(Top Banner Ad)
basin of attraction
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Lý thuyết hệ thống động lực

basin of attraction

UK: /ˈbeɪsn̩ əv əˈtrækʃən/ • US: /ˈbeɪsɪn əv əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

miền hút vùng hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In dynamical systems, a basin of attraction is the region of the phase space over which iterations are attracted to a fixed point (or attractor). Start anywhere in the basin of attraction, and you will eventually end up at the attractor.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết hệ thống động lực, một miền hút (basin of attraction) là vùng trong không gian trạng thái mà các quỹ đạo (iterations) bị hút về một điểm cố định (hoặc điểm thu hút/attractor). Bắt đầu từ bất kỳ đâu trong miền hút, bạn cuối cùng sẽ kết thúc tại điểm thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The size of the basin of attraction indicates the robustness of the equilibrium point."

    "Kích thước của miền hút cho thấy sự vững chắc của điểm cân bằng."

  • "The algorithm converges to different solutions depending on which basin of attraction the initial state is located."

    "Thuật toán hội tụ đến các giải pháp khác nhau tùy thuộc vào trạng thái ban đầu nằm trong miền hút nào."

  • "Understanding the basin of attraction is crucial for controlling chaotic systems."

    "Hiểu được miền hút là rất quan trọng để kiểm soát các hệ thống hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Noun attraction sự thu hút, sức hút
Noun attractor điểm hút, vật thu hút (trạng thái ổn định mà hệ thống hướng tới)
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn, có sức hút
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ

Synonyms

attractor basin (miền thu hút)domain of attraction (vùng thu hút)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Lý thuyết hệ thống động lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
baccinum
Old French
bacin
Middle English
basin
Latin
attrahere ('to draw to')
Late Latin
attractio
Modern English
basin of attraction

Nguồn gốc của 'Basin'

Từ 'basin' (lòng chảo, bồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'baccinum', có nghĩa là một cái chậu hoặc bát rộng. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng trong địa lý để chỉ một vùng đất trũng tự nhiên, nơi nước chảy vào, giống như một cái bát khổng lồ của tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Attraction'

Từ 'attraction' (sự thu hút) có gốc từ tiếng Latin 'attrahere', nghĩa là 'kéo về phía'. Ban đầu nó mô tả hành động vật lý, nhưng sau đó được dùng trong khoa học để chỉ các lực vô hình như lực hấp dẫn hay từ tính, và cả trong xã hội để chỉ sự lôi cuốn giữa người với người.

Sự kết hợp: 'Basin of Attraction'

Thuật ngữ 'basin of attraction' (vùng thu hút) được đặt ra trong lĩnh vực toán học và vật lý. Nó sử dụng hình ảnh một lòng chảo (basin) để mô tả một khu vực. Bất kỳ điểm khởi đầu nào trong 'lòng chảo' này cũng sẽ bị 'kéo' hoặc 'thu hút' (attraction) về một điểm hoặc trạng thái ổn định duy nhất, giống như nước mưa chảy xuống điểm trũng nhất trong một thung lũng.

Usage Note

Miền hút mô tả tập hợp các điều kiện ban đầu mà từ đó hệ thống sẽ tiến đến một trạng thái ổn định cụ thể. Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu sự ổn định và hành vi dài hạn của các hệ thống động lực. Hình dạng và kích thước của miền hút có thể cho biết mức độ nhạy cảm của hệ thống đối với các thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu.

Prepositions

of in

* `of attraction`: Chỉ mối quan hệ sở hữu, miền của sự hút.
* `in the basin of attraction`: Chỉ vị trí bên trong miền hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basin of attraction
  • large/vast basin of attraction
    (vùng thu hút lớn/rộng)
  • small basin of attraction
    (vùng thu hút nhỏ)
  • deep basin of attraction
    (vùng thu hút sâu (chỉ trạng thái rất ổn định, khó thoát ra))
  • fractal basin of attraction
    (vùng thu hút fractal (có ranh giới cực kỳ phức tạp))
Verb + basin of attraction
  • determine the basin of attraction
    (xác định vùng thu hút)
  • fall into a basin of attraction
    (rơi vào một vùng thu hút)
  • escape from a basin of attraction
    (thoát khỏi một vùng thu hút)
  • map the basin of attraction
    (lập bản đồ vùng thu hút)
Noun + basin of attraction
  • boundary of the basin of attraction
    (ranh giới của vùng thu hút)
  • size of the basin of attraction
    (kích thước của vùng thu hút)
  • shape of the basin of attraction
    (hình dạng của vùng thu hút)

Idioms

  • stuck in a basin of attraction

    (Nghĩa bóng) Bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu hành vi hoặc một tình huống tiêu cực khó thoát ra.

    "After losing his job, he felt stuck in a basin of attraction of negativity and inaction."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như bị mắc kẹt trong một vùng thu hút của sự tiêu cực và thụ động.)

  • shift the basin of attraction

    (Nghĩa bóng) Thay đổi một cách cơ bản các điều kiện của một hệ thống để tạo ra những kết quả hoặc trạng thái ổn định mới.

    "The therapist's goal was to help the patient shift the basin of attraction from depressive thoughts to more positive ones."

    (Mục tiêu của nhà trị liệu là giúp bệnh nhân thay đổi vùng thu hút từ những suy nghĩ trầm cảm sang những suy nghĩ tích cực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basin of attraction

noun
Lật mặt

Trong lý thuyết hệ thống động lực, một miền hút (basin of attraction) là vùng trong không gian trạng thái mà các quỹ đạo (iterations) bị hút về một điểm cố định (hoặc điểm thu hút/attractor). Bắt đầu từ bất kỳ đâu trong miền hút, bạn cuối cùng sẽ kết thúc tại điểm thu hút.

"The size of the basin of attraction indicates the robustness of the equilibrium point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the basin of attraction of a complex system helps predict its long-term behavior.
Xem xét vùng hút của một hệ thống phức tạp giúp dự đoán hành vi dài hạn của nó.
Phủ định
Ignoring the basin of attraction can lead to incorrect predictions about system stability.
Bỏ qua vùng hút có thể dẫn đến những dự đoán không chính xác về sự ổn định của hệ thống.
Nghi vấn
Does understanding the basin of attraction improve our ability to control chaotic systems?
Liệu việc hiểu vùng hút có cải thiện khả năng kiểm soát các hệ thống hỗn loạn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basin of attraction".

Lý thuyết Hỗn loạn và Hiệu ứng Cánh bướm

Khái niệm 'vùng thu hút' là trung tâm của Lý thuyết Hỗn loạn (Chaos Theory). Ranh giới giữa các vùng thu hút thường rất phức tạp và nhạy cảm. Đây chính là nơi 'hiệu ứng cánh bướm' thể hiện rõ nhất: một thay đổi cực nhỏ ở điều kiện ban đầu (như một cái đập cánh của con bướm) có thể đẩy hệ thống sang một vùng thu hút hoàn toàn khác, dẫn đến kết quả lâu dài khác biệt một trời một vực.

Ứng dụng trong Khoa học Xã hội

Ngoài toán học và vật lý, 'vùng thu hút' còn được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong các ngành khoa học xã hội. Ví dụ, 'bẫy đói nghèo' (poverty trap) có thể được xem là một vùng thu hút, nơi các yếu tố kinh tế và xã hội giữ chặt các cá nhân và cộng đồng trong tình trạng nghèo khó, khiến việc thoát ra vô cùng khó khăn. Tương tự, nó có thể mô tả các thói quen cá nhân, dư luận, hoặc sự ổn định của thị trường.