(Top Banner Ad)
war of attrition
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị, Kinh tế

war of attrition

UK: /wɔːr əv əˈtrɪʃən/ • US: /wɔːr əv əˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh tiêu hao chiến tranh hao mòn chiến tranh trường kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged conflict during which each side seeks to gradually wear down the other by a series of small-scale actions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột kéo dài, trong đó mỗi bên cố gắng dần dần làm suy yếu đối phương bằng một loạt các hành động quy mô nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long siege turned into a war of attrition."

    "Cuộc bao vây kéo dài đã biến thành một cuộc chiến hao mòn."

  • "The conflict had become a war of attrition, with neither side able to make significant gains."

    "Cuộc xung đột đã trở thành một cuộc chiến hao mòn, không bên nào có thể đạt được lợi thế đáng kể."

  • "The company is engaged in a war of attrition with its competitors, slashing prices to gain market share."

    "Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến hao mòn với các đối thủ cạnh tranh, cắt giảm giá để giành thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warfare sự giao chiến, chiến tranh
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ
Adjective attritional có tính hao mòn, gây suy yếu

Synonyms

wearing-down war (chiến tranh làm suy yếu)war of exhaustion (chiến tranh kiệt quệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attritio
Old French
attrition
Old English
werre
Modern English
war of attrition

Nguồn gốc của cụm từ "War of Attrition"

Cụm từ "war of attrition" trở nên phổ biến để mô tả một loại hình chiến tranh đặc biệt, nổi bật nhất trong Thế chiến thứ nhất. Khác với chiến tranh thông thường tìm kiếm chiến thắng quyết định thông qua các trận đánh lớn, một cuộc chiến tiêu hao tập trung vào việc làm suy yếu dần dần sức mạnh, nguồn lực và tinh thần của đối phương cho đến khi họ không thể tiếp tục chiến đấu. Từ "attrition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "attritio" nghĩa là "sự cọ xát, sự hao mòn", phản ánh đúng bản chất của chiến lược này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến mà không bên nào có thể giành chiến thắng nhanh chóng, và chiến thắng cuối cùng thuộc về bên nào có khả năng chịu đựng tổn thất và hao mòn tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự hao mòn về nhân lực, vật lực, và tinh thần hơn là những trận đánh lớn mang tính quyết định. Sự khác biệt với 'total war' là 'war of attrition' tập trung vào làm suy yếu đối phương dần dần, trong khi 'total war' huy động mọi nguồn lực để tiêu diệt hoàn toàn đối phương.

Prepositions

in of against

In: 'The company is engaged in a war of attrition against its competitors.' (Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến hao mòn chống lại các đối thủ cạnh tranh của mình.)
Of: 'This is a war of attrition, not a blitzkrieg.' (Đây là một cuộc chiến hao mòn, không phải một cuộc tấn công chớp nhoáng.)
Against: 'We must develop strategies to win this war of attrition against a stronger enemy.' (Chúng ta phải phát triển các chiến lược để thắng cuộc chiến hao mòn này chống lại một kẻ thù mạnh hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war of attrition
  • long long war of attrition
    (cuộc chiến tranh tiêu hao kéo dài)
  • brutal brutal war of attrition
    (cuộc chiến tranh tiêu hao tàn khốc)
  • costly costly war of attrition
    (cuộc chiến tranh tiêu hao tốn kém)
Verb + war of attrition
  • wage wage a war of attrition
    (tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao)
  • fight fight a war of attrition
    (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh tiêu hao)
  • engage in engage in a war of attrition
    (tham gia vào một cuộc chiến tranh tiêu hao)
Preposition + war of attrition
  • against a war of attrition against the enemy
    (một cuộc chiến tranh tiêu hao chống lại kẻ thù)
  • between a war of attrition between the two sides
    (một cuộc chiến tranh tiêu hao giữa hai bên)

Idioms

  • wage a war of attrition

    tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao (bằng cách dần dần làm suy yếu đối phương)

    "The rebels decided to wage a war of attrition against the government forces."

    (Quân nổi dậy quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao chống lại lực lượng chính phủ.)

  • a psychological war of attrition

    một cuộc chiến tiêu hao tâm lý (nhằm làm suy yếu tinh thần đối phương)

    "The constant propaganda was a psychological war of attrition designed to break their morale."

    (Việc tuyên truyền không ngừng là một cuộc chiến tiêu hao tâm lý được thiết kế để làm suy sụp tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war of attrition

Noun
Lật mặt

Một cuộc xung đột kéo dài, trong đó mỗi bên cố gắng dần dần làm suy yếu đối phương bằng một loạt các hành động quy mô nhỏ.

"The long siege turned into a war of attrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war of attrition".

Chiến tranh Thế giới thứ Nhất và "Cuộc chiến Tiêu hao"

Khái niệm "war of attrition" gắn liền mật thiết với Chiến tranh Thế giới thứ Nhất. Do công nghệ phòng thủ vượt trội (như súng máy, chiến hào), các cuộc tấn công lớn thường dẫn đến tổn thất nặng nề mà không giành được lợi thế quyết định. Các bên tham chiến buộc phải chấp nhận chiến lược làm suy yếu đối phương từng chút một thông qua các cuộc giao tranh liên tục, hy vọng đối phương sẽ cạn kiệt nguồn lực hoặc binh lính trước.

Ứng dụng ngoài lĩnh vực quân sự

Ngày nay, cụm từ "war of attrition" được sử dụng rộng rãi ngoài bối cảnh quân sự. Nó có thể mô tả các cuộc cạnh tranh trong kinh doanh, chính trị, thể thao hoặc thậm chí các mối quan hệ cá nhân, nơi một bên cố gắng làm suy yếu đối thủ bằng sự kiên trì, áp lực liên tục và dần dần làm cạn kiệt tài nguyên hoặc ý chí của đối phương.