(Top Banner Ad)
strange attractor
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Lý thuyết hỗn loạn

strange attractor

UK: /streɪndʒ əˈtræktər/ • US: /streɪndʒ əˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

điểm hấp dẫn kỳ lạ điểm hấp dẫn lạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of points in phase space toward which a dynamical system tends to evolve, exhibiting sensitivity to initial conditions and a fractal structure.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các điểm trong không gian pha mà một hệ động lực học có xu hướng tiến hóa đến, thể hiện tính nhạy cảm với các điều kiện ban đầu và một cấu trúc fractal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather system exhibits a strange attractor, making long-term prediction impossible."

    "Hệ thống thời tiết thể hiện một strange attractor, khiến cho việc dự đoán dài hạn trở nên bất khả thi."

  • "The Lorenz attractor is a famous example of a strange attractor."

    "Lorenz attractor là một ví dụ nổi tiếng về strange attractor."

  • "Researchers are studying strange attractors in the stock market."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu strange attractors trong thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange kỳ lạ, xa lạ, không quen thuộc
Adverb strangely một cách kỳ lạ, lạ thường
Noun strangeness sự kỳ lạ, sự xa lạ
Verb attract thu hút, hấp dẫn
Noun attraction sự thu hút, sức hấp dẫn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Lý thuyết hỗn loạn

Etymology (Nguồn gốc)

English
strange
English
attractor
English (Chaos Theory)
strange attractor

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'strange attractor' (bộ hút lạ) được đặt ra vào năm 1971 bởi các nhà toán học David Ruelle và Floris Takens. Nó dùng để mô tả một tập hợp các trạng thái mà một hệ thống động lực học hỗn loạn sẽ tiến tới theo thời gian. Thay vì tiến đến một điểm cố định, một quỹ đạo lặp lại hay vô hạn, các quỹ đạo của hệ thống này xoáy quanh một vùng không gian phức tạp, không bao giờ tự lặp lại chính xác nhưng vẫn bị giới hạn trong một 'vùng' nhất định, thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa trật tự và hỗn loạn.

Usage Note

Strange attractors are a key concept in chaos theory. They represent a bounded region in phase space towards which trajectories converge, but never settle down to a single point or cycle. The 'strange' part refers to the fractal geometry and the sensitivity to initial conditions, meaning tiny changes in initial conditions can lead to vastly different long-term behavior. This is different from a simple attractor (like a stable equilibrium point) where trajectories converge and stay put. The term is often used metaphorically to describe any situation where seemingly random or unpredictable behavior is actually governed by underlying patterns.

Prepositions

in to of

* **in phase space:** Indicates the location or context where the strange attractor exists. * **to a strange attractor:** Indicates the direction or destination of a system's evolution. * **of a strange attractor:** Indicates possession or attribute, e.g., 'the properties of a strange attractor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strange attractor
  • Lorenz Lorenz strange attractor
    (bộ hút lạ Lorenz (một loại bộ hút lạ nổi tiếng, gắn liền với mô hình khí quyển của Edward Lorenz))
  • chaotic chaotic strange attractor
    (bộ hút lạ hỗn loạn (nhấn mạnh tính chất hỗn loạn của nó))
  • complex complex strange attractor
    (bộ hút lạ phức tạp)
  • fractal fractal strange attractor
    (bộ hút lạ fractal (có cấu trúc phân dạng, tự đồng dạng ở các cấp độ khác nhau))
Verb + strange attractor
  • identify identify a strange attractor
    (xác định một bộ hút lạ)
  • observe observe a strange attractor
    (quan sát một bộ hút lạ)
  • study study a strange attractor
    (nghiên cứu một bộ hút lạ)
  • model model a strange attractor
    (mô hình hóa một bộ hút lạ)
Noun + of + strange attractor
  • dynamics the dynamics of a strange attractor
    (động lực học của một bộ hút lạ)
  • properties the properties of a strange attractor
    (các tính chất của một bộ hút lạ)
  • existence the existence of a strange attractor
    (sự tồn tại của một bộ hút lạ)

Idioms

  • the concept of a strange attractor

    khái niệm về bộ hút lạ (cụm từ thường dùng để giới thiệu hoặc thảo luận về định nghĩa và ý nghĩa của nó trong lý thuyết hỗn loạn)

    "Understanding the concept of a strange attractor is fundamental to comprehending chaos theory."

    (Hiểu khái niệm về bộ hút lạ là nền tảng để nắm bắt lý thuyết hỗn loạn.)

  • the butterfly effect and strange attractors

    hiệu ứng cánh bướm và các bộ hút lạ (thường được nhắc đến cùng nhau trong ngữ cảnh lý thuyết hỗn loạn để minh họa sự nhạy cảm với điều kiện ban đầu và sự xuất hiện của trật tự trong hỗn loạn)

    "Popular science often links the butterfly effect and strange attractors to explain unpredictable systems."

    (Khoa học phổ biến thường liên kết hiệu ứng cánh bướm và các bộ hút lạ để giải thích các hệ thống khó đoán.)

  • revealing a strange attractor

    làm lộ rõ/phát hiện một bộ hút lạ (ám chỉ việc phát hiện, hình dung hoặc minh họa sự tồn tại của một bộ hút lạ trong dữ liệu thực nghiệm hoặc mô phỏng của một hệ thống phức tạp)

    "Advanced computational methods are often crucial for revealing a strange attractor in complex biological systems."

    (Các phương pháp tính toán tiên tiến thường rất quan trọng để làm lộ rõ một bộ hút lạ trong các hệ thống sinh học phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strange attractor

noun
Lật mặt

Một tập hợp các điểm trong không gian pha mà một hệ động lực học có xu hướng tiến hóa đến, thể hiện tính nhạy cảm với các điều kiện ban đầu và một cấu trúc fractal.

"The weather system exhibits a strange attractor, making long-term prediction impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange attractor".

Hiệu ứng cánh bướm

Khái niệm 'strange attractor' gắn liền với 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect), một ví dụ nổi tiếng về độ nhạy cảm với điều kiện ban đầu trong lý thuyết hỗn loạn. Hiệu ứng này minh họa cách những thay đổi nhỏ ở ban đầu có thể dẫn đến những khác biệt lớn về kết quả trong một hệ thống phức tạp. Mặc dù không phải là hình ảnh trực tiếp của một bộ hút lạ, hiệu ứng cánh bướm thường được sử dụng để giải thích sự khó đoán của các hệ thống mà sau đó có thể tiến về một bộ hút lạ phức tạp. Điều này đã đi vào văn hóa đại chúng qua phim ảnh và sách báo, làm tăng sự tò mò về sự phức tạp và bất ngờ của thế giới.

Trật tự ẩn trong hỗn loạn

Bộ hút lạ đại diện cho một ý tưởng sâu sắc: ngay cả trong các hệ thống tưởng chừng như hỗn loạn nhất, vẫn có một trật tự tiềm ẩn, một 'khu vực' mà hệ thống có xu hướng tiến về theo thời gian. Điều này thách thức quan niệm truyền thống về sự ngẫu nhiên và đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về tự nhiên, từ dự báo thời tiết đến động lực học dân số và sinh học. Nó cho thấy sự phức tạp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự thiếu cấu trúc hoàn toàn, mà đôi khi là một dạng trật tự khác biệt, tinh tế hơn.