tài năng trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attractor
nounMột tập hợp các giá trị số mà một hệ thống có xu hướng tiến tới, từ nhiều điều kiện khởi đầu khác nhau của hệ thống.
"The Lorenz attractor is a famous example of a strange attractor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractor".
