(Top Banner Ad)
attractor
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Lý thuyết hỗn loạn, Khoa học máy tính, Sinh học

attractor

UK: /əˈtræktə(r)/ • US: /əˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

attractor điểm hút tập hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of numerical values toward which a system tends to evolve, for a wide variety of starting conditions of the system.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các giá trị số mà một hệ thống có xu hướng tiến tới, từ nhiều điều kiện khởi đầu khác nhau của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lorenz attractor is a famous example of a strange attractor."

    "Attractor Lorenz là một ví dụ nổi tiếng về một attractor lạ."

  • "The long-term behavior of the system is governed by its attractor."

    "Hành vi dài hạn của hệ thống được điều khiển bởi attractor của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Noun attraction sự thu hút; địa điểm thu hút khách
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn, đầy thu hút
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ lôi cuốn, nét duyên dáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Lý thuyết hỗn loạn, Khoa học máy tính, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere ('ad-' (to) + 'trahere' (to pull))
English (Verb)
attract
English (Noun)
attractor

Nguồn gốc từ 'Kéo về phía mình'

Từ 'attractor' có gốc từ động từ 'attract' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Latin 'attrahere'. Từ này được ghép bởi 'ad' (nghĩa là 'hướng về') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, về cơ bản, 'attractor' là một thứ gì đó có sức mạnh 'kéo' những thứ khác về phía nó, giống như một thỏi nam châm.

Usage Note

Trong lý thuyết hỗn loạn, attractor là một tập hợp các trạng thái mà hệ thống hướng tới theo thời gian. Nó mô tả hành vi lâu dài của hệ thống. Có nhiều loại attractor khác nhau, như điểm cố định, chu kỳ giới hạn và attractor lạ.

Prepositions

in of

Attractor *in* a dynamical system: Ám chỉ attractor nằm trong một hệ thống động lực học. Attractor *of* a dynamical system: Ám chỉ attractor là thuộc tính của một hệ thống động lực học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attractor
  • powerful attractor
    (một sức hút mạnh mẽ, một 'thỏi nam châm' cực mạnh)
  • major attractor
    (điểm thu hút chính, yếu tố hấp dẫn chủ yếu)
  • strange attractor
    (điểm hút lạ (thuật ngữ trong lý thuyết hỗn loạn))
Noun + attractor
  • tourist attractor
    (điểm thu hút khách du lịch)
  • investment attractor
    (yếu tố thu hút đầu tư)
Verb + attractor
  • act as an attractor
    (đóng vai trò như một điểm thu hút / một thỏi nam châm)
  • become an attractor
    (trở thành một điểm thu hút)

Idioms

  • a strange attractor

    Một người, vật, hoặc ý tưởng có sức hút bí ẩn, khó giải thích, thường dẫn đến những kết quả phức tạp hoặc không lường trước được. (Thường được dùng theo nghĩa bóng, dựa trên thuật ngữ khoa học).

    "His unconventional personality made him a strange attractor for artists and intellectuals."

    (Tính cách độc đáo đã biến anh ấy thành một 'điểm hút lạ' đối với các nghệ sĩ và giới trí thức.)

  • a powerful attractor for/of [something]

    Một 'thỏi nam châm' cực mạnh đối với một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.

    "The city's vibrant tech scene is a powerful attractor for young talent."

    (Nền công nghệ sôi động của thành phố là một 'thỏi nam châm' cực mạnh đối với các tài năng trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attractor

noun
Lật mặt

Một tập hợp các giá trị số mà một hệ thống có xu hướng tiến tới, từ nhiều điều kiện khởi đầu khác nhau của hệ thống.

"The Lorenz attractor is a famous example of a strange attractor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractor".

Điểm Hút Lạ và Hiệu ứng Cánh Bướm

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'strange attractor' (điểm hút lạ) không chỉ dùng trong khoa học mà còn đi vào văn hóa đại chúng. Nó xuất phát từ 'Lý thuyết Hỗn loạn' (Chaos Theory) để mô tả một trạng thái ổn định trong một hệ thống tưởng như hỗn loạn. Khái niệm này gắn liền với 'Hiệu ứng Cánh bướm', cho thấy một hành động nhỏ có thể gây ra những kết quả to lớn, không lường trước được.

'Thỏi Nam Châm' Du Lịch (Tourist Attractors)

Trong ngành du lịch toàn cầu, việc xác định và quảng bá các 'attractors' là một chiến lược cốt lõi. Các thành phố hay quốc gia phương Tây thường tập trung xây dựng hình ảnh quanh các điểm thu hút chính (key attractors) như Tháp Eiffel ở Paris hay Tượng Nữ thần Tự do ở New York. Điều này tạo ra các 'danh sách phải đến' (must-see lists) định hình cách mọi người lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình.