strange attractor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of points in phase space toward which a dynamical system tends to evolve, exhibiting sensitivity to initial conditions and a fractal structure.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các điểm trong không gian pha mà một hệ động lực học có xu hướng tiến hóa đến, thể hiện tính nhạy cảm với các điều kiện ban đầu và một cấu trúc fractal.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather system exhibits a strange attractor, making long-term prediction impossible."
"Hệ thống thời tiết thể hiện một strange attractor, khiến cho việc dự đoán dài hạn trở nên bất khả thi."
-
"The Lorenz attractor is a famous example of a strange attractor."
"Lorenz attractor là một ví dụ nổi tiếng về strange attractor."
-
"Researchers are studying strange attractors in the stock market."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu strange attractors trong thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strange | kỳ lạ, xa lạ, không quen thuộc |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ, lạ thường |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ, sự xa lạ |
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hấp dẫn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strange attractors are a key concept in chaos theory. They represent a bounded region in phase space towards which trajectories converge, but never settle down to a single point or cycle. The 'strange' part refers to the fractal geometry and the sensitivity to initial conditions, meaning tiny changes in initial conditions can lead to vastly different long-term behavior. This is different from a simple attractor (like a stable equilibrium point) where trajectories converge and stay put. The term is often used metaphorically to describe any situation where seemingly random or unpredictable behavior is actually governed by underlying patterns.
Prepositions
* **in phase space:** Indicates the location or context where the strange attractor exists. * **to a strange attractor:** Indicates the direction or destination of a system's evolution. * **of a strange attractor:** Indicates possession or attribute, e.g., 'the properties of a strange attractor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lorenz Lorenz strange attractor (bộ hút lạ Lorenz (một loại bộ hút lạ nổi tiếng, gắn liền với mô hình khí quyển của Edward Lorenz))
-
chaotic chaotic strange attractor (bộ hút lạ hỗn loạn (nhấn mạnh tính chất hỗn loạn của nó))
-
complex complex strange attractor (bộ hút lạ phức tạp)
-
fractal fractal strange attractor (bộ hút lạ fractal (có cấu trúc phân dạng, tự đồng dạng ở các cấp độ khác nhau))
-
identify identify a strange attractor (xác định một bộ hút lạ)
-
observe observe a strange attractor (quan sát một bộ hút lạ)
-
study study a strange attractor (nghiên cứu một bộ hút lạ)
-
model model a strange attractor (mô hình hóa một bộ hút lạ)
-
dynamics the dynamics of a strange attractor (động lực học của một bộ hút lạ)
-
properties the properties of a strange attractor (các tính chất của một bộ hút lạ)
-
existence the existence of a strange attractor (sự tồn tại của một bộ hút lạ)
Idioms
-
the concept of a strange attractor
khái niệm về bộ hút lạ (cụm từ thường dùng để giới thiệu hoặc thảo luận về định nghĩa và ý nghĩa của nó trong lý thuyết hỗn loạn)
"Understanding the concept of a strange attractor is fundamental to comprehending chaos theory."
(Hiểu khái niệm về bộ hút lạ là nền tảng để nắm bắt lý thuyết hỗn loạn.)
-
the butterfly effect and strange attractors
hiệu ứng cánh bướm và các bộ hút lạ (thường được nhắc đến cùng nhau trong ngữ cảnh lý thuyết hỗn loạn để minh họa sự nhạy cảm với điều kiện ban đầu và sự xuất hiện của trật tự trong hỗn loạn)
"Popular science often links the butterfly effect and strange attractors to explain unpredictable systems."
(Khoa học phổ biến thường liên kết hiệu ứng cánh bướm và các bộ hút lạ để giải thích các hệ thống khó đoán.)
-
revealing a strange attractor
làm lộ rõ/phát hiện một bộ hút lạ (ám chỉ việc phát hiện, hình dung hoặc minh họa sự tồn tại của một bộ hút lạ trong dữ liệu thực nghiệm hoặc mô phỏng của một hệ thống phức tạp)
"Advanced computational methods are often crucial for revealing a strange attractor in complex biological systems."
(Các phương pháp tính toán tiên tiến thường rất quan trọng để làm lộ rõ một bộ hút lạ trong các hệ thống sinh học phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strange attractor
nounMột tập hợp các điểm trong không gian pha mà một hệ động lực học có xu hướng tiến hóa đến, thể hiện tính nhạy cảm với các điều kiện ban đầu và một cấu trúc fractal.
"The weather system exhibits a strange attractor, making long-term prediction impossible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange attractor".
