(Top Banner Ad)
attrition warfare
C1
Noun C1 Quân sự

attrition warfare

UK: /əˈtrɪʃən ˈwɔːfeə/ • US: /əˈtrɪʃən ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh tiêu hao chiến lược tiêu hao sinh lực địch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military strategy based on exhausting the enemy's resources, manpower, and morale to the point of collapse.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược quân sự dựa trên việc làm cạn kiệt tài nguyên, nhân lực và tinh thần của đối phương đến mức sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World War I on the Western Front became a protracted example of attrition warfare."

    "Chiến tranh Thế giới Thứ nhất trên Mặt trận phía Tây đã trở thành một ví dụ kéo dài về chiến tranh tiêu hao."

  • "The Vietnam War is often cited as an example of attrition warfare."

    "Chiến tranh Việt Nam thường được coi là một ví dụ về chiến tranh tiêu hao."

  • "Attrition warfare can be extremely costly in terms of human lives and resources."

    "Chiến tranh tiêu hao có thể cực kỳ tốn kém về nhân mạng và tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attrition sự hao mòn, sự suy giảm
Verb attrite làm hao mòn, làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
atterere (to rub against)
Latin
attritio (a rubbing against)
English
attrition
English
warfare
English
attrition warfare

Nguồn gốc của 'Attrition'

Từ 'attrition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'atterere', có nghĩa là 'chà xát chống lại'. Hình dung việc mài mòn dần dần, giống như chiến tranh tiêu hao làm suy yếu đối phương theo thời gian.

Usage Note

Chiến tranh tiêu hao tập trung vào việc gây tổn thất dần dần cho đối phương thông qua các cuộc tấn công liên tục, nhỏ lẻ. Mục tiêu không phải là chiếm lãnh thổ nhanh chóng mà là làm suy yếu khả năng chiến đấu của đối phương trong thời gian dài. Khác với chiến tranh chớp nhoáng (blitzkrieg) vốn tìm cách giành chiến thắng nhanh chóng bằng các cuộc tấn công bất ngờ và dồn dập.

Prepositions

in of

`in attrition warfare`: đề cập đến vai trò hoặc vị trí của một đơn vị/quốc gia trong một cuộc chiến tiêu hao. Ví dụ: 'They were engaged in attrition warfare'. `of attrition warfare`: đề cập đến các đặc điểm hoặc bản chất của chiến tranh tiêu hao. Ví dụ: 'The characteristics of attrition warfare include prolonged conflict and heavy casualties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attrition warfare
  • brutal brutal attrition warfare
    (chiến tranh tiêu hao tàn khốc)
  • protracted protracted attrition warfare
    (chiến tranh tiêu hao kéo dài)
Verb + attrition warfare
  • wage wage attrition warfare
    (tiến hành chiến tranh tiêu hao)
  • engage in engage in attrition warfare
    (tham gia vào chiến tranh tiêu hao)

Idioms

  • a war of attrition

    một cuộc chiến tranh tiêu hao

    "The company is engaged in a war of attrition with its competitors."

    (Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến tranh tiêu hao với các đối thủ cạnh tranh của mình.)

  • attrition rate

    tỷ lệ hao hụt

    "The attrition rate in the first year was alarming."

    (Tỷ lệ hao hụt trong năm đầu tiên là đáng báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attrition warfare

Noun
Lật mặt

Một chiến lược quân sự dựa trên việc làm cạn kiệt tài nguyên, nhân lực và tinh thần của đối phương đến mức sụp đổ.

"World War I on the Western Front became a protracted example of attrition warfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attrition warfare".

Chiến tranh Việt Nam

Chiến tranh Việt Nam thường được coi là một ví dụ điển hình của chiến tranh tiêu hao, nơi cả hai bên đều cố gắng làm suy yếu đối phương bằng cách gây tổn thất liên tục về nhân lực và vật chất.