war of attrition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged conflict during which each side seeks to gradually wear down the other by a series of small-scale actions.
Vietnamese Meaning
Một cuộc xung đột kéo dài, trong đó mỗi bên cố gắng dần dần làm suy yếu đối phương bằng một loạt các hành động quy mô nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long siege turned into a war of attrition."
"Cuộc bao vây kéo dài đã biến thành một cuộc chiến hao mòn."
-
"The conflict had become a war of attrition, with neither side able to make significant gains."
"Cuộc xung đột đã trở thành một cuộc chiến hao mòn, không bên nào có thể đạt được lợi thế đáng kể."
-
"The company is engaged in a war of attrition with its competitors, slashing prices to gain market share."
"Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến hao mòn với các đối thủ cạnh tranh, cắt giảm giá để giành thị phần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến mà không bên nào có thể giành chiến thắng nhanh chóng, và chiến thắng cuối cùng thuộc về bên nào có khả năng chịu đựng tổn thất và hao mòn tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự hao mòn về nhân lực, vật lực, và tinh thần hơn là những trận đánh lớn mang tính quyết định. Sự khác biệt với 'total war' là 'war of attrition' tập trung vào làm suy yếu đối phương dần dần, trong khi 'total war' huy động mọi nguồn lực để tiêu diệt hoàn toàn đối phương.
Prepositions
In: 'The company is engaged in a war of attrition against its competitors.' (Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến hao mòn chống lại các đối thủ cạnh tranh của mình.)
Of: 'This is a war of attrition, not a blitzkrieg.' (Đây là một cuộc chiến hao mòn, không phải một cuộc tấn công chớp nhoáng.)
Against: 'We must develop strategies to win this war of attrition against a stronger enemy.' (Chúng ta phải phát triển các chiến lược để thắng cuộc chiến hao mòn này chống lại một kẻ thù mạnh hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long war of attrition (cuộc chiến tranh tiêu hao kéo dài)
-
brutal brutal war of attrition (cuộc chiến tranh tiêu hao tàn khốc)
-
costly costly war of attrition (cuộc chiến tranh tiêu hao tốn kém)
-
wage wage a war of attrition (tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao)
-
fight fight a war of attrition (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh tiêu hao)
-
engage in engage in a war of attrition (tham gia vào một cuộc chiến tranh tiêu hao)
-
against a war of attrition against the enemy (một cuộc chiến tranh tiêu hao chống lại kẻ thù)
-
between a war of attrition between the two sides (một cuộc chiến tranh tiêu hao giữa hai bên)
Idioms
-
wage a war of attrition
tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao (bằng cách dần dần làm suy yếu đối phương)
"The rebels decided to wage a war of attrition against the government forces."
(Quân nổi dậy quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao chống lại lực lượng chính phủ.)
-
a psychological war of attrition
một cuộc chiến tiêu hao tâm lý (nhằm làm suy yếu tinh thần đối phương)
"The constant propaganda was a psychological war of attrition designed to break their morale."
(Việc tuyên truyền không ngừng là một cuộc chiến tiêu hao tâm lý được thiết kế để làm suy sụp tinh thần của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
war of attrition
NounMột cuộc xung đột kéo dài, trong đó mỗi bên cố gắng dần dần làm suy yếu đối phương bằng một loạt các hành động quy mô nhỏ.
"The long siege turned into a war of attrition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war of attrition".
