(Top Banner Ad)
maneuver warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự

maneuver warfare

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh vận động tác chiến vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military strategy that emphasizes speed, surprise, and disruption of the enemy's plans and operations rather than attrition and direct confrontation.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược quân sự nhấn mạnh tốc độ, yếu tố bất ngờ và phá vỡ kế hoạch, hoạt động của đối phương thay vì tiêu hao và đối đầu trực diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maneuver warfare requires highly trained and adaptable troops."

    "Chiến tranh vận động đòi hỏi quân đội được huấn luyện kỹ lưỡng và có khả năng thích ứng cao."

  • "The Marine Corps adopted maneuver warfare as its primary warfighting doctrine."

    "Thủy quân lục chiến đã áp dụng chiến tranh vận động làm học thuyết tác chiến chính."

  • "Maneuver warfare emphasizes initiative and decentralized decision-making."

    "Chiến tranh vận động nhấn mạnh sự chủ động và việc ra quyết định phi tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maneuver Vận động, điều khiển, thao diễn; thực hiện động tác chiến thuật
Noun maneuver Sự vận động, sự thao diễn; động tác chiến thuật; thủ đoạn
Adjective maneuverable Có thể cơ động, có thể điều khiển
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến
Noun warrior Chiến binh, dũng sĩ

Synonyms

dynamic warfare (chiến tranh năng động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu opera
Old French
manoeuvre
English
maneuver

Nguồn gốc của 'Maneuver'

Từ 'maneuver' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'manu opera', nghĩa đen là 'công việc bằng tay'. Ban đầu, nó chỉ những công việc thủ công khéo léo. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'manoeuvre' để chỉ sự điều khiển, vận hành hoặc một hoạt động khéo léo, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc hàng hải. Khi vào tiếng Anh, 'maneuver' mang ý nghĩa là sự di chuyển chiến thuật khéo léo hoặc hành động cơ động. Phần 'warfare' đơn giản có nghĩa là 'hoạt động chiến tranh', vì vậy 'maneuver warfare' (chiến tranh cơ động) có nghĩa là chiến tranh tập trung vào các động thái chiến thuật và sự khéo léo.

Usage Note

Chiến tranh vận động (maneuver warfare) tập trung vào việc làm cho đối phương mất cân bằng bằng cách tấn công vào điểm yếu, phá vỡ sự gắn kết và gây ra sự hỗn loạn. Nó khác với chiến tranh tiêu hao (attrition warfare) vốn tập trung vào việc làm suy yếu đối phương thông qua việc gây ra thương vong và thiệt hại vật chất lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maneuver warfare
  • aggressive aggressive maneuver warfare
    (chiến tranh cơ động tấn công mạnh mẽ)
  • defensive defensive maneuver warfare
    (chiến tranh cơ động phòng thủ)
  • modern modern maneuver warfare
    (chiến tranh cơ động hiện đại)
  • effective effective maneuver warfare
    (chiến tranh cơ động hiệu quả)
Verb + maneuver warfare
  • conduct conduct maneuver warfare
    (tiến hành chiến tranh cơ động)
  • employ employ maneuver warfare
    (áp dụng/sử dụng chiến tranh cơ động)
  • practice practice maneuver warfare
    (thực hành chiến tranh cơ động)
  • engage in engage in maneuver warfare
    (tham gia vào chiến tranh cơ động)
Noun + of + maneuver warfare
  • principles principles of maneuver warfare
    (các nguyên tắc của chiến tranh cơ động)
  • doctrine doctrine of maneuver warfare
    (học thuyết chiến tranh cơ động)

Idioms

  • adopt maneuver warfare

    áp dụng/chuyển sang chiến tranh cơ động

    "Many armies today are looking to adopt maneuver warfare to gain a tactical advantage."

    (Nhiều quân đội ngày nay đang tìm cách áp dụng chiến tranh cơ động để giành lợi thế chiến thuật.)

  • the essence of maneuver warfare

    bản chất của chiến tranh cơ động

    "Speed, surprise, and decisive action are often considered the essence of maneuver warfare."

    (Tốc độ, bất ngờ và hành động quyết đoán thường được coi là bản chất của chiến tranh cơ động.)

  • shift towards maneuver warfare

    chuyển đổi sang chiến tranh cơ động

    "After World War I, there was a significant shift towards maneuver warfare theories."

    (Sau Thế chiến I, đã có một sự chuyển đổi đáng kể sang các lý thuyết chiến tranh cơ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maneuver warfare

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược quân sự nhấn mạnh tốc độ, yếu tố bất ngờ và phá vỡ kế hoạch, hoạt động của đối phương thay vì tiêu hao và đối đầu trực diện.

"Maneuver warfare requires highly trained and adaptable troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maneuver warfare".

Đối lập với Chiến tranh Tiêu hao

Chiến tranh cơ động là một triết lý quân sự đối lập rõ rệt với 'chiến tranh tiêu hao' (attrition warfare). Trong khi chiến tranh tiêu hao tập trung vào việc tiêu diệt càng nhiều lực lượng đối phương càng tốt thông qua giao tranh trực diện, chiến tranh cơ động ưu tiên việc phá vỡ khả năng ra quyết định và sự gắn kết của đối phương bằng cách tạo ra sự bất ngờ, tốc độ và khai thác điểm yếu.

Ảnh hưởng của Blitzkrieg

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về ứng dụng chiến tranh cơ động là 'Blitzkrieg' (Chiến tranh chớp nhoáng) của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Blitzkrieg nhấn mạnh sự phối hợp giữa xe tăng, bộ binh cơ giới và không quân để nhanh chóng xuyên thủng phòng tuyến đối phương, bao vây và làm tê liệt khả năng phòng thủ của họ, thay vì giao tranh kéo dài.