(Top Banner Ad)
limit cycle
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật (Hệ động lực học)

limit cycle

UK: /ˈlɪmɪt ˈsaɪkl̩/ • US: /ˈlɪmɪt ˈsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình giới hạn vòng giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed trajectory in phase space having the property that at least one other trajectory spirals into it (as t → ∞ or t → -∞). It represents a self-sustained oscillation.

Vietnamese Meaning

Một quỹ đạo kín trong không gian pha mà ít nhất một quỹ đạo khác xoắn vào nó (khi t → ∞ hoặc t → -∞). Nó biểu thị một dao động tự duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Van der Pol oscillator exhibits a stable limit cycle."

    "Bộ dao động Van der Pol thể hiện một chu trình giới hạn ổn định."

  • "The existence of a limit cycle implies the system will oscillate indefinitely."

    "Sự tồn tại của một chu trình giới hạn ngụ ý rằng hệ thống sẽ dao động vô thời hạn."

  • "Limit cycles are found in many biological and engineering systems."

    "Chu trình giới hạn được tìm thấy trong nhiều hệ thống sinh học và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn
Verb cycle đi xe đạp, tuần hoàn
Adjective cyclic có tính chu kỳ, tuần hoàn

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật (Hệ động lực học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes (boundary, limit)
English
limit
Greek
κύκλος (kyklos - circle, cycle)
English
cycle
English
limit cycle

Nguồn gốc của 'limit cycle'

Thuật ngữ 'limit cycle' xuất hiện trong lĩnh vực toán học và vật lý để mô tả một hiện tượng thú vị. Hãy tưởng tượng một hệ thống dao động không ngừng, nhưng thay vì dừng lại, nó lại tự điều chỉnh để duy trì một quỹ đạo lặp đi lặp lại. Đó chính là 'limit cycle', một vòng lặp giới hạn mà hệ thống hướng tới và duy trì một cách tự động. Nó giống như một vũ công luôn tìm thấy nhịp điệu của mình, không bao giờ thực sự dừng lại, mà chỉ lặp lại những bước nhảy quen thuộc.

Usage Note

Chu trình giới hạn mô tả trạng thái ổn định của một hệ thống dao động. Khác với dao động điều hòa đơn giản, chu trình giới hạn có thể có hình dạng phức tạp và biên độ không phụ thuộc vào điều kiện ban đầu. Nó thể hiện sự cân bằng giữa năng lượng tiêu tán và năng lượng cung cấp cho hệ thống.

Prepositions

in

`in phase space`: cho biết chu trình giới hạn tồn tại trong không gian pha của hệ thống, không gian này biểu diễn tất cả các trạng thái có thể có của hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limit cycle
  • stable stable limit cycle
    (chu trình giới hạn ổn định)
  • unstable unstable limit cycle
    (chu trình giới hạn không ổn định)
  • unique unique limit cycle
    (chu trình giới hạn duy nhất)
Verb + limit cycle
  • exhibit exhibit a limit cycle
    (thể hiện một chu trình giới hạn)
  • possess possess a limit cycle
    (sở hữu một chu trình giới hạn)
  • observe observe a limit cycle
    (quan sát một chu trình giới hạn)
Preposition + limit cycle
  • around oscillate around a limit cycle
    (dao động quanh một chu trình giới hạn)
  • to approach a limit cycle
    (tiệm cận một chu trình giới hạn)

Idioms

  • get stuck in a limit cycle

    mắc kẹt trong một vòng lặp luẩn quẩn, không thể thoát ra

    "The project got stuck in a limit cycle of planning and replanning without ever producing any tangible results."

    (Dự án bị mắc kẹt trong một vòng lặp luẩn quẩn của việc lập kế hoạch và tái lập kế hoạch mà không bao giờ tạo ra bất kỳ kết quả hữu hình nào.)

  • break out of a limit cycle

    thoát ra khỏi một vòng lặp luẩn quẩn

    "We need to break out of this limit cycle of negativity and find a more positive approach."

    (Chúng ta cần thoát ra khỏi vòng lặp tiêu cực này và tìm một cách tiếp cận tích cực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limit cycle

noun
Lật mặt

Một quỹ đạo kín trong không gian pha mà ít nhất một quỹ đạo khác xoắn vào nó (khi t → ∞ hoặc t → -∞). Nó biểu thị một dao động tự duy trì.

"The Van der Pol oscillator exhibits a stable limit cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limit cycle".

Ứng dụng trong Khoa học

Limit cycle không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng; nó có ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khoa học. Ví dụ, nhịp tim của chúng ta có thể được mô hình hóa như một limit cycle, và sự gián đoạn trong chu kỳ này có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch. Các nhà khoa học sử dụng các mô hình limit cycle để hiểu và dự đoán các hệ thống phức tạp khác nhau, từ thời tiết đến phản ứng hóa học.