(Top Banner Ad)
siege warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự

siege warfare

UK: /ˈsiːdʒ ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˈsiːdʒ ˈwɔːrfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh vây hãm chiến tranh bao vây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military operations surrounding a fortified place, aimed at isolating it from external support and forcing its surrender.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động quân sự bao vây một địa điểm kiên cố, nhằm cô lập nó khỏi sự hỗ trợ bên ngoài và buộc nó phải đầu hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siege warfare was a common tactic in medieval times."

    "Chiến tranh bao vây là một chiến thuật phổ biến trong thời trung cổ."

  • "The city fell after months of siege warfare."

    "Thành phố thất thủ sau nhiều tháng chiến tranh bao vây."

  • "They studied the history of siege warfare to learn about ancient military strategies."

    "Họ nghiên cứu lịch sử chiến tranh bao vây để tìm hiểu về các chiến lược quân sự cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siege cuộc vây hãm, sự bao vây
Verb besiege bao vây, vây hãm
Noun besieger kẻ bao vây
Noun war chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chiến tranh
Noun warrior chiến binh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Latin
sedere
Old French
sege
Middle English
sege
English
siege
Old English
faran
Proto-Germanic
*werzō
Old North French
werre
Middle English
werre + fare
English
warfare
English
siege warfare

Gốc từ của 'Siege'

Từ 'siege' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedere', nghĩa là 'ngồi'. Điều này phản ánh chiến thuật cổ điển của việc quân đội 'ngồi' bao vây một thành phố hoặc pháo đài, phong tỏa mọi đường tiếp tế và chờ đợi kẻ địch đầu hàng.

Ý nghĩa của 'Warfare'

'Warfare' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'war' (chiến tranh) và 'fare' (hành trình, sự tiến hành). Nó mô tả tổng thể các hoạt động, chiến thuật và hệ thống liên quan đến việc tiến hành chiến tranh, bao gồm cả kỹ năng và phương pháp.

Sự ra đời của 'Siege Warfare'

Cụm từ 'siege warfare' mô tả một chiến lược quân sự chuyên biệt, tập trung vào việc cô lập và tấn công một mục tiêu cố định như thành phố hoặc pháo đài. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa hành động bao vây ('siege') và toàn bộ hoạt động chiến tranh ('warfare') để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Chiến tranh bao vây là một hình thức chiến tranh lâu đời, thường kéo dài và gây ra nhiều thiệt hại cho cả hai bên. Nó khác với các hình thức chiến tranh khác ở chỗ tập trung vào việc cô lập và làm suy yếu đối phương thay vì tấn công trực diện ngay lập tức. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ bao vây như máy bắn đá, tháp công thành và đào hầm.

Prepositions

during in

* **during**: được dùng để chỉ các sự kiện diễn ra trong quá trình bao vây. Ví dụ: 'Many soldiers died during the siege warfare.' * **in**: được dùng để chỉ các hoạt động hoặc chiến thuật cụ thể được sử dụng trong chiến tranh bao vây. Ví dụ: 'They employed different tactics in siege warfare.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + siege warfare
  • engage in engage in siege warfare
    (tiến hành chiến tranh bao vây)
  • conduct conduct siege warfare
    (thực hiện chiến tranh bao vây)
  • master master siege warfare
    (nắm vững chiến thuật chiến tranh bao vây)
Adjective + siege warfare
  • ancient ancient siege warfare
    (chiến tranh bao vây cổ đại)
  • medieval medieval siege warfare
    (chiến tranh bao vây thời trung cổ)
  • psychological psychological siege warfare
    (chiến tranh bao vây tâm lý)
Noun + siege warfare
  • history of the history of siege warfare
    (lịch sử chiến tranh bao vây)
  • tactics of the tactics of siege warfare
    (chiến thuật của chiến tranh bao vây)

Idioms

  • Engage in siege warfare

    Tiến hành chiến tranh bao vây (chủ động thực hiện các hoạt động liên quan đến chiến tranh bao vây)

    "Historically, armies would often engage in siege warfare for months to starve out a city."

    (Trong lịch sử, các quân đội thường tiến hành chiến tranh bao vây trong nhiều tháng để làm thành phố cạn kiệt lương thực.)

  • The art of siege warfare

    Nghệ thuật chiến tranh bao vây (sự khéo léo và kỹ năng trong việc áp dụng các kỹ thuật chiến tranh bao vây)

    "Mastering the art of siege warfare required both engineering prowess and strategic thinking."

    (Nắm vững nghệ thuật chiến tranh bao vây đòi hỏi cả kỹ năng công binh và tư duy chiến lược.)

  • The brutal realities of siege warfare

    Những sự thật tàn khốc của chiến tranh bao vây (các khía cạnh khắc nghiệt và thường tàn nhẫn của chiến tranh bao vây)

    "Survivors of besieged cities often recounted the brutal realities of siege warfare, including starvation and disease."

    (Những người sống sót từ các thành phố bị bao vây thường kể lại những sự thật tàn khốc của chiến tranh bao vây, bao gồm nạn đói và bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siege warfare

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động quân sự bao vây một địa điểm kiên cố, nhằm cô lập nó khỏi sự hỗ trợ bên ngoài và buộc nó phải đầu hàng.

"Siege warfare was a common tactic in medieval times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siege warfare".

Các cuộc vây hãm lịch sử nổi tiếng

Chiến tranh bao vây đã định hình lịch sử loài người với nhiều sự kiện nổi bật như Cuộc vây hãm thành Troy (Hy Lạp cổ đại), Masada (La Mã), Constantinople (Byzantine) và Leningrad (Thế chiến II). Những cuộc vây hãm này thường kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm, gây ra nạn đói, bệnh tật và sự tàn phá khủng khiếp, để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa và ký ức tập thể.

Đổi mới kỹ thuật trong chiến tranh bao vây

Chiến tranh bao vây đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều công nghệ và kỹ thuật quân sự. Từ máy bắn đá (catapult), tháp bao vây (siege tower) và hầm ngầm (tunnels) trong thời cổ đại và trung cổ, đến súng đại bác và pháo binh trong thời hiện đại, các bên tham chiến liên tục tìm cách cải tiến công cụ để phá vỡ hoặc củng cố phòng tuyến. Điều này cho thấy vai trò của kỹ thuật trong việc định đoạt kết quả chiến tranh.