basin of attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In dynamical systems, a basin of attraction is the region of the phase space over which iterations are attracted to a fixed point (or attractor). Start anywhere in the basin of attraction, and you will eventually end up at the attractor.
Vietnamese Meaning
Trong lý thuyết hệ thống động lực, một miền hút (basin of attraction) là vùng trong không gian trạng thái mà các quỹ đạo (iterations) bị hút về một điểm cố định (hoặc điểm thu hút/attractor). Bắt đầu từ bất kỳ đâu trong miền hút, bạn cuối cùng sẽ kết thúc tại điểm thu hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The size of the basin of attraction indicates the robustness of the equilibrium point."
"Kích thước của miền hút cho thấy sự vững chắc của điểm cân bằng."
-
"The algorithm converges to different solutions depending on which basin of attraction the initial state is located."
"Thuật toán hội tụ đến các giải pháp khác nhau tùy thuộc vào trạng thái ban đầu nằm trong miền hút nào."
-
"Understanding the basin of attraction is crucial for controlling chaotic systems."
"Hiểu được miền hút là rất quan trọng để kiểm soát các hệ thống hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, lôi cuốn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hút |
| Noun | attractor | điểm hút, vật thu hút (trạng thái ổn định mà hệ thống hướng tới) |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, lôi cuốn, có sức hút |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Miền hút mô tả tập hợp các điều kiện ban đầu mà từ đó hệ thống sẽ tiến đến một trạng thái ổn định cụ thể. Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu sự ổn định và hành vi dài hạn của các hệ thống động lực. Hình dạng và kích thước của miền hút có thể cho biết mức độ nhạy cảm của hệ thống đối với các thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu.
Prepositions
* `of attraction`: Chỉ mối quan hệ sở hữu, miền của sự hút.
* `in the basin of attraction`: Chỉ vị trí bên trong miền hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large/vast basin of attraction (vùng thu hút lớn/rộng)
-
small basin of attraction (vùng thu hút nhỏ)
-
deep basin of attraction (vùng thu hút sâu (chỉ trạng thái rất ổn định, khó thoát ra))
-
fractal basin of attraction (vùng thu hút fractal (có ranh giới cực kỳ phức tạp))
-
determine the basin of attraction (xác định vùng thu hút)
-
fall into a basin of attraction (rơi vào một vùng thu hút)
-
escape from a basin of attraction (thoát khỏi một vùng thu hút)
-
map the basin of attraction (lập bản đồ vùng thu hút)
-
boundary of the basin of attraction (ranh giới của vùng thu hút)
-
size of the basin of attraction (kích thước của vùng thu hút)
-
shape of the basin of attraction (hình dạng của vùng thu hút)
Idioms
-
stuck in a basin of attraction
(Nghĩa bóng) Bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu hành vi hoặc một tình huống tiêu cực khó thoát ra.
"After losing his job, he felt stuck in a basin of attraction of negativity and inaction."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như bị mắc kẹt trong một vùng thu hút của sự tiêu cực và thụ động.)
-
shift the basin of attraction
(Nghĩa bóng) Thay đổi một cách cơ bản các điều kiện của một hệ thống để tạo ra những kết quả hoặc trạng thái ổn định mới.
"The therapist's goal was to help the patient shift the basin of attraction from depressive thoughts to more positive ones."
(Mục tiêu của nhà trị liệu là giúp bệnh nhân thay đổi vùng thu hút từ những suy nghĩ trầm cảm sang những suy nghĩ tích cực hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basin of attraction
nounTrong lý thuyết hệ thống động lực, một miền hút (basin of attraction) là vùng trong không gian trạng thái mà các quỹ đạo (iterations) bị hút về một điểm cố định (hoặc điểm thu hút/attractor). Bắt đầu từ bất kỳ đâu trong miền hút, bạn cuối cùng sẽ kết thúc tại điểm thu hút.
"The size of the basin of attraction indicates the robustness of the equilibrium point."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the basin of attraction of a complex system helps predict its long-term behavior. |
Xem xét vùng hút của một hệ thống phức tạp giúp dự đoán hành vi dài hạn của nó. |
| Phủ định | Ignoring the basin of attraction can lead to incorrect predictions about system stability. |
Bỏ qua vùng hút có thể dẫn đến những dự đoán không chính xác về sự ổn định của hệ thống. |
| Nghi vấn | Does understanding the basin of attraction improve our ability to control chaotic systems? |
Liệu việc hiểu vùng hút có cải thiện khả năng kiểm soát các hệ thống hỗn loạn của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basin of attraction".
